Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 07/03/2020

Leicester City
Leicester City
Aston Villa
Aston Villa
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 17/01/2016
aston villa
1
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 13/09/2015
leicester city
3
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
19:30 - 15/02/2015
aston villa
2
1
leicester city
Cúp FA 14/15
Villa Park
22:00 - 10/01/2015
leicester city
1
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
23:00 - 07/12/2014
aston villa
2
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
01:45 - 27/09/2007
aston villa
0
1
leicester city
Carling Cup 07/08
01:45 - 25/10/2006
leicester city
2
3
aston villa
Carling Cup 06/07
22:00 - 31/01/2004
leicester city
0
5
aston villa
Giải Ngoại Hạng 03/04
02:45 - 30/10/2003
aston villa
1
0
leicester city
Carling Cup 03/04
21:00 - 30/08/2003
aston villa
3
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 03/04

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea
1
1
leicester city
leicester city
2
1
atalanta calcio
stoke city
1
2
leicester city
cheltenham town
1
2
leicester city
manchester city
1
0
leicester city
leicester city
3
0
arsenal
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
1
2
Bournemouth
Tottenham Hotspur
3
1
Aston Villa
RB Leipzig
1
3
Aston Villa
Charlton Athletic
1
4
Aston Villa
Walsall
1
5
Aston Villa
Derby County
1
2
Aston Villa
West Bromwich Albion
1
0
Aston Villa
Aston Villa
2
1
West Bromwich Albion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
24 5 14 17 120 0 3 0 1 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fuchs, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Vardy, Jamie 0 2 0 0 1 0 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 0 1 1 3 1 0 0 5
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 1 16 0 3 1 1 0 4
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Barnes, Harvey 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 12 9 10 88 0 5 0 2 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McGinn, John 1 0 10 2 2 0 0 0 4
Douglas Luiz 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Hourihane, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grealish, Jack 0 0 0 2 0 0 1 0 2
Engels, Bjorn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trezeguet 0 0 0 4 1 1 0 0 6
Mings, Tyrone 0 0 0 0 0 0 1 0 0
El Ghazi, Anwar 0 3 0 0 4 0 0 0 4
Wesley 0 2 0 1 0 0 0 0 1
Jota 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics