Thông tin trận đấu

LaLiga

03:00 - 08/12/2018

LEGANES
Getafe
Trọng tài: Gonzales Fuertes, Pablo
Sân vận động: Estadio Municipal de Butarque

Dự đoán tỷ lệ

35%

Đội Nhà Thắng

33.7%

Hòa

31.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35% 33.7% 31.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 08/12/2018
leganes
1
1
getafe
LaLiga 18/19
Estadio Municipal de Butarque
18:00 - 04/02/2018
getafe
0
0
leganes
LaLiga 17/18
Coliseum Alfonso Pérez
02:00 - 09/09/2017
leganes
1
2
getafe
LaLiga 17/18
Estadio Municipal de Butarque
22:00 - 23/05/2004
leganes
0
0
getafe
Segunda Division 03/04
18:00 - 21/12/2003
getafe
3
1
leganes
Segunda Division 03/04
01:45 - 09/10/2003
getafe
1
2
leganes
Cúp Nhà Vua 03/04
23:30 - 31/05/2003
getafe
0
3
leganes
Segunda Division 02/03
18:00 - 05/01/2003
leganes
2
1
getafe
Segunda Division 02/03
23:00 - 31/03/2001
getafe
0
1
leganes
Segunda Division 00/01
00:00 - 02/11/2000
leganes
2
3
getafe
Segunda Division 00/01

Thành tích gần đây

LEGANES
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
atletico madrid
1
0
leganes
leganes
1
0
levante
leganes
1
1
valencia
real sociedad
3
0
leganes
leganes
3
0
real betis
rayo vallecano
1
2
leganes
leganes
2
2
eibar
barcelona
3
1
leganes
leganes
1
0
real madrid
Getafe
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Getafe
2
1
HUESCA
Real Betis
1
2
Getafe
Getafe
2
1
Rayo Vallecano
Eibar
2
2
Getafe
Getafe
3
1
Celta de Vigo
Valencia
3
1
Getafe
Atletico Madrid
2
0
Getafe
Getafe
1
0
Valencia

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
309 108 140 102 1187 91 52 2 27 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dimitrios Siovas 1 1 0 4 10 3 0 0 17
Allan Nyom 1 3 0 3 1 1 1 2 5
Jonathan Silva 1 2 16 5 8 4 5 0 17
Gerard Gumbau Garriga 1 0 5 4 5 5 1 3 14
Arruti, Mikel 1 1 1 2 5 2 1 3 9
Nabil El Zhar 3 2 6 8 7 5 0 12 20
Martin Braithwaite 3 2 0 5 13 1 2 1 19
Arnaiz, Oscar 3 4 53 19 20 11 3 2 50
Carrillo, Guido 5 8 1 17 18 5 0 6 40
Youssef En-Nesyri 8 15 0 22 33 7 2 6 62
Garcia, Raul 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Diego Reyes 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Eraso, Javi 0 0 11 1 0 0 0 4 1
Ojeda, Daniel 0 0 1 1 1 0 0 3 2
Tarin, Rodrigo 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Kravets, Vasyl 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Santos, Michael 0 11 0 3 3 3 2 9 9
Cuellar, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kenneth Omeruo 0 1 0 0 1 1 0 1 2
Recio 0 0 1 4 2 3 0 2 9
Ruben Perez 0 0 2 3 3 3 0 3 9
Unai Bustinza 0 0 0 1 1 1 1 0 3
Merino, Sabin 0 2 0 3 2 0 0 7 5
Ezequiel Munoz 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Diego Rolan 0 0 1 0 0 2 0 4 2
Lunin, Andriy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Juanfran 0 0 3 1 0 3 0 5 4
Jose 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
286 99 118 119 1164 85 79 8 36 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vitorino Antunes 1 1 38 6 15 6 2 2 27
Diedhiou, Amath 1 4 0 6 4 4 2 2 14
Cabrera, Leandro 2 1 0 6 6 1 0 1 13
Dimitri Foulquier 3 2 0 5 6 3 1 2 14
Angel 5 29 0 14 19 10 2 10 43
Molina, Jorge 10 13 0 18 7 12 3 7 37
Jaime 13 21 0 21 15 7 6 7 43
Saiz, Samuel 0 1 2 1 1 1 0 4 3
Ignasi Miquel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Robert Ibanez 0 0 0 2 0 2 0 7 4
Olivera, Mathias 0 1 1 3 0 3 1 2 6
Sebastian Cristoforo 0 0 2 1 0 0 2 10 1
Alejo, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francisco Portillo 0 2 11 4 1 1 3 7 6
Bruno 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Nemanja Maksimovic 0 1 0 7 15 6 0 0 28
Mathieu Flamini 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Damian Suarez 0 1 61 0 8 5 2 0 13
Arambarri, Mauro 0 2 2 3 9 3 2 0 15
Dakonam, Djene 0 0 0 0 7 2 0 0 9
Chichizola, Leandro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaku Shibasaki 0 0 1 1 1 1 0 1 3
David Soria 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Sergi 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Duro, Hugo 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Markel Bergara 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300