Thông tin trận đấu

Championship

02:45 - 14/02/2019

Leeds United
Swansea City
Trọng tài: Webb, David
Sân vận động: Elland Road

Dự đoán tỷ lệ

59.5%

Đội Nhà Thắng

23.5%

Hòa

17%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
59.5% 23.5% 17%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 14/02/2019
leeds united
2
1
swansea city
Championship 18/19
Elland Road
01:45 - 22/08/2018
swansea city
2
2
leeds united
Championship 18/19
Liberty Stadium
19:45 - 26/02/2011
swansea city
3
0
leeds united
Championship 10/11
Liberty Stadium
21:00 - 11/09/2010
leeds united
2
1
swansea city
Championship 10/11
22:00 - 29/12/2007
swansea city
3
2
leeds united
League One 07/08
21:00 - 22/09/2007
leeds united
2
0
swansea city
League One 07/08

Thành tích gần đây

Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
1
0
leeds united
leeds united
2
1
bolton wanderers
leeds united
2
1
swansea city
middlesbrough
1
1
leeds united
leeds united
1
3
norwich city
rotherham united
1
2
leeds united
Swansea City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Swansea City
2
3
Manchester City
West Bromwich Albion
3
0
Swansea City
Norwich City
1
0
Swansea City
Swansea City
2
0
Bolton Wanderers
Sheffield Wednesday
3
1
Swansea City
Swansea City
4
1
Brentford
Leeds United
2
1
Swansea City
Swansea City
1
0
Millwall
Bristol City
2
0
Swansea City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
160 52 63 163 748 36 11 2 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Leroy Fer 1 0 0 5 1 2 2 9 8
Kyle Naughton 1 0 0 2 0 1 0 4 3
Wilfried Bony 1 0 0 2 1 3 0 6 6
McKay, Barrie 1 0 1 1 4 1 2 11 6
George Byers 1 0 3 2 1 1 0 0 4
Dhanda, Yan 1 0 0 2 0 0 0 3 2
Wayne Routledge 2 2 0 3 1 0 0 2 4
Mike Van der Hoorn 2 0 0 3 8 0 1 0 11
Jay Fulton 2 1 1 3 3 1 0 8 7
James, Daniel 2 0 3 10 9 5 2 5 24
Baker-Richardson, Courtney 2 0 0 2 0 1 0 8 3
Roberts, Connor 3 4 2 3 2 2 0 1 7
Bersant Celina 5 1 20 10 12 10 1 3 32
Oliver McBurnie 16 2 0 20 4 4 1 4 28
Erwin Mulder 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kristoffer Nordfeldt 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jefferson Montero 0 0 6 1 1 0 3 12 2
Matt Grimes 0 0 21 3 6 3 0 5 12
Martin Olsson 0 0 0 1 1 1 1 4 3
Carter-Vickers, Cameron 0 0 0 0 0 2 0 6 2
Rodon, Joe 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Federico Fernandez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harries, Cian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Asoro, Joel 0 0 0 1 0 1 0 6 2
Declan John 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Tom Carroll 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Nathan Dyer 0 0 0 1 2 5 1 2 8
Luciano Narsingh 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300