Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

19:30 - 16/03/2019

Leeds United
Sheffield United
Trọng tài: Coote, David
Sân vận động: Elland Road

Dự đoán tỷ lệ

44.6%

Đội Nhà Thắng

29.6%

Hòa

25.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.6% 29.6% 25.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 16/03/2019
leeds united
0
1
sheffield united
Giải hạng nhất 18/19
Elland Road
19:30 - 01/12/2018
sheffield united
0
1
leeds united
Giải hạng nhất 18/19
Bramall Lane
19:30 - 10/02/2018
sheffield united
2
1
leeds united
Giải Championship 17/18
Bramall Lane
01:45 - 28/10/2017
leeds united
1
2
sheffield united
Giải Championship 17/18
Elland Road
20:00 - 19/03/2011
sheffield united
2
0
leeds united
Championship 10/11
21:00 - 25/09/2010
leeds united
1
0
sheffield united
Championship 10/11
01:45 - 19/04/2006
sheffield united
1
1
leeds united
Championship 05/06
01:45 - 22/10/2005
leeds united
1
1
sheffield united
Championship 05/06
01:45 - 06/04/2005
leeds united
0
4
sheffield united
Championship 04/05
18:30 - 29/08/2004
sheffield united
2
0
leeds united
Championship 04/05

Thành tích gần đây

Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leeds united
2
4
derby county
ipswich town
3
2
leeds united
leeds united
1
1
aston villa
brentford
2
0
leeds united
leeds united
1
2
wigan athletic
leeds united
1
0
sheffield wednesday
birmingham city
1
0
leeds united
leeds united
3
2
millwall
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stoke City
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
0
Ipswich Town
Sheffield United
2
0
Nottingham Forest
Sheffield United
1
1
Millwall
Birmingham City
1
1
Sheffield United
Sheffield United
2
3
Bristol City
Sheffield United
2
0
Brentford

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 48 trận | Số trận thắng: 26 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 121 158 299 1452 99 60 1 76 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kemar Roofe 15 6 0 22 12 10 1 5 44
Kalvin Phillips 1 0 14 3 6 3 0 0 12
Dallas, Stuart 4 1 0 7 9 3 0 16 19
Luke Ayling 2 0 0 4 9 12 2 0 25
Clarke, Jack 2 0 0 5 4 3 1 20 12
Liam Cooper 3 1 0 7 3 2 0 0 12
Pontus Jansson 3 0 0 4 8 0 1 2 12
Tyler Roberts 3 4 0 12 13 6 4 8 31
Harrison, Jack 4 7 8 11 6 6 2 5 23
Alioski, Ezgijan 7 16 37 14 17 7 4 0 38
Patrick Bamford 9 6 0 12 13 8 2 7 33
Klich, Mateusz 10 3 1 23 13 13 5 0 49
Hernandez, Pablo 12 6 54 19 17 10 6 2 46
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 4 1 3 7
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adam Forshaw 0 2 1 2 7 7 0 11 16
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 6 8
Shackleton, Jamie 0 0 0 2 2 0 2 17 4
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 26 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
183 71 65 300 934 79 40 2 78 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Richard Stearman 1 0 0 1 0 0 0 13 1
John Egan 1 1 0 4 3 2 1 0 9
George Baldock 1 3 0 3 2 3 0 1 8
John Fleck 2 1 40 4 5 6 3 0 15
Scott Hogan 2 3 0 3 0 0 0 3 3
Kieron Freeman 2 0 0 2 0 0 3 0 2
Kieran Dowell 2 0 0 2 1 0 1 8 3
Leon Clarke 3 1 0 3 2 2 0 15 7
Gary Madine 3 2 0 6 1 2 1 10 9
Norwood, Oliver 3 0 68 5 15 5 0 0 25
Jack O'Connell 3 1 0 5 5 2 3 0 12
Chris Basham 4 0 2 6 0 2 0 2 8
Enda Stevens 4 1 0 5 0 3 2 0 8
Mark Duffy 6 0 2 11 2 5 2 4 18
David McGoldrick 15 11 0 29 12 5 1 9 46
Billy Sharp 23 13 0 27 9 4 1 6 40
Lee Evans 0 0 3 0 2 2 0 0 4
Woodburn, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Martin Cranie 0 0 0 0 0 1 1 6 1
Paul Coutts 0 0 0 0 0 1 0 12 1
Marvin Johnson 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Washington, Conor 0 2 0 0 1 0 1 12 1
John Lundstram 0 1 0 0 2 0 0 5 2
Henderson, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Lafferty 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ryan Leonard 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics