Thông tin trận đấu

Championship

02:45 - 28/11/2018

Leeds United
Reading
Trọng tài: Dean, Mike
Sân vận động: Elland Road

Dự đoán tỷ lệ

67.7%

Đội Nhà Thắng

19.8%

Hòa

12.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
67.7% 19.8% 12.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 13/03/2019
reading
0
3
leeds united
Championship 18/19
Madejski Stadium
02:45 - 28/11/2018
leeds united
1
0
reading
Championship 18/19
Elland Road
22:00 - 10/03/2018
reading
2
2
leeds united
Championship 17/18
Madejski Stadium
21:00 - 14/10/2017
leeds united
0
1
reading
Championship 17/18
Elland Road
23:30 - 01/04/2017
reading
1
0
leeds united
Championship 16/17
Madejski Stadium
02:45 - 14/12/2016
leeds united
2
0
reading
Championship 16/17
Elland Road
21:00 - 16/04/2016
leeds united
3
2
reading
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Elland Road
21:00 - 16/08/2015
reading
0
0
leeds united
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Madejski Stadium
03:00 - 11/02/2015
reading
0
2
leeds united
Giải Hạng Nhất 14/15
Madejski Stadium
01:45 - 02/10/2014
leeds united
0
0
reading
Giải Hạng Nhất 14/15
Elland Road

Thành tích gần đây

Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
1
0
leeds united
leeds united
2
1
bolton wanderers
leeds united
2
1
swansea city
middlesbrough
1
1
leeds united
leeds united
1
3
norwich city
rotherham united
1
2
leeds united
Reading
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Reading
3
2
Wigan Athletic
Ipswich Town
1
2
Reading
Reading
1
1
Rotherham United
Sheffield United
4
0
Reading
Reading
2
1
Blackburn Rovers
Bolton Wanderers
1
1
Reading

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
49 16 17 169 217 71 4 1 40 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sone Aluko 1 0 2 1 1 0 0 6 2
Mark McNulty 1 0 0 1 0 1 0 9 2
Liam Moore 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Andy Yiadom 1 0 0 4 1 1 1 0 6
Callum Harriott 1 0 0 1 1 0 0 6 2
Tiago Ilori 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Liam Kelly 1 0 0 2 0 2 0 3 4
Ejaria, Ovie 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Nelson Oliveira 3 0 0 4 2 2 0 0 8
Leandro Bacuna 3 0 5 3 0 4 0 3 7
John Swift 3 0 7 4 0 1 1 6 5
Modou Barrow 3 0 0 3 1 0 1 9 4
Sam Baldock 5 0 0 5 0 1 0 5 6
Jon Bodvarsson 7 0 0 9 0 0 0 11 9
Meite, Yakou 7 0 0 9 6 1 0 6 16
Jaakkola, Anssi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Meyler, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Miazga, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Saeid Ezatollahi 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Loader, Danny 0 0 0 0 1 0 0 10 1
Richards, Omar 0 0 0 0 1 0 0 2 1
O'Shea, John 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Garath McCleary 0 1 1 1 0 0 0 11 1
Tyler Blackett 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gunter, Chris 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Sims, Josh 0 0 0 0 1 1 0 12 2
Rinomhota, Andy 0 1 0 0 0 0 0 2 0
McIntyre, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
East, Ryan 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Osho, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Olise, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paul McShane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vito Mannone 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sam Walker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Damian Martinez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Popa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300