Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 08/12/2018

Leeds United
Queens Park Rangers
Trọng tài: Bankes, Peter
Sân vận động: Elland Road

Dự đoán tỷ lệ

53.9%

Đội Nhà Thắng

26.2%

Hòa

20%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.9% 26.2% 20%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 27/02/2019
queens park rangers
1
0
leeds united
Championship 18/19
Loftus Road Stadium
21:00 - 06/01/2019
queens park rangers
2
1
leeds united
FA Cup 18/19
Loftus Road Stadium
22:00 - 08/12/2018
leeds united
2
1
queens park rangers
Championship 18/19
Elland Road
18:30 - 06/05/2018
leeds united
2
0
queens park rangers
Championship 17/18
Elland Road
22:00 - 09/12/2017
queens park rangers
1
3
leeds united
Championship 17/18
Loftus Road Stadium
22:00 - 11/03/2017
leeds united
0
0
queens park rangers
Championship 16/17
Elland Road
18:00 - 07/08/2016
queens park rangers
3
0
leeds united
Championship 16/17
Loftus Road Stadium
01:45 - 06/04/2016
leeds united
1
1
queens park rangers
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Elland Road
22:00 - 28/11/2015
queens park rangers
1
0
leeds united
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Loftus Road Stadium
19:15 - 01/03/2014
queens park rangers
1
1
leeds united
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
1
0
leeds united
leeds united
2
1
bolton wanderers
leeds united
2
1
swansea city
middlesbrough
1
1
leeds united
leeds united
1
3
norwich city
rotherham united
1
2
leeds united
Queens Park Rangers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Hull City
2
2
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Rotherham United
Brentford
3
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
0
Leeds United
Middlesbrough
2
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
2
3
West Bromwich Albion
Bristol City
2
1
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
3
4
Birmingham City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
116 44 48 150 424 75 11 2 45 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Geoff Cameron 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Jordan Cousins 1 0 0 3 3 1 0 5 7
Josh Scowen 1 0 0 1 0 0 0 11 1
Angel Rangel 2 0 0 2 1 1 0 0 4
Leistner, Toni 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Massimo Luongo 2 0 5 2 3 0 0 0 5
Bright Osavi-Samuel 2 0 0 3 2 0 0 16 5
Joel Lynch 3 0 1 6 2 0 0 0 8
Pawel Wszolek 4 0 0 5 3 3 2 7 11
Matt Smith 4 0 0 7 2 0 0 24 9
Eze, Eberechi 4 2 1 9 5 4 2 2 18
Tomer Hemed 5 1 0 8 2 0 0 11 10
Nahki Wells 6 7 0 9 11 8 2 5 28
Luke Freeman 7 0 26 10 8 4 1 0 22
Manning, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Grant Hall 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Lumley, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darnell Furlong 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Jake Bidwell 0 0 0 1 1 1 2 0 3
Idrissa Sylla 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Washington, Conor 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Smyth, Paul 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Alex Baptiste 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kakay, Osman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matt Ingram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oteh, Aramide 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Chair, Ilias 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Shodipo, Olamide 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300