Thông tin trận đấu

Championship

23:30 - 27/10/2018

Leeds United
Nottingham Forest
Trọng tài: Eltringham, Geoff
Sân vận động: Elland Road

Dự đoán tỷ lệ

54.7%

Đội Nhà Thắng

24.9%

Hòa

20.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.7% 24.9% 20.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 01/01/2019
nottingham forest
4
2
leeds united
Championship 18/19
City Ground
23:30 - 27/10/2018
leeds united
1
1
nottingham forest
Championship 18/19
Elland Road
22:00 - 01/01/2018
leeds united
0
0
nottingham forest
Championship 17/18
Elland Road
23:30 - 26/08/2017
nottingham forest
0
2
leeds united
Championship 17/18
City Ground
02:45 - 26/01/2017
leeds united
2
0
nottingham forest
Championship 16/17
Elland Road
21:00 - 27/08/2016
nottingham forest
3
1
leeds united
Championship 16/17
City Ground
22:00 - 06/02/2016
leeds united
0
1
nottingham forest
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Elland Road
23:30 - 27/12/2015
nottingham forest
1
1
leeds united
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
City Ground
22:00 - 14/03/2015
leeds united
0
0
nottingham forest
Giải Hạng Nhất 14/15
Elland Road
00:15 - 21/12/2014
nottingham forest
1
1
leeds united
Giải Hạng Nhất 14/15
City Ground

Thành tích gần đây

Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
1
0
leeds united
leeds united
2
1
bolton wanderers
leeds united
2
1
swansea city
middlesbrough
1
1
leeds united
leeds united
1
3
norwich city
rotherham united
1
2
leeds united
Nottingham Forest
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ipswich Town
1
1
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
3
Aston Villa
Nottingham Forest
3
0
Hull City
Stoke City
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
0
Derby County
West Bromwich Albion
2
2
Nottingham Forest
Nottingham Forest
2
1
Brentford
Birmingham City
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3
1
Wigan Athletic

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
136 48 41 171 576 96 19 0 52 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yohan Benalouane 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Karim Ansarifard 1 0 0 2 0 2 0 8 4
Molla Wague 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Ben Osborn 1 2 11 6 2 1 4 9 9
Yates, Ryan 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Adlene Guedioura 2 0 0 3 3 5 0 6 11
Jack Robinson 2 0 0 3 1 4 2 2 8
El Arabi Soudani 2 1 0 2 1 0 0 5 3
Murphy, Daryl 3 0 0 4 1 2 1 7 7
Jack Colback 3 2 0 3 0 0 0 0 3
Carvalho, Joao 4 2 13 6 4 4 0 7 14
Cash, Matty 6 2 3 8 3 5 0 9 16
Joe Lolley 8 0 17 15 12 13 3 4 40
Lewis Grabban 15 8 0 20 5 3 2 7 28
Michael Dawson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Tendayi Darikwa 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Janko, Saidy 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dias, Gil 0 0 0 1 0 2 0 11 3
Pantilimon, Costel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alexander Milosevic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tobias Figueiredo 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Hefele, Michael 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Claudio Yacob 0 1 0 1 3 0 0 3 4
Daniel Fox 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Ben Watson 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Sam Byram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goncalves, Diogo 0 0 2 0 1 0 0 6 1
Bonatini, Leo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pele 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Liam Bridcutt 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Appiah, Arvin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300