Thông tin trận đấu

Championship

00:30 - 03/02/2019

Leeds United
Norwich City
Trọng tài: Attwell, Stuart
Sân vận động: Elland Road

Dự đoán tỷ lệ

49.9%

Đội Nhà Thắng

25.9%

Hòa

24.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.9% 25.9% 24.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 03/02/2019
leeds united
1
3
norwich city
Championship 18/19
Elland Road
21:00 - 25/08/2018
norwich city
0
3
leeds united
Championship 18/19
Carrow Road
21:00 - 28/04/2018
norwich city
2
1
leeds united
Championship 17/18
Carrow Road
22:00 - 16/12/2017
leeds united
1
0
norwich city
Championship 17/18
Elland Road
21:00 - 29/04/2017
leeds united
3
3
norwich city
Championship 16/17
Elland Road
22:00 - 05/11/2016
norwich city
2
3
leeds united
Championship 16/17
Carrow Road
01:45 - 26/10/2016
leeds united
2
2
norwich city
EFL Cup 16/17
Elland Road
01:45 - 15/04/2015
leeds united
0
2
norwich city
Giải Hạng Nhất 14/15
Elland Road
01:45 - 22/10/2014
norwich city
1
1
leeds united
Giải Hạng Nhất 14/15
Carrow Road
22:00 - 19/02/2011
leeds united
2
2
norwich city
Championship 10/11

Thành tích gần đây

Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
1
0
leeds united
leeds united
2
1
bolton wanderers
leeds united
2
1
swansea city
middlesbrough
1
1
leeds united
leeds united
1
3
norwich city
rotherham united
1
2
leeds united
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Rotherham United
1
2
Norwich City
Norwich City
3
2
Hull City
Norwich City
1
0
Swansea City
Millwall
1
3
Norwich City
Norwich City
3
2
Bristol City
Preston North End
3
1
Norwich City
Norwich City
3
0
Ipswich Town
Leeds United
1
3
Norwich City
Norwich City
2
2
Sheffield United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
129 49 52 210 574 68 14 1 77 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Tettey 1 0 0 1 3 1 0 2 5
Grant Hanley 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Trybull, Tom 1 0 0 1 0 2 0 9 3
Zimmermann, Christoph 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 1 0 0 14 2
Cantwell, Todd 1 1 0 3 2 2 0 5 7
Leitner, Moritz 2 0 16 3 3 1 0 5 7
Aarons, Max 2 1 0 3 1 0 0 0 4
Kenny McLean 3 0 1 3 1 1 1 5 5
Ben Godfrey 3 0 0 3 1 0 2 5 4
Timm Klose 4 0 0 4 1 1 0 5 6
Jordan Rhodes 6 2 0 7 1 0 0 23 8
Stiepermann, Marco 6 0 8 8 4 9 1 4 21
Hernandez, Onel 6 3 0 8 7 1 2 6 16
Mario Vrancic 7 0 1 8 4 0 1 17 12
Emiliano Buendia 7 0 32 10 5 2 5 3 17
Teemu Pukki 24 5 1 28 12 5 4 0 45
Ben Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tim Krul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis, Jamal 0 0 0 1 1 2 1 0 4
James Husband 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Louis Thompson 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Ivo Pinto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Passlack, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300