Thông tin trận đấu

Ligue 2

01:00 - 16/01/2019

Le Havre
Valenciennes
Trọng tài: Lissorgue, Romain
Sân vận động: Stade Oceane

Dự đoán tỷ lệ

58.9%

Đội Nhà Thắng

24.5%

Hòa

16.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
58.9% 24.5% 16.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 16/01/2019
le havre
4
3
valenciennes
Ligue 2 18/19
Stade Oceane
02:00 - 20/01/2018
valenciennes
1
1
le havre
Ligue 2 17/18
Stade Du Hainaut
01:00 - 19/08/2017
le havre
1
0
valenciennes
Ligue 2 17/18
Stade Oceane
02:45 - 07/02/2017
valenciennes
0
0
le havre
Ligue 2 16/17
Stade Du Hainaut
20:00 - 10/09/2016
le havre
2
2
valenciennes
Ligue 2 16/17
Stade Oceane
02:00 - 05/03/2016
le havre
3
2
valenciennes
Ligue 2 15/16
Stade Oceane
01:00 - 17/10/2015
valenciennes
0
1
le havre
Ligue 2 15/16
Stade Du Hainaut
02:30 - 03/02/2015
le havre
3
1
valenciennes
Ligue 2 14/15
Stade Oceane
01:00 - 23/08/2014
valenciennes
0
4
le havre
Ligue 2 14/15
Stade Du Hainaut
01:00 - 15/03/2009
valenciennes
3
2
le havre
Ligue 1 08/09

Thành tích gần đây

Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
le havre
2
1
paris fc
sochaux
1
3
le havre
le havre
3
1
ajaccio
beziers
1
1
le havre
le havre
2
2
metz
troyes
2
1
le havre
orleans us 45
1
1
le havre
Valenciennes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Valenciennes
5
6
Beziers
Valenciennes
1
4
Orleans US 45
STADE BRESTOIS 29
2
5
Valenciennes
Valenciennes
4
0
Ajaccio
Red Star FC
1
0
Valenciennes
Valenciennes
3
2
Grenoble

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
367 139 161 160 1639 65 52 6 40 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 2 0 0 5 4
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 3 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Kadewere, Tino 4 2 0 5 3 0 2 4 8
Ferhat, Zinedine 4 0 19 5 2 1 3 5 8
Fontaine, Jean 5 0 3 6 4 2 0 3 12
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Herve Bazile 6 0 8 8 0 0 0 7 8
Gory, Alimani 6 0 1 8 2 0 3 10 10
Bese, Barnabas 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 8 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 8 0
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 6 4
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
290 122 118 128 1652 65 53 2 49 55
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nestor, Loic 1 0 0 2 0 0 0 5 2
Laurent Dos Santos 1 1 0 2 0 0 2 0 2
Dabo, Elhadj 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Julan, Nathael 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Guezoui, Medhy 1 0 0 1 1 1 0 4 3
Ramare, Johann 2 0 0 3 0 1 0 0 4
Cuffaut, Joeffrey 2 1 0 2 0 0 1 2 2
Cabral, Kevin 2 0 0 2 0 0 0 4 2
Roudet, Sebastien 3 1 7 4 3 0 2 6 7
Romis, Jorris 3 0 0 3 3 0 1 17 6
Masson, Julien 3 0 0 3 1 1 0 3 5
Mauricio, Tony 7 0 8 8 1 0 4 5 9
Robail, Gaetan 10 2 10 11 3 0 1 4 14
Florian Raspentino 11 0 0 12 1 0 0 5 13
Damien Perquis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Frederic 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Konate, Hillel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ambri, Steve 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Arib, Gaetan 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kantari, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Saliou Ciss 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Massouema, Eden 0 0 0 0 1 0 0 12 1
Baptiste Aloe 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Niakate, Sikou 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Privat, Sloan 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Siby, Mahame 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics