Thông tin trận đấu

Ligue 2

01:45 - 18/05/2019

Le Havre
Le Havre

FT

2
3
Lorient
Lorient
Trọng tài: Ben el Hadj, Hakim
Sân vận động: Stade Oceane

Diễn biến trận đấu

Steeve Yago Dzabana, Alan
80'
78'
74'
2 :3 Wissa, Yoane
Ferhat, Zinedine 2 :2
73'
Bonnet, Alexandre Assifuah, Ebebezer
72'
69'
Maurice, Alexis
67'
Amos Youga Abdelli, Himad
58'
45'
1 :2 Kamissoko, Mamadou
Bese, Barnabas 1 :1
37'
27'
16'
0 :1 Hamel, Pierre-Yves

Dự đoán tỷ lệ

30.8 %

Đội Nhà Thắng

26.7 %

Hòa

42.5 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.8 % 26.7 % 42.5 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 18/05/2019
le havre
2
3
lorient
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Oceane
20:00 - 28/07/2018
lorient
0
0
le havre
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
02:45 - 06/03/2018
lorient
1
0
le havre
Giải Ligue 2 17/18
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
01:45 - 03/10/2017
le havre
3
2
lorient
Giải Ligue 2 17/18
Stade Oceane
00:00 - 08/01/2012
le havre
4
3
lorient
Cúp quốc gia Pháp 11/12
00:00 - 17/05/2009
lorient
1
1
le havre
Ligue 1 08/09
23:00 - 14/12/2008
le havre
1
3
lorient
Ligue 1 08/09
23:00 - 23/07/2008
lorient
1
1
le havre
20:30 - 26/03/2006
le havre
0
0
lorient
Ligue 2 05/06
01:35 - 22/10/2005
lorient
0
0
le havre
Ligue 2 05/06

Thành tích gần đây

Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
r.c.lens
1
3
le havre
clermont foot
1
1
le havre
troyes
1
2
le havre
le havre
1
1
chamois niort
ajaccio
2
2
le havre
angers
3
2
le havre
caen
2
0
le havre
stade lavallois
1
2
le havre
le havre
4
0
paris fc
guingamp
1
0
le havre
Lorient
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Lorient
1
0
SOCHAUX
Lorient
1
2
LE MANS
Nancy
1
1
Lorient
Caen
1
2
Lorient
Lorient
3
0
Paris FC
STADE BRESTOIS 29
2
1
Lorient
Lorient
1
3
Guingamp
Le Havre
2
3
Lorient
Chamois Niort
2
2
Lorient

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
37 16 14 21 194 12 5 0 8 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bonnet, Alexandre 1 0 1 1 0 0 0 0 1
Bese, Barnabas 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kadewere, Tino 6 0 0 6 2 0 0 0 8
Fontaine, Jean 0 0 7 0 1 1 2 0 2
Mathieu Gorgelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thiare, Jamal 0 2 0 1 3 0 1 0 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Dina Ebimbe, Eric Junior 0 0 2 0 1 0 0 0 1
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Coulibaly, Woyo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Amos Youga 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Assifuah, Ebebezer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mayembo, Fernand 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Herve Bazile 0 0 2 0 0 0 0 2 0
Dzabana, Alan 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
33 11 14 23 213 8 9 0 7 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Matthieu Saunier 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Maurice, Alexis 1 0 0 1 0 0 1 1 1
Hamel, Pierre-Yves 1 2 0 1 2 1 1 0 4
Jimmy Cabot 2 0 6 2 1 2 1 0 5
Wissa, Yoane 2 3 0 3 0 2 1 1 5
Fabien Lemoine 0 1 0 2 1 0 0 0 3
Vincent Le Goff 0 0 11 0 0 0 0 0 0
Hergault, Jerome 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bozok, Umut 0 1 0 0 3 1 0 1 4
Lecoeuche, Quentin 0 0 1 0 1 0 0 3 1
Laurent Abergel 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Le Fee, Enzo 0 1 1 0 5 0 0 0 5
Paul Nardi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Laporte, Julien 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mara, Mohamed 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Sylvain Marveaux 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fontaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Wadja, Franklin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics