Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất quốc gia

01:45 - 18/05/2019

Le Havre
Lorient
Trọng tài: Ben el Hadj, Hakim
Sân vận động: Stade Oceane

Dự đoán tỷ lệ

30.8%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

42.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.8% 26.7% 42.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 18/05/2019
le havre
2
3
lorient
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Oceane
20:00 - 28/07/2018
lorient
0
0
le havre
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
02:45 - 06/03/2018
lorient
1
0
le havre
Ligue 2 17/18
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
01:45 - 03/10/2017
le havre
3
2
lorient
Ligue 2 17/18
Stade Oceane
00:00 - 08/01/2012
le havre
4
3
lorient
Cúp quốc gia Pháp 11/12
00:00 - 17/05/2009
lorient
1
1
le havre
Ligue 1 08/09
23:00 - 14/12/2008
le havre
1
3
lorient
Ligue 1 08/09
23:00 - 23/07/2008
lorient
1
1
le havre
20:30 - 26/03/2006
le havre
0
0
lorient
Ligue 2 05/06
01:35 - 22/10/2005
lorient
0
0
le havre
Ligue 2 05/06

Thành tích gần đây

Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
le havre
2
3
lorient
valenciennes
1
0
le havre
le havre
2
2
gazélec ajaccio
lb chateauroux
1
0
le havre
le havre
2
1
paris fc
sochaux
1
3
le havre
le havre
3
1
ajaccio
Lorient
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Le Havre
2
3
Lorient
Chamois Niort
2
2
Lorient
Lorient
2
2
Auxerre
Paris FC
2
2
Lorient
Lorient
3
1
Beziers
Metz
2
1
Lorient
Lorient
1
1
STADE BRESTOIS 29

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
420 157 188 188 1906 75 60 6 45 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bese, Barnabas 1 0 0 1 1 0 1 2 2
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 3 0 0 6 5
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 5 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Fontaine, Jean 5 0 3 6 4 2 0 3 12
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Kadewere, Tino 5 2 0 7 3 1 2 5 11
Ferhat, Zinedine 5 0 22 7 2 1 3 5 10
Herve Bazile 6 0 13 9 2 1 0 7 12
Gory, Alimani 8 0 1 10 2 0 3 11 12
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 11 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 12 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 8 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dzabana, Alan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
378 145 161 165 1969 89 51 6 51 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabien Lemoine 1 0 4 3 4 1 1 0 8
Lindsay Rose 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Jimmy Cabot 1 0 18 3 2 2 0 3 7
Kamissoko, Mamadou 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Gaetan Courtet 2 2 1 4 1 0 0 23 5
Ponceau, Julien 2 0 0 2 0 0 0 9 2
Vincent Le Goff 3 1 0 4 4 1 4 0 9
Wissa, Yoane 6 5 0 8 2 1 0 13 11
Maurice, Alexis 14 2 10 22 5 2 2 0 29
Hamel, Pierre-Yves 19 3 1 25 7 1 1 2 33
Matthieu Saunier 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sissoko, Ibrahim 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Jonathan Delaplace 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Sarr, Sidy 0 0 0 0 6 0 0 12 6
Mendes, Houboulang 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Etuin, Maxime 0 1 5 1 0 0 1 5 1
Meslier, Illan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wadja, Franklin 0 0 0 0 3 2 2 6 5
Felipe Saad 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Sainati, Joris 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Ouaneh, Peter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Le Fee, Enzo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Petkovic, Danijel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Boubaya, Tristan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jonathan Martins Pereira 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guel, Moussa 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Edjouma, Malcom 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Eyenga-Lokilo, Jason 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Bila, Abdoul 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ebane Abessolo, Wilfried 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Thành tích sân nhà của Le Havre mùa giải này là: 8-8-2.

Alimani Gory là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Le Havre với 8 bàn. Pierre-Yves Hamel đã ghi 18 bàn cho Lorient.

Yacouba Coulibaly bị nhiều thẻ vàng (10) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Le Havre. Fabien Lemoine của Lorient bị 13 thẻ.

Lorient đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Le Havre đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Le Havre và Lorient là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Le Havre wins 1st half in 31% of their matches, Lorient in 34% of their matches.

Le Havre wins 31% of halftimes, Lorient wins 34%.

Both teams haven't won their last match in Giải hạng nhất quốc gia.

Le Havre's performance of the last 5 matches is better than Lorient's.