Thông tin trận đấu

Ligue 2

01:00 - 18/05/2019

Le Havre
Lorient
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Oceane

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 28/07/2018
lorient
0
0
le havre
Ligue 2 18/19
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
02:45 - 06/03/2018
lorient
1
0
le havre
Ligue 2 17/18
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
01:45 - 03/10/2017
le havre
3
2
lorient
Ligue 2 17/18
Stade Oceane
00:00 - 08/01/2012
le havre
4
3
lorient
Cúp quốc gia Pháp 11/12
00:00 - 17/05/2009
lorient
1
1
le havre
Ligue 1 08/09
23:00 - 14/12/2008
le havre
1
3
lorient
Ligue 1 08/09
23:00 - 23/07/2008
lorient
1
1
le havre
20:30 - 26/03/2006
le havre
0
0
lorient
Ligue 2 05/06
01:35 - 22/10/2005
lorient
0
0
le havre
Ligue 2 05/06
01:00 - 07/05/2005
le havre
3
1
lorient
Ligue 2 04/05

Thành tích gần đây

Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
le havre
3
1
ajaccio
beziers
1
1
le havre
le havre
2
2
metz
troyes
2
1
le havre
orleans us 45
1
1
le havre
le havre
1
1
stade brestois 29
vitre as
3
0
le havre
le havre
1
0
red star fc
Lorient
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Lorient
1
1
STADE BRESTOIS 29
Nancy
3
2
Lorient
Lorient
1
3
Orleans US 45
Lorient
2
1
Red Star FC
Lorient
1
0
Ajaccio
Valenciennes
1
2
Lorient
Lorient
2
1
LB Chateauroux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
321 120 148 132 1435 57 43 6 35 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 2 0 0 4 4
Herve Bazile 2 0 8 4 0 0 0 6 4
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 3 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Fontaine, Jean 4 0 3 5 4 2 0 3 11
Kadewere, Tino 4 2 0 5 3 0 2 4 8
Ferhat, Zinedine 4 0 19 5 2 1 3 5 8
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Gory, Alimani 6 0 1 8 2 0 3 9 10
Bese, Barnabas 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 6 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 4 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
280 103 120 128 1505 67 38 5 37 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabien Lemoine 1 0 4 3 3 1 1 0 7
Lindsay Rose 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Jimmy Cabot 1 0 6 2 1 1 0 3 4
Vincent Le Goff 2 1 0 2 4 1 2 0 7
Gaetan Courtet 2 2 1 4 0 0 0 19 4
Ponceau, Julien 2 0 0 2 0 0 0 5 2
Wissa, Yoane 3 2 0 4 2 1 0 8 7
Maurice, Alexis 10 2 7 14 4 2 2 0 20
Hamel, Pierre-Yves 15 1 1 19 5 0 0 2 24
Kamissoko, Mamadou 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Felipe Saad 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Etuin, Maxime 0 0 5 1 0 0 1 5 1
Jonathan Delaplace 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Mendes, Houboulang 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Meslier, Illan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wadja, Franklin 0 0 0 0 1 1 2 5 2
Sainati, Joris 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Matthieu Saunier 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sarr, Sidy 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Petkovic, Danijel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Boubaya, Tristan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sissoko, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Guel, Moussa 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Edjouma, Malcom 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Eyenga-Lokilo, Jason 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300