Thông tin trận đấu

Ligue 2

01:00 - 06/04/2019

Le Havre
Chamois Niort
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Oceane

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 03/11/2018
chamois niort
1
0
le havre
Ligue 2 18/19
Stade Rene Gaillard
01:45 - 05/05/2018
chamois niort
0
1
le havre
Ligue 2 17/18
Stade Rene Gaillard
02:00 - 16/12/2017
le havre
2
1
chamois niort
Ligue 2 17/18
Stade Oceane
01:00 - 06/05/2017
le havre
0
0
chamois niort
Ligue 2 16/17
Stade Oceane
02:00 - 10/12/2016
chamois niort
1
1
le havre
Ligue 2 16/17
Stade Rene Gaillard
02:00 - 27/02/2016
chamois niort
0
0
le havre
Ligue 2 15/16
Stade Rene Gaillard
01:00 - 03/10/2015
le havre
0
0
chamois niort
Ligue 2 15/16
Stade Oceane
02:00 - 24/01/2015
le havre
1
1
chamois niort
Ligue 2 14/15
Stade Oceane
01:00 - 16/08/2014
chamois niort
1
0
le havre
Ligue 2 14/15
Stade Rene Gaillard
02:00 - 25/01/2014
le havre
1
2
chamois niort
Ligue 2 13/14

Thành tích gần đây

Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
le havre
3
1
ajaccio
beziers
1
1
le havre
le havre
2
2
metz
troyes
2
1
le havre
orleans us 45
1
1
le havre
le havre
1
1
stade brestois 29
vitre as
3
0
le havre
le havre
1
0
red star fc
Chamois Niort
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
R.C.Lens
4
1
Chamois Niort
Chamois Niort
1
1
Troyes
Ajaccio
1
0
Chamois Niort
Chamois Niort
1
1
Nancy
Orleans US 45
1
0
Chamois Niort
Chamois Niort
1
1
Grenoble
Clermont Foot
3
2
Chamois Niort

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
321 120 148 132 1435 57 43 6 35 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 2 0 0 4 4
Herve Bazile 2 0 8 4 0 0 0 6 4
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 3 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Fontaine, Jean 4 0 3 5 4 2 0 3 11
Kadewere, Tino 4 2 0 5 3 0 2 4 8
Ferhat, Zinedine 4 0 19 5 2 1 3 5 8
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Gory, Alimani 6 0 1 8 2 0 3 9 10
Bese, Barnabas 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 6 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 4 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
280 98 136 122 1419 61 39 6 27 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sans, Matthieu 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Bdoh, Ande 11 0 0 13 1 0 0 0 14
Cyriaque Rivieryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paro, Issouf 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Dabasse, Adrian 1 0 0 1 0 0 0 6 1
Vion, Thibault 0 0 0 0 3 1 0 6 4
David Djigla 1 0 1 1 1 2 0 5 4
Allagbe, Saturnin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Costa, Julien 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Jacob, Valentin 3 0 0 5 5 3 0 7 13
Louiserre, Dylan 0 0 16 3 1 0 1 0 4
Konate, Brahim 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Lapis, Florian 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Grich, Zakaria 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Conte, Ibrahima 2 0 0 3 1 0 0 0 4
Bena, Quentin 1 0 0 1 0 1 0 3 2
Leautey, Antoine 2 0 0 4 4 0 2 6 8
Ameka Autchanga, Louis 1 0 0 1 0 0 0 10 1
Lebeau, Tom 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Bourhane, Yacine 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Koyalipou, Goduine 2 1 0 3 2 0 0 3 5
Kilama Kilama, Guy Marcelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baroan, Antoine 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Gueye, Habib 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kone, Zoumana 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300