Thông tin trận đấu

Giải Serie A

00:00 - 18/04/2019

Lazio Roma
Lazio Roma
Udinese Calcio
Udinese Calcio
Trọng tài: Calvarese, Gianpaolo
Sân vận động: Stadio Olimpico

Dự đoán tỷ lệ

72%

Đội Nhà Thắng

17.8%

Hòa

10.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
72% 17.8% 10.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 18/04/2019
lazio roma
2
0
udinese calcio
Giải Serie A 18/19
Stadio Olimpico
00:00 - 27/09/2018
udinese calcio
1
2
lazio roma
Giải Serie A 18/19
Dacia Arena
23:00 - 08/04/2018
udinese calcio
1
2
lazio roma
Giải Serie A 17/18
Dacia Arena
00:30 - 25/01/2018
lazio roma
3
0
udinese calcio
Giải Serie A 17/18
Stadio Olimpico
21:00 - 26/02/2017
lazio roma
1
0
udinese calcio
Giải Serie A 16/17
Stadio Olimpico
01:45 - 02/10/2016
udinese calcio
0
3
lazio roma
Giải Serie A 16/17
Dacia Arena
21:00 - 31/01/2016
udinese calcio
0
0
lazio roma
Giải VĐQG Serie A 15/16
Dacia Arena
22:00 - 17/12/2015
lazio roma
2
1
udinese calcio
Cúp quốc gia Ý - Coppa Italia 15/16
Stadio Olimpico
23:00 - 13/09/2015
lazio roma
2
0
udinese calcio
Giải VĐQG Serie A 15/16
Stadio Olimpico
21:00 - 15/02/2015
udinese calcio
0
1
lazio roma
Serie A 14/15
Dacia Arena

Thành tích gần đây

Lazio Roma
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc torino
3
1
lazio roma
lazio roma
3
3
bologna
lazio roma
2
0
atalanta calcio
cagliari
1
2
lazio roma
lazio roma
1
3
atalanta calcio
sampdoria
1
2
lazio roma
lazio roma
1
2
chievo verona
lazio roma
2
0
udinese calcio
ac milan
1
0
lazio roma
Udinese Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Cagliari
1
2
Udinese Calcio
Udinese Calcio
3
2
S.P.A.L. 2013
Frosinone Calcio
1
3
Udinese Calcio
Atalanta Calcio
2
0
Udinese Calcio
Udinese Calcio
1
1
Sassuolo Calcio
Lazio Roma
2
0
Udinese Calcio
AS Roma
1
0
Udinese Calcio
Udinese Calcio
3
2
Empoli FC
AC Milan
1
1
Udinese Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
605 199 227 226 1944 93 99 7 56 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milan Badelj 1 0 4 4 6 4 0 9 14
Quissanga, Bartolomeu 1 2 0 3 3 5 0 7 11
Marusic, Adam 1 2 1 6 6 4 1 2 16
Marchi, Luiz 1 1 0 2 4 1 1 2 7
Danilo Cataldi 2 1 30 4 5 3 1 8 12
Francesco Acerbi 3 3 0 7 9 2 1 0 18
Senad Lulic 4 7 6 8 11 9 1 1 28
Parolo, Marco 4 3 1 18 26 15 3 6 59
Luis Alberto 4 3 136 15 20 33 5 2 68
Carlos Joaquin Correa 5 7 13 32 21 19 6 16 72
Sergej Milinkovic-Savic 5 13 0 25 33 19 3 2 77
Felipe Caicedo 8 8 0 15 11 11 2 11 37
Immobile, Ciro 15 40 0 49 43 29 6 5 121
Silvio Proto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Romulo 0 2 14 3 1 0 1 1 4
Lukaku, Jordan 0 2 0 0 0 0 0 6 0
Patric 0 1 1 2 8 6 0 3 16
Neto, Pedro 0 1 0 0 0 1 0 4 1
Capanni, Luan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Wallace 0 0 0 2 3 2 0 2 7
Riza Durmisi 0 0 1 2 2 0 0 8 4
Thomas Strakosha 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stefan Radu 0 0 0 0 6 1 1 0 7
Lucas 0 2 12 2 6 6 2 5 14
Valon Berisha 0 0 7 0 0 1 0 7 1
Guido Guerrieri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jordao 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Caceres, Martin 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Murgia, Alassandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Armini, Nicolo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
450 131 209 164 1708 94 65 2 39 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Valon Behrami 1 0 0 1 4 3 0 2 8
Emil Hallfredsson 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Sebastian De Maio 1 1 0 2 10 0 0 3 12
Jens Stryger Larsen 1 3 5 7 7 3 4 0 17
Lukasz Teodorczyk 1 4 0 3 7 1 0 14 11
Fofana, Seko 2 0 2 13 25 20 4 0 58
Samir 2 2 0 3 2 2 1 0 7
Mandragora, Rolando 3 1 33 12 24 11 1 2 47
Pussetto, Ignacio 4 22 1 19 25 13 3 11 57
Stefano Okaka 6 6 0 8 6 2 1 5 16
Lasagna, Kevin 6 21 0 22 26 15 1 10 63
De Paul, Rodrigo 9 0 109 31 38 16 8 0 85
Pezzella, Giuseppe 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Wilmot, Ben 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Machis, Darwin 0 0 4 3 6 8 1 9 17
Marco D'Alessandro 0 3 3 2 3 6 2 8 11
Bram Nuytinck 0 0 1 0 4 0 0 3 4
Musso, Juan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Troost-Ekong, William 0 1 0 1 4 0 0 0 5
Sandro 0 0 0 1 1 5 0 5 7
Marvin Zeegelaar 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Opoku, Nicholas 0 0 0 0 5 0 0 3 5
Wague, Molla 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Ingelsson, Svante 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Emmanuel Badu 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Barak, Antonin 0 0 3 0 3 1 0 4 4
Simone Scuffet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hidde ter Avest 0 0 1 1 2 0 1 1 3
Balic, Andija 0 0 1 0 1 0 0 4 1
Vizeu, Felipe 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Micin, Petar 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics