Thông tin trận đấu

Serie A

02:30 - 09/12/2018

Lazio Roma
Sampdoria
Trọng tài: Massa, Davide
Sân vận động: Stadio Olimpico

Dự đoán tỷ lệ

66.9%

Đội Nhà Thắng

19.6%

Hòa

13.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
66.9% 19.6% 13.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 09/12/2018
lazio roma
2
2
sampdoria
Serie A 18/19
Stadio Olimpico
20:00 - 22/04/2018
lazio roma
4
0
sampdoria
Serie A 17/18
Stadio Olimpico
02:45 - 04/12/2017
sampdoria
1
2
lazio roma
Serie A 17/18
Luigi Ferraris
20:00 - 07/05/2017
lazio roma
7
3
sampdoria
Serie A 16/17
Stadio Olimpico
02:45 - 11/12/2016
sampdoria
1
2
lazio roma
Serie A 16/17
Luigi Ferraris
20:00 - 24/04/2016
sampdoria
2
1
lazio roma
Giải VĐQG Serie A 15/16
Luigi Ferraris
02:45 - 15/12/2015
lazio roma
1
1
sampdoria
Giải VĐQG Serie A 15/16
Stadio Olimpico
01:45 - 17/05/2015
sampdoria
0
1
lazio roma
Serie A 14/15
Luigi Ferraris
02:45 - 06/01/2015
lazio roma
3
0
sampdoria
Serie A 14/15
Stadio Olimpico
17:30 - 06/04/2014
lazio roma
2
0
sampdoria
Serie A 13/14

Thành tích gần đây

Lazio Roma
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
lazio roma
4
1
parma calcio
acf fiorentina
1
1
lazio roma
lazio roma
3
0
as roma
sevilla
2
0
lazio roma
genoa
2
1
lazio roma
lazio roma
1
0
empoli fc
Sampdoria
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sassuolo Calcio
3
5
Sampdoria
Sampdoria
1
2
Atalanta Calcio
S.P.A.L. 2013
1
2
Sampdoria
Sampdoria
1
0
Cagliari
Inter Milano
2
1
Sampdoria
Napoli
3
0
Sampdoria
Sampdoria
4
0
Udinese Calcio
ACF Fiorentina
3
3
Sampdoria

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 27 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
447 145 165 167 1389 66 71 5 41 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milan Badelj 1 0 4 3 4 3 0 6 10
Marusic, Adam 1 1 0 5 5 4 0 1 14
Marchi, Luiz 1 1 0 1 3 1 1 1 5
Danilo Cataldi 2 0 24 3 4 1 1 6 8
Senad Lulic 3 3 6 6 10 7 1 1 23
Parolo, Marco 3 2 0 9 22 10 2 2 41
Luis Alberto 3 3 96 10 12 27 3 2 49
Francesco Acerbi 3 3 0 6 5 1 1 0 12
Carlos Joaquin Correa 3 7 12 27 15 14 5 13 56
Sergej Milinkovic-Savic 3 10 0 20 29 17 3 0 66
Felipe Caicedo 4 5 0 8 8 7 1 8 23
Immobile, Ciro 13 28 0 39 30 20 3 3 89
Lukaku, Jordan 0 2 0 0 0 0 0 6 0
Patric 0 1 1 2 6 6 0 3 14
Neto, Pedro 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Bastos 0 2 0 0 1 3 0 6 4
Wallace 0 0 0 2 2 2 0 1 6
Riza Durmisi 0 0 1 1 0 0 0 4 1
Thomas Strakosha 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stefan Radu 0 0 0 0 5 1 1 0 6
Lucas 0 0 12 1 2 3 1 4 6
Valon Berisha 0 0 7 0 0 1 0 7 1
Romulo 0 1 4 2 0 0 0 1 2
Martin Caceres 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Jordao 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Murgia, Alassandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
339 138 118 120 1460 69 57 2 49 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lorenzo Tonelli 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Dawid Kownacki 1 1 0 3 2 0 1 13 5
Riccardo Saponara 2 7 5 5 6 10 4 9 21
Dennis Praet 2 1 17 10 8 3 2 1 21
Manolo Gabbiadini 3 2 9 8 3 6 1 5 17
Karol Linetty 3 1 4 12 6 9 3 2 27
Gaston Ramirez 4 1 42 8 8 1 4 7 17
Caprari, Gianluca 5 5 16 11 8 4 2 5 23
Gregoire Defrel 7 7 4 13 6 10 1 9 29
Fabio Quagliarella 21 30 0 45 34 19 7 0 98
Edgar Barreto 0 0 10 4 0 2 2 2 6
Ferrari, Alex 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tavares, Junior 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jakub Jankto 0 0 4 1 9 5 0 11 15
Vieira, Ronaldo 0 0 5 1 1 0 0 6 2
Jacopo Sala 0 0 0 3 4 1 1 5 8
Bartosz Bereszynski 0 0 1 2 3 3 2 2 8
Emil Audero 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Albin Ekdal 0 1 2 2 6 1 0 2 9
Nicola Murru 0 1 1 2 4 6 5 1 12
Joachim Andersen 0 0 0 4 4 1 0 0 9
Colley, Omar 0 0 0 1 4 2 0 0 7
Marco Sau 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300