Thông tin trận đấu

Serie A

21:00 - 17/03/2019

Lazio Roma
Parma Calcio
Trọng tài: Banti, Luca
Sân vận động: Stadio Olimpico

Dự đoán tỷ lệ

75.2%

Đội Nhà Thắng

16.1%

Hòa

8.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
75.2% 16.1% 8.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/03/2019
lazio roma
4
1
parma calcio
Serie A 18/19
Stadio Olimpico
20:00 - 21/10/2018
parma calcio
0
2
lazio roma
Serie A 18/19
Ennio Tardini
01:45 - 30/04/2015
lazio roma
4
0
parma calcio
Serie A 14/15
Stadio Olimpico
21:00 - 07/12/2014
parma calcio
1
2
lazio roma
Serie A 14/15
Ennio Tardini
20:00 - 30/03/2014
lazio roma
3
2
parma calcio
Serie A 13/14
03:00 - 15/01/2014
lazio roma
2
1
parma calcio
Cúp quốc gia Ý - Coppa Italia 13/14
Stadio Olimpico
21:00 - 10/11/2013
parma calcio
1
1
lazio roma
Serie A 13/14
20:00 - 28/04/2013
parma calcio
0
0
lazio roma
Serie A 12/13
Ennio Tardini
21:00 - 02/12/2012
lazio roma
2
1
parma calcio
Serie A 12/13
Stadio Olimpico
01:45 - 01/04/2012
parma calcio
3
1
lazio roma
Serie A 11/12
Ennio Tardini

Thành tích gần đây

Lazio Roma
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
lazio roma
2
0
atalanta calcio
cagliari
1
2
lazio roma
lazio roma
1
3
atalanta calcio
sampdoria
1
2
lazio roma
lazio roma
1
2
chievo verona
lazio roma
2
0
udinese calcio
ac milan
1
0
lazio roma
lazio roma
2
2
sassuolo calcio
s.p.a.l. 2013
1
0
lazio roma
Parma Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Parma Calcio
1
0
ACF Fiorentina
Bologna
4
1
Parma Calcio
Parma Calcio
3
3
Sampdoria
Chievo Verona
1
1
Parma Calcio
Parma Calcio
1
1
AC Milan
Frosinone Calcio
3
2
Parma Calcio
Parma Calcio
1
3
Atalanta Calcio
Lazio Roma
4
1
Parma Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
574 190 217 217 1856 90 96 7 52 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milan Badelj 1 0 4 4 5 3 0 9 12
Marusic, Adam 1 2 1 6 6 4 1 2 16
Marchi, Luiz 1 1 0 2 4 1 1 2 7
Danilo Cataldi 2 1 27 3 4 2 1 7 9
Francesco Acerbi 3 3 0 7 8 2 1 0 17
Senad Lulic 4 5 6 8 11 8 1 1 27
Parolo, Marco 4 2 0 17 25 13 2 6 55
Luis Alberto 4 3 136 15 20 33 5 2 68
Carlos Joaquin Correa 4 7 13 31 21 18 6 16 70
Sergej Milinkovic-Savic 4 13 0 24 33 19 3 1 76
Felipe Caicedo 8 8 0 15 11 11 2 11 37
Immobile, Ciro 14 40 0 46 40 24 5 5 110
Silvio Proto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Romulo 0 2 9 3 1 0 1 1 4
Lukaku, Jordan 0 2 0 0 0 0 0 6 0
Patric 0 1 1 2 8 6 0 3 16
Neto, Pedro 0 1 0 0 0 1 0 4 1
Bastos 0 2 0 2 1 4 0 7 7
Wallace 0 0 0 2 3 2 0 2 7
Riza Durmisi 0 0 1 1 2 0 0 7 3
Thomas Strakosha 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stefan Radu 0 0 0 0 6 1 1 0 7
Lucas 0 2 12 2 6 6 1 5 14
Valon Berisha 0 0 7 0 0 1 0 7 1
Martin Caceres 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Jordao 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Murgia, Alassandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 114 146 136 1456 84 91 7 40 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marcello Gazzola 1 0 0 1 2 0 0 10 3
Siligardi, Luca 1 4 21 8 18 12 2 10 38
Mattia Sprocati 1 0 3 5 2 2 0 11 9
Federico Dimarco 1 1 13 3 7 3 0 3 13
Bastoni, Alessandro 1 0 0 2 1 0 0 6 3
Luca Rigoni 2 0 0 6 7 4 1 3 17
Ceravolo, Fabio 2 29 0 9 2 6 0 13 17
Barilla, Antonino 3 2 6 8 8 4 2 1 20
Bruno Alves 4 0 0 6 5 5 1 0 16
Kucka, Juraj 4 1 7 10 12 2 3 1 24
Roberto Inglese 9 32 0 20 17 10 2 2 47
Gervinho 10 15 3 18 11 12 2 3 41
Luigi Sepe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sierralta, Francisco 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Massimo Gobbi 0 0 0 0 2 1 1 3 3
Stulac, Leo 0 1 28 5 11 5 1 9 21
Deiola, Alessandro 0 0 1 1 3 3 0 5 7
Simone Iacoponi 0 0 0 1 7 2 0 0 10
Biabiany, Jonathan 0 3 0 2 2 0 0 6 4
Gagliolo, Riccardo 0 0 0 4 10 5 1 0 19
Matteo Scozzarella 0 0 51 1 4 3 3 5 8
Amato Ciciretti 0 0 1 0 0 1 0 5 1
Cruz, Alessio 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Pepin 0 0 1 0 1 0 0 0 1
Schiappacasse, Nicolas 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Alberto Grassi 0 0 0 1 4 0 0 2 5
Gaudio, Antonio 0 3 1 2 6 4 1 3 12
Gianni Munari 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics