Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 16/05/2019

Kristiansund BK
Kristiansund BK
Molde FK
Molde FK
Trọng tài: Hafsas, Dag Vidar
Sân vận động: Kristiansund Stadion

Dự đoán tỷ lệ

29%

Đội Nhà Thắng

27.3%

Hòa

43.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29% 27.3% 43.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 16/05/2019
kristiansund bk
3
2
molde fk
Giải Eliteserien 2019
Kristiansund Stadion
00:00 - 09/02/2019
molde fk
2
2
kristiansund bk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
Aker Stadion
00:00 - 18/09/2018
molde fk
3
2
kristiansund bk
Giải Eliteserien 2018
Aker Stadion
23:00 - 09/06/2018
kristiansund bk
1
0
molde fk
Giải Eliteserien 2018
Kristiansund Stadion
20:00 - 14/02/2018
molde fk
1
0
kristiansund bk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Aker Stadion
00:00 - 05/11/2017
molde fk
0
1
kristiansund bk
Giải Eliteserien 2017
Aker Stadion
22:45 - 27/08/2017
molde fk
2
1
kristiansund bk
Giải NM Cup 2017
Aker Stadion
23:00 - 01/04/2017
kristiansund bk
0
1
molde fk
Giải Eliteserien 2017
Kristiansund Stadion
20:00 - 06/03/2016
kristiansund bk
1
4
molde fk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Atlanten Stadion
19:00 - 24/01/2016
kristiansund bk
1
0
molde fk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Atlanten Stadion

Thành tích gần đây

Kristiansund BK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
kristiansund bk
5
2
lillestrom sk
rosenborg bk
1
0
kristiansund bk
kristiansund bk
1
2
odds bk
levanger
1
3
kristiansund bk
mjondalen
1
1
kristiansund bk
brattvag
1
2
kristiansund bk
kristiansund bk
3
2
molde fk
Molde FK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Molde FK
7
1
KR Reykjavik
ODDS BK
2
2
Molde FK
Molde FK
1
1
SK Brann
Aalesunds
4
0
Molde FK
Molde FK
2
0
Ranheim IL
Tromso IL
2
1
Molde FK
Molde FK
5
1
Viking FK
Kristiansund BK
3
2
Molde FK

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
146 52 62 87 675 26 36 1 17 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Olsen, Meinhard 1 0 1 1 1 0 0 4 2
Gjesdal, Henrik 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Sorli, Sondre 1 3 6 3 7 0 0 3 10
Hoven, Kristoffer 1 0 0 1 2 0 0 3 3
Diop, Amidou 1 0 0 3 9 6 0 0 18
Kalludra, Liridon 3 0 6 5 1 2 3 4 8
Kastrati, Flamur 3 4 0 5 0 0 2 2 5
Bye, Bendik 3 8 0 6 6 1 0 1 13
Psyche, Christophe 3 0 0 5 1 0 1 0 6
McDermott, Sean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Amang, Thomas 0 12 1 3 1 5 0 4 9
Isaksen, Jesper Strand 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Aasbak, Christoffer 0 1 38 1 5 1 1 0 7
Ulvestad, Pal Erik Stensoe 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Sormo, Bent Langassve 0 0 0 1 0 1 0 5 2
Cirak, Haris 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Ulvestad, Dan Peter Stensoe 0 1 0 0 4 1 1 1 5
Coly, Aliou 0 0 1 2 4 3 0 0 9
Sivertsen, Erlend Ernst Blakstad 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Hopmark, Andreas Eines 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Gjertsen, Torgil 0 3 24 10 9 1 3 2 20

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
188 83 53 81 797 23 51 3 35 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Haraldseid, Kristoffer 1 1 1 2 0 2 2 1 4
Andersen, Eirik 1 1 0 4 0 1 1 1 5
Mostrom, Mattias 2 2 0 3 2 1 0 9 6
Gabrielsen, Ruben 2 4 0 3 3 3 1 1 9
Ellingsen, Martin 2 4 0 4 2 0 0 2 6
Knudtzon, Erling 3 1 0 6 3 1 2 4 10
Leke James 6 4 0 8 5 6 0 10 19
Magnus Eikrem 7 5 53 16 6 14 7 1 36
Omoijuanfo, Ohi 10 17 3 18 11 6 2 1 35
Haugen, Kristoffer 0 3 0 1 3 1 1 0 5
Linde, Andreas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Forren, Vegard 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Sjolstad, Fredrik 0 0 0 3 1 1 0 5 5
Hestad, Eirik 0 2 4 5 4 2 7 2 11
Bjornbak, Martin 0 1 0 0 2 0 1 0 2
Telo, Christopher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hussain, Etzaz 0 0 2 1 0 1 0 4 2
Christoffer Remmer 0 0 0 0 1 1 1 1 2
Craninx, Alexandro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aursnes, Fredrik 0 0 5 2 5 5 2 0 12

Goaltime Statistics