Thông tin trận đấu

First Division A

01:30 - 04/05/2019

KRC Genk
Royal Antwerp FC
Trọng tài:
Sân vận động: Luminus Arena

Dự đoán tỷ lệ

61%

Đội Nhà Thắng

21.9%

Hòa

17.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61% 21.9% 17.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:30 - 03/04/2019
royal antwerp fc
1
0
krc genk
First Division A 18/19
Bosuilstadion
00:00 - 25/02/2019
krc genk
0
0
royal antwerp fc
First Division A 18/19
Luminus Arena
02:30 - 01/11/2018
royal antwerp fc
2
4
krc genk
First Division A 18/19
Bosuilstadion
02:30 - 24/02/2018
krc genk
4
0
royal antwerp fc
First Division A 17/18
Luminus Arena
19:30 - 13/08/2017
royal antwerp fc
3
5
krc genk
First Division A 17/18
Bosuilstadion
01:00 - 04/04/2004
royal antwerp fc
3
1
krc genk
Jupiler League 03/04
02:00 - 02/11/2003
krc genk
3
1
royal antwerp fc
Jupiler League 03/04
21:00 - 26/01/2003
krc genk
2
0
royal antwerp fc
Jupiler League 02/03
23:00 - 17/08/2002
royal antwerp fc
2
4
krc genk
Jupiler League 02/03
00:00 - 20/01/2002
krc genk
2
1
royal antwerp fc
Jupiler League 01/02

Thành tích gần đây

KRC Genk
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
standard liege
1
3
krc genk
krc genk
3
1
club brugge
krc genk
2
1
kaa gent
royal antwerp fc
1
0
krc genk
krc genk
3
0
rsc anderlecht
zulte waregem
3
3
krc genk
krc genk
1
0
sporting lokeren
royal charleroi
1
1
krc genk
krc genk
1
4
sk slavia praha
Royal Antwerp FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
KAA Gent
1
2
Royal Antwerp FC
RSC Anderlecht
1
2
Royal Antwerp FC
Royal Antwerp FC
1
0
KRC Genk
Standard Liege
3
1
Royal Antwerp FC
Kortrijk
2
0
Royal Antwerp FC
Royal Antwerp FC
1
2
Royal Charleroi
Royal Antwerp FC
2
1
Eupen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
355 153 171 245 1361 51 48 7 74 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uronen, Jere 1 1 0 2 4 0 1 2 6
Ito, Junya 2 1 0 4 2 1 0 2 7
Aidoo, Joseph 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Zhegrova, Edon 1 0 1 2 2 0 0 3 4
Heynen, Bryan 3 2 9 6 9 2 0 6 17
Maehle, Joakim 3 3 0 8 15 1 2 1 24
Paintsil, Joseph 3 4 1 11 9 1 2 12 21
Trossard, Leandro 13 6 16 28 15 5 3 2 48
Samatta, Mbwana 22 11 2 34 19 4 3 2 57
Dewaest, Sebastien 3 3 0 4 6 0 0 1 10
Malinovskyi, Ruslan 12 0 89 29 31 10 7 3 70
Ndongala, Dieumerci 4 5 1 11 6 1 3 9 18
Alejandro Pozuelo 5 3 74 19 21 2 8 1 42
Danny Vukovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nastic, Bojan 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Ingvartsen, Marcus 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Ivan Fiolic 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Seigers, Rubin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Berge, Sander 0 0 0 3 8 1 2 4 12
Lucumi, Jhon 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Zinho Gano 0 4 0 4 7 0 1 13 11
Seck, Ibrahima 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Wouters, Dries 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Borges, Neto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Norre, Casper 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Jackers, Nordin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Piotrowski, Jakub 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
179 64 94 196 873 100 34 4 45 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jelle Van Damme 1 2 0 5 6 1 0 2 12
Sinan Bolat 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Haroun, Faris 5 0 2 8 4 3 0 0 15
Dieumerci Mbokani 9 14 0 12 12 1 3 2 25
Lior Refaelov 10 3 67 14 16 3 2 2 33
Yves De Winter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sambou Yatabare 1 1 0 3 3 3 1 1 9
David Simao 0 0 5 1 1 0 0 6 2
Hairemans, Geoffry 1 1 22 7 5 0 0 11 12
Baby, Amara 2 1 0 2 3 1 0 10 6
Dino Arslanagic 1 1 1 2 0 0 0 1 2
William Owusu 7 3 0 10 8 2 0 13 20
Daniel Opare 0 0 0 0 5 0 0 1 5
Ivo Rodrigues 2 0 1 8 6 1 0 9 15
Reda Jaadi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Juklerod, Simen 1 0 0 3 2 1 2 0 6
Ghandri, Nader 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Batubinsika, Dylan 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Buta, Aurelio 0 0 1 0 3 0 3 1 3
Govea, Omar 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Randriambololona, Zotsara 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nazaryna, Yehor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Bolingi, Jonathan 2 7 3 3 10 1 0 9 14
Ze, Didier 2 0 0 9 4 4 0 9 17
Matheus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kakudji, Gael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics