Thông tin trận đấu

Giải hạng A

01:30 - 04/05/2019

KRC Genk
KRC Genk

FT

4
0
Royal Antwerp FC
Royal Antwerp FC
Trọng tài: Boucaut, Alexandre
Sân vận động: Luminus Arena

Diễn biến trận đấu

Heynen, Bryan 4 :0
90'
Dewaest, Sebastien Seigers, Rubin
89'
Samatta, Mbwana Gano, Zinho
83'
81'
Arslanagic, Dino
77'
67'
Malinovskyi, Ruslan Wouters, Dries
66'
66'
Haroun, Faris
64'
Rodrigues, Ivo
63'
59'
Baby, Amara
Ito, Junya 3 :0
57'
Samatta, Mbwana 2 :0
55'
52'
Govea, Omar
35'
Mbokani, Dieumerci
Malinovskyi, Ruslan 1 :0
25'

Dự đoán tỷ lệ

58 %

Đội Nhà Thắng

23.5 %

Hòa

18.6 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
58 % 23.5 % 18.6 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:30 - 04/05/2019
krc genk
4
0
royal antwerp fc
Giải hạng A 18/19
Luminus Arena
01:30 - 03/04/2019
royal antwerp fc
1
0
krc genk
Giải hạng A 18/19
Bosuilstadion
00:00 - 25/02/2019
krc genk
0
0
royal antwerp fc
Giải hạng A 18/19
Luminus Arena
02:30 - 01/11/2018
royal antwerp fc
2
4
krc genk
Giải hạng A 18/19
Bosuilstadion
02:30 - 24/02/2018
krc genk
4
0
royal antwerp fc
Giải First Division A 17/18
Luminus Arena
19:30 - 13/08/2017
royal antwerp fc
3
5
krc genk
Giải First Division A 17/18
Bosuilstadion
01:00 - 04/04/2004
royal antwerp fc
3
1
krc genk
Jupiler League 03/04
02:00 - 02/11/2003
krc genk
3
1
royal antwerp fc
Jupiler League 03/04
21:00 - 26/01/2003
krc genk
2
0
royal antwerp fc
Jupiler League 02/03
23:00 - 17/08/2002
royal antwerp fc
2
4
krc genk
Jupiler League 02/03

Thành tích gần đây

KRC Genk
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc salzburg
6
2
krc genk
royal charleroi sc
2
1
krc genk
club brugge
1
1
krc genk
krc genk
1
0
rsc anderlecht
yellow-red kv mechelen
3
1
krc genk
krc genk
2
1
kv kortrijk
kvc westerlo
2
1
krc genk
krc genk
3
0
yellow-red kv mechelen
Royal Antwerp FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
RSC Anderlecht
1
2
Royal Antwerp FC
SV Zulte Waregem
2
0
Royal Antwerp FC
Royal Antwerp FC
1
4
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
1
1
Royal Antwerp FC
Royal Antwerp FC
2
0
St. Truidense VV
FC Viktoria Plzen
2
1
Royal Antwerp FC
Royal Charleroi SC
2
1
Royal Antwerp FC
Royal Antwerp FC
1
0
FC Viktoria Plzen
Royal Antwerp FC
4
1
Waasland-Beveren

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
55 19 26 29 308 6 12 0 10 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dewaest, Sebastien 1 0 0 2 4 0 0 0 6
Onuachu, Paul 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Hagi, Ianis 1 0 2 2 3 1 0 4 6
Paintsil, Joseph 1 0 0 3 1 1 0 1 5
Nygren, Benjamin 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Samatta, Mbwana 5 5 0 5 4 1 0 0 10
Ndongala, Dieumerci 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Berge, Sander 0 0 0 1 4 0 0 0 5
Heynen, Bryan 0 2 14 2 3 0 1 0 5
Piotrowski, Jakub 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Vukovic, Danny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hrosovsky, Patrik 0 1 3 0 0 0 0 2 0
Benson, Manuel 0 0 2 0 1 1 0 2 2
Maehle, Joakim 0 0 0 1 0 3 0 2 4
Cuesta, Carlos 0 0 0 0 1 0 0 0 1
De Norre, Casper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lucumi, Jhon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ito, Junya 0 1 0 1 1 2 1 1 4
Coucke, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Uronen, Jere 0 0 0 2 0 0 1 0 2
Bongonda, Theo 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Odey, Stephen 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Wouters, Dries 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
19 12 5 32 94 6 3 0 13 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodrigues, Ivo 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Buta, Aurelio 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Miyoshi, Koji 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Mbokani, Dieumerci 5 1 0 6 1 2 1 0 9
Refaelov, Lior 5 1 4 8 3 0 0 1 11
Haroun, Faris 0 0 0 3 0 0 1 1 3
Defour, Steven 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Baby, Amara 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Juklerod, Simen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Seck, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Teunckens, Jens 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mirallas, Kevin 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Arslanagic, Dino 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoedt, Wesley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coopman, Sander 0 0 0 0 1 0 0 4 1
De Laet, Ritchie 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lamkel Ze, Didier 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Quirynen, Robbe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hairemans, Geoffry 0 1 4 3 1 0 1 1 4
Hongla, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bolat, Sinan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Batubinsika, Dylan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
De Sart, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bolingi, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics