Thông tin trận đấu

First Division A

01:30 - 07/04/2019

KRC Genk
KAA Gent
Trọng tài: Visser, Lawrence
Sân vận động: Luminus Arena

Dự đoán tỷ lệ

60.6%

Đội Nhà Thắng

21.3%

Hòa

18.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
60.6% 21.3% 18.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:30 - 07/04/2019
krc genk
2
1
kaa gent
First Division A 18/19
Luminus Arena
02:30 - 27/12/2018
krc genk
3
1
kaa gent
First Division A 18/19
Luminus Arena
01:00 - 08/10/2018
kaa gent
1
5
krc genk
First Division A 18/19
Ghelamco Arena
01:30 - 11/05/2018
krc genk
1
1
kaa gent
First Division A 17/18
Luminus Arena
01:30 - 18/04/2018
kaa gent
0
0
krc genk
First Division A 17/18
Ghelamco Arena
20:30 - 11/03/2018
krc genk
1
2
kaa gent
First Division A 17/18
Luminus Arena
19:30 - 10/09/2017
kaa gent
1
1
krc genk
First Division A 17/18
Ghelamco Arena
01:00 - 17/03/2017
krc genk
1
1
kaa gent
UEFA Europa League 16/17
Luminus Arena
03:05 - 10/03/2017
kaa gent
2
5
krc genk
UEFA Europa League 16/17
Ghelamco Arena
00:00 - 28/12/2016
krc genk
2
0
kaa gent
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Luminus Arena

Thành tích gần đây

KRC Genk
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
standard liege
1
3
krc genk
krc genk
3
1
club brugge
krc genk
2
1
kaa gent
royal antwerp fc
1
0
krc genk
krc genk
3
0
rsc anderlecht
zulte waregem
3
3
krc genk
krc genk
1
0
sporting lokeren
royal charleroi
1
1
krc genk
krc genk
1
4
sk slavia praha
KAA Gent
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
KAA Gent
1
2
Royal Antwerp FC
KRC Genk
2
1
KAA Gent
KAA Gent
1
2
Standard Liege
Club Brugge
3
0
KAA Gent
KAA Gent
2
1
Oostende
Zulte Waregem
1
3
KAA Gent
KAA Gent
2
1
Standard Liege
RS Waasland Beveren
2
1
KAA Gent

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
355 153 171 245 1361 51 48 7 74 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uronen, Jere 1 1 0 2 4 0 1 2 6
Ito, Junya 2 1 0 4 2 1 0 2 7
Aidoo, Joseph 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Zhegrova, Edon 1 0 1 2 2 0 0 3 4
Heynen, Bryan 3 2 9 6 9 2 0 6 17
Maehle, Joakim 3 3 0 8 15 1 2 1 24
Paintsil, Joseph 3 4 1 11 9 1 2 12 21
Trossard, Leandro 13 6 16 28 15 5 3 2 48
Samatta, Mbwana 22 11 2 34 19 4 3 2 57
Dewaest, Sebastien 3 3 0 4 6 0 0 1 10
Malinovskyi, Ruslan 12 0 89 29 31 10 7 3 70
Ndongala, Dieumerci 4 5 1 11 6 1 3 9 18
Alejandro Pozuelo 5 3 74 19 21 2 8 1 42
Danny Vukovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nastic, Bojan 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Ingvartsen, Marcus 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Ivan Fiolic 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Seigers, Rubin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Berge, Sander 0 0 0 3 8 1 2 4 12
Lucumi, Jhon 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Zinho Gano 0 4 0 4 7 0 1 13 11
Seck, Ibrahima 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Wouters, Dries 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Borges, Neto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Norre, Casper 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Jackers, Nordin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Piotrowski, Jakub 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
366 151 146 223 1311 71 62 4 56 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dejaegere, Brecht 1 3 5 6 11 5 1 11 22
Dompe, Jean-Luc 1 1 58 16 12 3 2 8 31
Smet, Thibault 1 0 1 1 0 0 0 1 1
Timothy Derijck 1 0 0 2 0 1 0 1 3
Birger Verstraete 5 0 11 7 3 1 1 7 11
Chakvetadze, Giorgi 5 8 23 15 10 3 0 3 28
Kvilitaia, Giorgi 3 0 0 3 0 0 0 7 3
Sorloth, Alexander 3 7 0 6 6 5 2 1 17
Vadis Odjidja Ofoe 4 3 5 16 15 3 2 2 34
Limbombe, Stallone 4 7 64 16 11 12 5 10 39
Rosted, Sigurd 5 0 0 7 3 1 0 2 11
Dylan Bronn 7 0 0 10 6 3 0 2 19
Yaremchuk, Roman 8 22 1 21 21 7 3 2 49
David, Jonathan 8 1 0 16 8 6 1 9 30
Thomas Kaminski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Franko Andrijasevic 0 2 0 1 2 2 0 3 5
Ahmed Mostafa 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Asare, Nana 0 0 0 1 10 1 1 0 12
Roman Bezus 0 1 0 1 2 2 0 8 5
Lovre Kalinic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Souquet, Arnaud 0 0 0 3 3 2 1 0 8
Anderson Esiti 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Plastun, Igor 0 0 0 1 9 0 1 1 10
Smith, Eric 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Coosemans, Colin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yuya Kubo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Koita, Aboubakary 0 0 1 3 2 1 0 4 6
Thoelen, Yannick 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Foket, Thomas 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Awoniyi, Taiwo 0 3 0 4 4 4 0 11 12
Azango, Philip 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Neto, Renato 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Alejandro Pozuelo đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho KRC Genk với 8 lần. Stallone Limbombe là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho KAA Gent (5 lần).

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KRC Genk và KAA Gent khi KRC Genk chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KRC Genk và KAA Gent là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

KRC Genk wins 1st half in 44% of their matches, KAA Gent in 34% of their matches.

KRC Genk wins 44% of halftimes, KAA Gent wins 34%.

Both teams lost their last match.

Both teams haven't won their last match in First Division A.

KAA Gent's performance of the last 5 matches is better than KRC Genk's.

In First Division A, KAA Gent has better performance than KRC Genk.

KAA Gent have lost just 0 of their last 5 First Division A games against KRC Genk.