Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Nhật Bản

17:00 - 17/05/2019

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale

FT

1
1
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Trọng tài: Nishimura, Yuichi
Sân vận động: Kawasaki Todoroki Stadium

Diễn biến trận đấu

84'
81'
Nakamura, Kengo Wakizaka, Yasuto
80'
74'
Miyahara, Kazuya
Damiao, Leandro 1 :1
69'
67'
Xavier, Gabriel
Hiroyuki Abe Saito, Manabu
60'
56'
Tanaka, Ao Damiao, Leandro
55'
45'
0 :1 Mateus

Dự đoán tỷ lệ

50.6 %

Đội Nhà Thắng

24.4 %

Hòa

25 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.6 % 24.4 % 25 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
17:00 - 10/08/2019
nagoya grampus eight
3
0
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Nagoya Mizuho Athletics Stadium
17:00 - 17/05/2019
kawasaki frontale
1
1
nagoya grampus eight
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Kawasaki Todoroki Stadium
17:00 - 22/09/2018
kawasaki frontale
3
1
nagoya grampus eight
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Kawasaki Todoroki Stadium
17:00 - 18/03/2018
nagoya grampus eight
0
1
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Toyota Stadium
16:00 - 09/07/2016
nagoya grampus eight
0
3
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2016
Nagoya Mizuho Athletics Stadium
17:00 - 12/03/2016
kawasaki frontale
3
2
nagoya grampus eight
Giải vô địch quốc gia - J.League 2016
Kawasaki Todoroki Stadium
17:00 - 19/09/2015
kawasaki frontale
6
1
nagoya grampus eight
Giải vô địch quốc gia - J.League 2015
Kawasaki Todoroki Stadium
11:00 - 10/05/2015
nagoya grampus eight
0
1
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2015
Nagoya Mizuho Athletics Stadium
17:00 - 18/03/2015
kawasaki frontale
1
3
nagoya grampus eight
Cúp quốc gia Nabisco 2015
Kawasaki Todoroki Stadium
17:00 - 30/08/2014
nagoya grampus eight
1
1
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2014
Nagoya Mizuho Athletics Stadium

Thành tích gần đây

Kawasaki Frontale
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vegalta sendai
2
2
kawasaki frontale
kawasaki frontale
2
1
fagiano okayama
nagoya grampus eight
3
0
kawasaki frontale
sanfrecce hiroshima
3
2
kawasaki frontale
kawasaki frontale
3
1
oita trinita
kawasaki frontale
1
0
chelsea
kawasaki frontale
1
0
đại học meiji
Nagoya Grampus Eight
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
MATSUMOTO YAMAGA FC
1
1
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3
0
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
2
2
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
2
2
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
3
0
Nagoya Grampus Eight
VISSEL KOBE
5
3
Nagoya Grampus Eight
VEGALTA SENDAI
1
0
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
1
2
Shimizu S-Pulse

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
283 118 109 123 1262 23 31 6 35 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nakamura, Kengo 1 0 50 4 6 3 1 2 13
Ryota Ohshima 1 0 5 1 6 4 0 1 11
Silva, Magno 1 0 0 1 0 1 1 1 2
Mawatari, Kazuaki 1 1 8 4 1 1 1 1 6
Saito, Manabu 2 0 0 7 5 2 1 7 14
Hasegawa, Tatsuya 2 4 0 7 5 2 6 7 14
Wakizaka, Yasuto 2 0 12 5 4 2 2 2 11
Hiroyuki Abe 5 1 0 10 8 4 0 3 22
Chinen, Kei 5 3 0 11 13 5 0 6 29
Damiao, Leandro 6 2 0 11 7 3 3 9 21
Kobayashi, Yu 9 5 0 26 20 3 1 6 49
Noborizato, Kyohei 0 2 0 1 2 0 1 1 3
Nara, Tatsuki 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Fitzgerald, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taniguchi, Shogo 0 0 0 0 6 0 0 0 6
Ienaga, Akihiro 0 7 25 7 5 7 2 2 19
Kurumaya, Shintaro 0 1 0 3 8 0 1 4 11
Jesiel 0 0 0 2 3 2 0 0 7
Kazuya Yamamura 0 1 0 1 1 2 0 8 4
Suzuki, Yuto 0 0 0 2 1 0 0 3 3
Hokuto, Shimoda 0 0 16 1 2 1 3 2 4
Morita, Hidemasa 0 0 0 1 1 2 1 2 4
Tanaka, Ao 0 1 0 4 5 3 1 1 12
Sung-ryong Jung 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cesar, Caio 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
299 117 116 134 1272 18 34 5 35 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hasegawa, Aria 1 0 0 4 3 4 0 7 11
Shinnosuke Nakatani 1 0 0 2 0 1 0 0 3
Soma, Yuki 1 0 4 2 4 1 0 15 7
Schmidt, Joao 2 0 0 6 18 6 1 0 30
Xavier, Gabriel 3 2 83 10 10 6 6 3 26
Miyahara, Kazuya 3 1 0 5 1 2 2 0 8
Mateus 3 2 8 7 4 3 0 4 14
Shuhei Akasaki 4 1 0 6 2 0 0 8 8
Jo 5 13 0 26 19 13 4 0 58
Maeda, Naoki 5 4 13 17 14 4 2 8 35
Izumi, Ryuji 5 4 4 7 10 3 2 4 20
Mitch Langerak 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoshida, Yutaka 0 0 0 3 5 3 4 1 11
Maruyama, Yuichi 0 0 0 1 1 0 3 0 2
Yonemoto, Takuji 0 0 0 3 4 1 0 1 8
Takeda, Yohei 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ota, Kosuke 0 0 9 1 0 1 0 1 2
Fujii, Haruya 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Neto, Eduardo 0 1 0 2 6 3 1 0 11
Sugimori, Koki 0 1 0 1 0 0 1 2 1
Kushibiki, Kazuki 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Kanai, Takashi 0 0 0 2 1 0 0 3 3
Kobayashi, Yuki 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Enomoto, Daiki 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Chiba, Kazuhiko 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics