Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Nhật Bản

17:00 - 14/06/2019

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale

FT

1
1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo
Trọng tài: Yamamoto, Yudai
Sân vận động: Kawasaki Todoroki Stadium

Diễn biến trận đấu

Morita, Hidemasa Yamamura, Kazuya
86'
85'
Kaneko, Takuro
Jesiel
82'
78'
Chinen, Kei Saito, Manabu
77'
Taniguchi, Shogo
73'
72'
Kobayashi, Yu 1 :1
69'
66'
Leandro Damiao Kobayashi, Yu
46'
45'
Fukumori, Akito
39'
0 :1 Suzuki, Musashi
Chinen, Kei
36'

Dự đoán tỷ lệ

64.4 %

Đội Nhà Thắng

20.8 %

Hòa

14.7 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
64.4 % 20.8 % 14.7 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
17:00 - 14/06/2019
kawasaki frontale
1
1
hokkaido consadole sapporo
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Kawasaki Todoroki Stadium
17:00 - 15/09/2018
kawasaki frontale
7
0
hokkaido consadole sapporo
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Kawasaki Todoroki Stadium
17:00 - 18/07/2018
hokkaido consadole sapporo
1
2
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Sapporo
17:00 - 19/08/2017
kawasaki frontale
2
1
hokkaido consadole sapporo
Giải vô địch quốc gia - J.League 2017
Kawasaki Todoroki Stadium
11:05 - 16/04/2017
hokkaido consadole sapporo
1
1
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2017
Sapporo
17:00 - 29/09/2012
kawasaki frontale
1
0
hokkaido consadole sapporo
Giải vô địch quốc gia - J.League 2012
12:00 - 21/04/2012
hokkaido consadole sapporo
2
3
kawasaki frontale
Giải vô địch quốc gia - J.League 2012
14:00 - 26/10/2008
kawasaki frontale
3
1
hokkaido consadole sapporo
J-League 2008
13:00 - 31/05/2008
kawasaki frontale
2
0
hokkaido consadole sapporo
Nabisco Cup 2008
17:00 - 02/04/2008
hokkaido consadole sapporo
0
2
kawasaki frontale
J-League 2008

Thành tích gần đây

Kawasaki Frontale
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vissel kobe
3
2
kawasaki frontale
kawasaki frontale
2
0
jubilo iwata
nagoya grampus
2
2
kawasaki frontale
kawasaki frontale
2
0
nagoya grampus
cerezo osaka
2
1
kawasaki frontale
kawasaki frontale
2
2
shimizu s-pulse
vegalta sendai
2
2
kawasaki frontale
kawasaki frontale
2
1
fagiano okayama
nagoya grampus
3
0
kawasaki frontale
Hokkaido Consadole Sapporo
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Hokkaido Consadole Sapporo
1
3
Vegalta Sendai
Sanfrecce Hiroshima
1
1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo
3
2
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
2
3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo
1
1
FC Tokyo
Hokkaido Consadole Sapporo
1
1
Urawa Red Diamonds
Sanfrecce Hiroshima
1
0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo
5
2
Shonan Bellmare
Oita Trinita
2
1
Hokkaido Consadole Sapporo

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
326 135 133 144 1420 27 37 6 40 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nakamura, Kengo 1 0 54 4 7 3 1 3 14
Yamamura, Kazuya 1 2 0 2 1 2 0 8 5
Ohshima, Ryota 1 0 5 1 6 4 0 1 11
Maguinho 1 0 0 1 2 1 1 1 4
Mawatari, Kazuaki 1 1 8 5 1 1 2 2 7
Saito, Manabu 2 0 0 9 6 2 2 7 17
Hasegawa, Tatsuya 2 4 0 8 7 3 6 9 18
Wakizaka, Yasuto 3 0 13 8 4 2 2 3 14
Chinen, Kei 5 3 0 11 13 5 0 7 29
Abe, Hiroyuki 6 2 0 14 11 4 0 3 29
Leandro Damiao 7 2 0 14 10 3 3 10 27
Kobayashi, Yu 10 6 0 28 23 3 1 7 54
Noborizato, Kyohei 0 2 0 1 2 0 1 2 3
Arai, Shota 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nara, Tatsuki 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Fitzgerald, Michael James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shimoda, Hokuto 0 1 31 1 4 2 3 2 7
Taniguchi, Shogo 0 1 0 0 7 0 0 0 7
Ienaga, Akihiro 0 8 25 7 6 7 2 2 20
Kurumaya, Shintaro 0 1 0 3 11 0 1 4 14
Jesiel 0 0 0 2 4 2 0 0 8
Suzuki, Yuto 0 0 0 2 1 0 0 3 3
Morita, Hidemasa 0 0 0 1 2 2 2 2 5
Tanaka, Ao 0 1 0 4 5 3 1 1 12
Sung-Ryong, Jung 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cesar, Caio 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
311 124 141 133 1302 40 44 2 44 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ishikawa, Naoki 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Miyazawa, Hiroki 1 1 0 2 3 0 2 2 5
Hayasaka, Ryota 1 0 0 3 0 0 1 7 3
Arano, Takuma 1 2 0 5 6 2 0 2 13
Shirai, Kosuke 1 0 0 3 1 0 2 9 4
Fukumori, Akito 2 1 111 6 10 2 6 0 18
Songkrasin, Chanathip 4 3 0 9 11 4 7 0 24
Shindo, Ryosuke 5 1 0 10 6 0 2 0 16
Bothroyd, Jay 8 5 1 16 19 2 0 5 37
Suzuki, Musashi 9 13 0 27 30 7 3 1 64
Lopes, Anderson 9 4 0 24 20 8 2 5 52
Suga, Daiki 0 4 1 4 6 5 1 2 15
Nakano, Yoshihiro 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Fernandes, Lucas 0 3 10 3 11 6 3 6 20
Kaneko, Takuro 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Min-Tae, Kim 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Fukai, Kazuki 0 0 0 0 5 0 0 5 5
Gu Sung-yun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Komai, Yoshiaki 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Iwasaki, Yuto 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Fujimura, Ren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Danzaki, Riku 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics