Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 22/04/2019

Kasimpasa
Bursaspor
Trọng tài:
Sân vận động: Recep Tayyip Erdogan Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
17:30 - 11/11/2018
bursaspor
1
2
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 18/19
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
20:00 - 08/04/2018
bursaspor
0
1
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
18:00 - 04/11/2017
kasimpasa
2
2
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Recep Tayyip Erdogan Stadium
00:00 - 25/02/2017
kasimpasa
4
0
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Recep Tayyip Erdogan Stadium
20:00 - 25/09/2016
bursaspor
1
0
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 16/17
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
21:00 - 20/03/2016
bursaspor
4
1
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 15/16
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
20:00 - 24/10/2015
kasimpasa
0
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Recep Tayyip Erdogan Stadium
17:00 - 03/05/2015
kasimpasa
5
3
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Recep Tayyip Erdogan Stadium
18:30 - 07/12/2014
bursaspor
5
1
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 14/15
Atatürk Stadium
17:30 - 12/04/2014
kasimpasa
1
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Kasimpasa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
akhisar bld spor
2
3
kasimpasa
kasimpasa
2
2
trabzonspor
kasimpasa
1
2
akhisar bld spor
alanyaspor
3
0
kasimpasa
kasimpasa
1
4
galatasaray
ankaragucu
3
0
kasimpasa
akhisar bld spor
3
1
kasimpasa
kasimpasa
1
3
sivasspor
istanbul basaksehir fk
2
0
kasimpasa
Bursaspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Bursaspor
2
3
Galatasaray
Bursaspor
3
2
Sivasspor
ISTANBUL BASAKSEHIR FK
3
0
Bursaspor
Besiktas
2
0
Bursaspor
Kayserispor
1
1
Bursaspor
Bursaspor
1
1
Fenerbahce

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
355 132 158 146 1237 52 55 6 44 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bengadli Fode Koita 1 2 1 7 10 3 1 10 20
Sari, Veysel 1 1 0 2 11 2 0 0 15
Pavelka, David 1 3 0 6 8 4 3 2 18
Josue 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Sadiku, Loret 1 1 0 4 3 2 1 1 9
Khalili, Abdul 2 0 6 2 0 1 0 2 3
Serbest, Tarkan 2 2 0 4 7 5 1 6 16
Stipe Perica 2 0 0 6 4 1 0 2 11
Eduok, Samuel 5 7 13 16 16 6 1 2 38
Mahmoud Hassan 8 12 86 37 42 23 7 0 102
Mbaye Diagne 20 14 1 32 24 4 2 0 60
Depe, Ilhan 0 0 8 2 4 1 2 6 7
Hajradinovic, Haris 0 1 11 0 4 3 0 3 7
Demir, Hakan 0 0 0 0 1 0 0 7 1
Olivier Veigneau 0 2 2 1 3 0 0 1 4
Popov, Strahil 0 2 1 2 7 0 2 0 9
Siam Habib Ben Youssef 0 3 0 2 7 1 1 0 10
Ural, Onur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hafez, Karim 0 0 0 1 1 0 1 3 2
Simone Scuffet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cek, Ozgur 0 0 9 0 3 2 3 13 5
Kose, Ramazan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal, Hasan 0 0 1 2 0 0 0 3 2
Heintz, Tobias 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Erboga, Mustafa Ethem 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Toptik, Azad 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
287 98 130 135 1332 59 43 2 24 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yusuf Erdogan 1 2 43 8 12 7 3 7 27
Abdullahi Shehu 1 1 0 1 2 0 0 3 3
William Ekong 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ersoy, Ertugrul 1 0 0 2 11 3 0 0 16
Allano 1 5 5 13 17 4 3 12 34
Keskin, Ramazan 1 0 0 2 0 1 1 3 3
Henri Saivet 2 3 6 7 4 4 1 5 15
Meras, Cengiz 2 1 0 4 3 5 0 0 12
Iasmin Latovlevici 3 3 30 11 5 6 1 3 22
Diafra Sakho 3 10 0 6 12 1 1 3 19
Mayir, Mehmet 3 2 0 10 6 2 0 10 18
Aytac Kara 5 1 21 12 21 9 0 0 42
Jires Kembo Ekoko 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Aziz Behich 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Soyalp, Furkan 0 1 1 2 1 0 0 3 3
Aurelien Chedjou 0 0 0 5 3 1 0 0 9
Kapacak, Burak 0 1 1 0 1 1 0 5 2
Torun, Tunay 0 8 22 7 9 1 2 6 17
Yardimci, Baris 0 1 0 0 4 2 0 0 6
Badji, Stephane 0 0 0 0 3 4 0 1 7
Necid, Tomas 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Atasayar, Onur 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stancu, Bogdan 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Vergini, Santiago 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sengezer, Muhammed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kocuk, Okan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanatsizkus, Kubilay 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Atanasov, Jani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Yilmaz, Cagatay 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tasdemir, Emre 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300