Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:30 - 20/04/2019

Kasimpasa
Bursaspor
Trọng tài: Ugurlu, Yasar Kemal
Sân vận động: Recep Tayyip Erdogan Stadium

Dự đoán tỷ lệ

34.8%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

37.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
34.8% 27.2% 37.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 20/04/2019
kasimpasa
1
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Recep Tayyip Erdogan Stadium
17:30 - 11/11/2018
bursaspor
1
2
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 18/19
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
20:00 - 08/04/2018
bursaspor
0
1
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
18:00 - 04/11/2017
kasimpasa
2
2
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Recep Tayyip Erdogan Stadium
00:00 - 25/02/2017
kasimpasa
4
0
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Recep Tayyip Erdogan Stadium
20:00 - 25/09/2016
bursaspor
1
0
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 16/17
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
21:00 - 20/03/2016
bursaspor
4
1
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 15/16
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
20:00 - 24/10/2015
kasimpasa
0
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Recep Tayyip Erdogan Stadium
17:00 - 03/05/2015
kasimpasa
5
3
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Recep Tayyip Erdogan Stadium
18:30 - 07/12/2014
bursaspor
5
1
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 14/15
Atatürk Stadium

Thành tích gần đây

Kasimpasa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
kasimpasa
1
1
atiker konyaspor 1922
kayserispor
2
1
kasimpasa
kasimpasa
1
3
fenerbahce
yeni malatyaspor
2
1
kasimpasa
kasimpasa
1
1
bursaspor
antalyaspor
1
0
kasimpasa
kasimpasa
2
1
buyuksehir belediye erzurumspor
akhisar bld spor
2
3
kasimpasa
kasimpasa
2
2
trabzonspor
Bursaspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
2
0
Bursaspor
Kasimpasa
1
1
Bursaspor
ALANYASPOR
1
0
Bursaspor
Bursaspor
2
3
Galatasaray
Bursaspor
3
2
Sivasspor

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
450 167 201 179 1550 72 69 8 51 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sari, Veysel 1 1 0 2 11 2 0 2 15
Pavelka, David 1 4 0 9 10 5 3 2 24
Josue 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Sadiku, Loret 1 1 0 4 4 2 2 1 10
Khalili, Abdul 2 0 6 2 0 3 0 2 5
Siam Habib Ben Youssef 2 4 0 5 10 1 1 0 16
Serbest, Tarkan 2 2 0 5 12 5 1 6 22
Stipe Perica 2 1 0 8 11 2 0 4 21
Bengadli Fode Koita 4 7 1 15 16 5 1 10 36
Eduok, Samuel 5 7 13 16 16 6 1 2 38
Mahmoud Hassan 9 13 103 48 52 27 9 0 127
Mbaye Diagne 20 14 1 32 24 4 2 0 60
Depe, Ilhan 0 0 8 3 4 1 2 8 8
Simone Scuffet 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hafez, Karim 0 2 2 2 2 0 2 6 4
Demir, Hakan 0 0 0 0 1 0 0 7 1
Hajradinovic, Haris 0 1 22 2 10 7 1 5 19
Popov, Strahil 0 3 2 3 9 1 2 0 13
Olivier Veigneau 0 2 2 1 3 1 0 2 5
Ural, Onur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cek, Ozgur 0 1 9 0 3 2 3 16 5
Kose, Ramazan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal, Hasan 0 0 1 2 0 0 0 3 2
Heintz, Tobias 0 0 0 0 1 2 0 7 3
Erboga, Mustafa Ethem 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Toptik, Azad 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Yazgili, Ugurcan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
376 124 177 178 1694 74 52 2 26 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aurelien Chedjou 1 0 0 6 7 2 0 0 15
Yusuf Erdogan 1 4 57 11 17 9 3 8 37
Abdullahi Shehu 1 1 0 2 2 0 1 5 4
William Ekong 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ersoy, Ertugrul 1 1 0 3 13 4 0 0 20
Allano 1 6 5 17 23 5 3 14 45
Keskin, Ramazan 1 0 0 2 0 1 1 3 3
Henri Saivet 2 3 17 9 6 4 1 5 19
Meras, Cengiz 2 1 0 5 4 6 0 0 15
Iasmin Latovlevici 3 3 39 12 6 9 1 5 27
Diafra Sakho 3 12 0 11 21 1 1 4 33
Mayir, Mehmet 3 2 0 12 8 2 0 12 22
Aytac Kara 6 1 27 15 28 13 0 0 56
Jires Kembo Ekoko 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Aziz Behich 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Soyalp, Furkan 0 1 2 2 3 0 0 7 5
Torun, Tunay 0 10 23 8 11 2 2 9 21
Kapacak, Burak 0 1 1 0 1 2 0 6 3
Yardimci, Baris 0 1 0 0 4 2 0 0 6
Badji, Stephane 0 0 0 0 6 4 0 1 10
Necid, Tomas 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Atasayar, Onur 0 2 1 0 1 1 0 1 2
Stancu, Bogdan 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Vergini, Santiago 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sengezer, Muhammed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kocuk, Okan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanatsizkus, Kubilay 0 0 0 2 1 0 0 5 3
Atanasov, Jani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Yilmaz, Cagatay 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tasdemir, Emre 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics