Thông tin trận đấu

First Division A

00:00 - 21/01/2019

KAA Gent
RSC Anderlecht
Trọng tài: Lardot, Jonathan
Sân vận động: Ghelamco Arena

Dự đoán tỷ lệ

46.7%

Đội Nhà Thắng

25.7%

Hòa

27.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
46.7% 25.7% 27.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 21/01/2019
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Ghelamco Arena
20:30 - 11/11/2018
rsc anderlecht
2
0
kaa gent
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
23:00 - 13/05/2018
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Ghelamco Arena
23:00 - 01/04/2018
rsc anderlecht
0
2
kaa gent
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
02:30 - 27/12/2017
rsc anderlecht
1
0
kaa gent
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
23:00 - 27/08/2017
kaa gent
0
0
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Ghelamco Arena
19:30 - 30/04/2017
kaa gent
0
0
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Ghelamco Arena
23:00 - 09/04/2017
rsc anderlecht
0
0
kaa gent
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
02:30 - 23/12/2016
kaa gent
2
3
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Ghelamco Arena
23:00 - 28/08/2016
rsc anderlecht
2
2
kaa gent
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock

Thành tích gần đây

KAA Gent
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
kaa gent
2
1
oostende
zulte waregem
1
3
kaa gent
kaa gent
2
1
standard liege
rs waasland beveren
2
1
kaa gent
kaa gent
1
2
royal mouscron
club brugge
1
1
kaa gent
oostende
2
2
kaa gent
kortrijk
1
2
kaa gent
kaa gent
2
2
oostende
RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
RSC Anderlecht
2
0
Kortrijk
Sporting Lokeren
1
2
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
2
Club Brugge
Standard Liege
2
1
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
1
Eupen
KAA Gent
1
0
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
1
2
1. FC Heidenheim

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
366 151 146 196 1311 63 62 4 53 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dejaegere, Brecht 1 3 5 6 11 5 1 10 22
Dompe, Jean-Luc 1 1 58 16 12 3 2 7 31
Smet, Thibault 1 0 1 1 0 0 0 1 1
Kvilitaia, Giorgi 3 0 0 3 0 0 0 4 3
Sorloth, Alexander 3 7 0 6 6 5 2 1 17
Vadis Odjidja Ofoe 4 3 5 16 15 3 2 2 34
Birger Verstraete 4 0 11 6 3 1 1 7 10
Limbombe, Stallone 4 7 64 16 11 12 5 7 39
Chakvetadze, Giorgi 4 8 23 14 10 3 0 1 27
Rosted, Sigurd 5 0 0 7 3 1 0 1 11
Dylan Bronn 7 0 0 10 6 3 0 2 19
Yaremchuk, Roman 8 22 1 21 21 7 3 2 49
David, Jonathan 8 1 0 16 8 6 1 9 30
Thomas Kaminski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Franko Andrijasevic 0 2 0 1 2 2 0 3 5
Ahmed Mostafa 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lovre Kalinic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Roman Bezus 0 1 0 1 2 2 0 4 5
Souquet, Arnaud 0 0 0 3 3 2 1 0 8
Asare, Nana 0 0 0 1 10 1 1 0 12
Anderson Esiti 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Plastun, Igor 0 0 0 1 9 0 1 1 10
Smith, Eric 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Coosemans, Colin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yuya Kubo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Koita, Aboubakary 0 0 1 3 2 1 0 4 6
Thoelen, Yannick 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Foket, Thomas 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Awoniyi, Taiwo 0 3 0 4 4 4 0 11 12
Timothy Derijck 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Azango, Philip 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Neto, Renato 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300