Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Ipswich Town
Rotherham United
Trọng tài: Linington, James
Sân vận động: Portman Road Stadium

Dự đoán tỷ lệ

40%

Đội Nhà Thắng

29.9%

Hòa

30.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
40% 29.9% 30.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
ipswich town
1
0
rotherham united
Championship 18/19
Portman Road Stadium
21:00 - 11/08/2018
rotherham united
1
0
ipswich town
Championship 18/19
AESSEAL New York Stadium
21:00 - 22/04/2017
rotherham united
1
0
ipswich town
Championship 16/17
AESSEAL New York Stadium
21:00 - 29/10/2016
ipswich town
2
2
rotherham united
Championship 16/17
Portman Road Stadium
22:00 - 19/03/2016
ipswich town
0
1
rotherham united
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Portman Road Stadium
22:00 - 07/11/2015
rotherham united
2
5
ipswich town
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
AESSEAL New York Stadium
22:00 - 07/02/2015
rotherham united
2
0
ipswich town
Giải Hạng Nhất 14/15
AESSEAL New York Stadium
21:00 - 27/09/2014
ipswich town
2
0
rotherham united
Giải Hạng Nhất 14/15
Portman Road Stadium
01:45 - 06/04/2005
ipswich town
4
3
rotherham united
Championship 04/05
21:00 - 28/08/2004
rotherham united
0
2
ipswich town
Championship 04/05

Thành tích gần đây

Ipswich Town
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
preston north end
4
0
ipswich town
ipswich town
1
1
birmingham city
brentford
2
0
ipswich town
bolton wanderers
1
2
ipswich town
ipswich town
1
1
nottingham forest
bristol city
1
1
ipswich town
west bromwich albion
1
1
ipswich town
ipswich town
1
2
reading
wigan athletic
1
1
ipswich town
Rotherham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Swansea City
4
3
Rotherham United
Stoke City
2
2
Rotherham United
Rotherham United
1
2
Aston Villa
Rotherham United
2
1
Nottingham Forest
Derby County
6
1
Rotherham United
Rotherham United
1
2
Norwich City
Queens Park Rangers
1
2
Rotherham United
Sheffield United
2
0
Rotherham United
Rotherham United
3
2
Blackburn Rovers
Reading
1
1
Rotherham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
67 17 32 180 267 75 8 2 33 72
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aristote Nsiala 1 0 0 1 0 0 0 5 1
Ellis Harrison 1 0 2 1 0 1 0 7 2
Matthew Pennington 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Edun, Tayo 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Lankester, Jack 1 0 1 2 1 0 0 6 3
Chalobah, Trevoh 2 1 0 5 6 3 1 7 14
Will Keane 3 0 0 3 2 2 0 2 7
Quaner, Collin 3 1 0 3 1 1 1 2 5
Jon Nolan 3 0 0 3 2 0 0 3 5
Kayden Jackson 3 3 1 4 3 1 0 20 8
Freddie Sears 6 0 0 6 1 0 0 3 7
Gwion Edwards 6 0 1 8 2 0 0 9 10
Collins, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jordan Graham 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Janoi Donacien 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Teddy Bishop 0 0 2 0 1 3 0 4 4
El Mizouni, Idris 0 1 1 0 0 0 0 3 0
Jordan Roberts 0 2 0 0 0 2 0 6 2
Dozzell, Andre 0 0 2 0 0 1 0 8 1
Kenlock, Myles 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Jordan Spence 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Jonas Knudsen 0 0 0 2 3 1 0 1 6
Downes, Flynn 0 0 5 0 0 0 0 8 0
Cole Skuse 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Luke Chambers 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Walters, Jon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Callum Elder 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Emmanuel, Josh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Ward, Grant 0 0 8 0 0 0 0 3 0
Dean Gerken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alan Judge 0 0 16 2 2 3 0 0 7
Bartosz Bialkowski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morris, Ben 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nydam, Tristan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Danny Rowe 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Simon Dawkins 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Woolfenden, Luke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 42 206 334 71 11 0 49 76
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Joe Mattock 1 0 2 2 0 0 0 0 2
Sean Raggett 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Anthony Forde 1 0 5 1 2 1 1 10 4
Ryan Williams 1 1 0 3 3 3 0 13 9
Richard Wood 2 0 0 2 3 0 1 3 5
Jamie Proctor 2 0 0 3 0 0 0 14 3
Clark Robertson 2 0 0 5 1 0 0 3 6
Matt Crooks 2 1 0 2 0 0 0 9 2
Michael Ihiekwe 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Towell, Richie 4 0 0 7 4 4 1 5 15
Jon Taylor 4 0 0 8 6 5 0 10 19
Manning, Ryan 4 0 8 7 1 3 0 5 11
Michael Smith 7 6 0 11 7 3 0 1 21
Vaulks, Will 7 0 1 10 7 5 1 0 22
Semi Ajayi 7 0 0 13 2 5 0 0 20
Jerry Yates 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Wiles, Ben 0 1 0 0 0 0 0 11 0
Kyle Vassell 0 0 0 1 2 0 0 11 3
Matt Palmer 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Vyner, Zak 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Billy Jones 0 0 0 0 0 1 0 2 1
David Ball 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joe Newell 0 1 24 3 3 4 0 13 10
Marek Rodak 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics