Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 16/03/2019

Ipswich Town
Nottingham Forest
Trọng tài: Stroud, Keith
Sân vận động: Portman Road Stadium

Dự đoán tỷ lệ

28.2%

Đội Nhà Thắng

30.6%

Hòa

41.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28.2% 30.6% 41.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
ipswich town
1
1
nottingham forest
Championship 18/19
Portman Road Stadium
22:00 - 01/12/2018
nottingham forest
2
0
ipswich town
Championship 18/19
City Ground
21:00 - 14/04/2018
nottingham forest
2
1
ipswich town
Championship 17/18
City Ground
22:00 - 02/12/2017
ipswich town
4
2
nottingham forest
Championship 17/18
Portman Road Stadium
18:00 - 07/05/2017
nottingham forest
3
0
ipswich town
Championship 16/17
City Ground
00:30 - 20/11/2016
ipswich town
0
2
nottingham forest
Championship 16/17
Portman Road Stadium
22:00 - 05/03/2016
ipswich town
1
0
nottingham forest
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Portman Road Stadium
21:00 - 24/10/2015
nottingham forest
1
1
ipswich town
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
City Ground
21:00 - 25/04/2015
ipswich town
2
1
nottingham forest
Giải Hạng Nhất 14/15
Portman Road Stadium
21:00 - 05/10/2014
nottingham forest
2
2
ipswich town
Giải Hạng Nhất 14/15
City Ground

Thành tích gần đây

Ipswich Town
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ipswich town
1
1
nottingham forest
bristol city
1
1
ipswich town
west bromwich albion
1
1
ipswich town
ipswich town
1
2
reading
wigan athletic
1
1
ipswich town
ipswich town
1
1
stoke city
ipswich town
1
1
derby county
norwich city
3
0
ipswich town
aston villa
2
1
ipswich town
Nottingham Forest
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ipswich Town
1
1
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
3
Aston Villa
Nottingham Forest
3
0
Hull City
Stoke City
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
0
Derby County
West Bromwich Albion
2
2
Nottingham Forest
Nottingham Forest
2
1
Brentford
Birmingham City
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3
1
Wigan Athletic

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
67 17 32 163 267 67 8 2 30 62
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aristote Nsiala 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Quaner, Collin 1 1 0 1 1 1 1 1 3
Ellis Harrison 1 0 2 1 0 1 0 7 2
Matthew Pennington 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Edun, Tayo 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Lankester, Jack 1 0 1 2 1 0 0 6 3
Chalobah, Trevoh 2 1 0 5 6 3 1 5 14
Will Keane 3 0 0 3 2 2 0 1 7
Jon Nolan 3 0 0 3 2 0 0 3 5
Kayden Jackson 3 3 1 4 3 1 0 17 8
Gwion Edwards 5 0 1 7 2 0 0 9 9
Freddie Sears 6 0 0 6 1 0 0 3 7
Jordan Graham 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Janoi Donacien 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Teddy Bishop 0 0 2 0 1 3 0 4 4
El Mizouni, Idris 0 1 1 0 0 0 0 1 0
Jordan Roberts 0 2 0 0 0 2 0 6 2
Kenlock, Myles 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Dozzell, Andre 0 0 2 0 0 1 0 7 1
Jordan Spence 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Jonas Knudsen 0 0 0 2 3 1 0 1 6
Downes, Flynn 0 0 5 0 0 0 0 7 0
Cole Skuse 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Luke Chambers 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Emmanuel, Josh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Walters, Jon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Callum Elder 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Collins, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alan Judge 0 0 16 2 2 3 0 0 7
Ward, Grant 0 0 8 0 0 0 0 3 0
Dean Gerken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bartosz Bialkowski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morris, Ben 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Danny Rowe 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Simon Dawkins 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Woolfenden, Luke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
136 48 41 171 576 96 19 0 52 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yohan Benalouane 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Karim Ansarifard 1 0 0 2 0 2 0 8 4
Molla Wague 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Ben Osborn 1 2 11 6 2 1 4 9 9
Yates, Ryan 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Adlene Guedioura 2 0 0 3 3 5 0 6 11
Jack Robinson 2 0 0 3 1 4 2 2 8
El Arabi Soudani 2 1 0 2 1 0 0 5 3
Murphy, Daryl 3 0 0 4 1 2 1 7 7
Jack Colback 3 2 0 3 0 0 0 0 3
Carvalho, Joao 4 2 13 6 4 4 0 7 14
Cash, Matty 6 2 3 8 3 5 0 9 16
Joe Lolley 8 0 17 15 12 13 3 4 40
Lewis Grabban 15 8 0 20 5 3 2 7 28
Michael Dawson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Tendayi Darikwa 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Janko, Saidy 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dias, Gil 0 0 0 1 0 2 0 11 3
Pantilimon, Costel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alexander Milosevic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tobias Figueiredo 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Hefele, Michael 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Claudio Yacob 0 1 0 1 3 0 0 3 4
Daniel Fox 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Ben Watson 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Sam Byram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goncalves, Diogo 0 0 2 0 1 0 0 6 1
Bonatini, Leo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pele 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Liam Bridcutt 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Appiah, Arvin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Ipswich Town đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.

Nottingham Forest đã phải nhật 5 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Championship.

Thành tích sân nhà của Ipswich Town mùa giải này là: 2-9-7.

Thành tích sân khách của Nottingham Forest mùa giải này là: 3-10-5.

Freddie Sears là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Ipswich Town với 6 bàn. Lewis Grabban đã ghi 15 bàn cho Nottingham Forest.

Luke Chambers bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Ipswich Town. Jack Colback của Nottingham Forest bị 12 thẻ.

Một năm trước, Nottingham Forest đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng với 45 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 10 với 53 điểm.

Một năm trước, Ipswich Town đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng với 52 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 24 với 23 điểm.

Ipswich Town đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Nottingham Forest đã không thể thắng 10 trận liên tiếp trên sân khách.

728x90
130x300
130x300