Thông tin trận đấu

Championship

02:45 - 14/02/2019

Ipswich Town
Derby County
Trọng tài: Madley, Andy
Sân vận động: Portman Road Stadium

Dự đoán tỷ lệ

21.3%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

51.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
21.3% 27.2% 51.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 14/02/2019
ipswich town
1
1
derby county
Championship 18/19
Portman Road Stadium
01:45 - 22/08/2018
derby county
2
0
ipswich town
Championship 18/19
Pride Park Stadium
22:00 - 30/12/2017
ipswich town
1
2
derby county
Championship 17/18
Portman Road Stadium
02:45 - 29/11/2017
derby county
0
1
ipswich town
Championship 17/18
Pride Park Stadium
02:45 - 01/02/2017
ipswich town
0
3
derby county
Championship 16/17
Portman Road Stadium
01:45 - 14/09/2016
derby county
0
1
ipswich town
Championship 16/17
Pride Park Stadium
18:30 - 07/05/2016
derby county
0
1
ipswich town
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Pride Park Stadium
22:00 - 19/12/2015
ipswich town
0
1
derby county
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Portman Road Stadium
19:15 - 10/01/2015
ipswich town
0
1
derby county
Giải Hạng Nhất 14/15
Portman Road Stadium
21:00 - 30/08/2014
derby county
1
1
ipswich town
Giải Hạng Nhất 14/15
Pride Park Stadium

Thành tích gần đây

Ipswich Town
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ipswich town
1
1
nottingham forest
bristol city
1
1
ipswich town
west bromwich albion
1
1
ipswich town
ipswich town
1
2
reading
wigan athletic
1
1
ipswich town
ipswich town
1
1
stoke city
ipswich town
1
1
derby county
norwich city
3
0
ipswich town
aston villa
2
1
ipswich town
Derby County
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Derby County
1
1
Sheffield Wednesday
Derby County
2
1
Wigan Athletic
Aston Villa
4
0
Derby County
Nottingham Forest
1
0
Derby County
Brighton & Hove Albion
2
1
Derby County
Ipswich Town
1
1
Derby County
Derby County
2
0
Hull City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
67 17 32 163 267 67 8 2 30 62
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aristote Nsiala 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Quaner, Collin 1 1 0 1 1 1 1 1 3
Ellis Harrison 1 0 2 1 0 1 0 7 2
Matthew Pennington 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Edun, Tayo 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Lankester, Jack 1 0 1 2 1 0 0 6 3
Chalobah, Trevoh 2 1 0 5 6 3 1 5 14
Will Keane 3 0 0 3 2 2 0 1 7
Jon Nolan 3 0 0 3 2 0 0 3 5
Kayden Jackson 3 3 1 4 3 1 0 17 8
Gwion Edwards 5 0 1 7 2 0 0 9 9
Freddie Sears 6 0 0 6 1 0 0 3 7
Jordan Graham 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Janoi Donacien 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Teddy Bishop 0 0 2 0 1 3 0 4 4
El Mizouni, Idris 0 1 1 0 0 0 0 1 0
Jordan Roberts 0 2 0 0 0 2 0 6 2
Kenlock, Myles 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Dozzell, Andre 0 0 2 0 0 1 0 7 1
Jordan Spence 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Jonas Knudsen 0 0 0 2 3 1 0 1 6
Downes, Flynn 0 0 5 0 0 0 0 7 0
Cole Skuse 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Luke Chambers 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Emmanuel, Josh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Walters, Jon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Callum Elder 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Collins, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alan Judge 0 0 16 2 2 3 0 0 7
Ward, Grant 0 0 8 0 0 0 0 3 0
Dean Gerken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bartosz Bialkowski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morris, Ben 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Danny Rowe 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Simon Dawkins 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Woolfenden, Luke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
207 63 82 164 947 78 25 1 46 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ledley, Joe 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Keogh, Richard 1 0 0 2 2 2 0 0 6
Bradley Johnson 1 0 0 2 6 2 0 6 10
Duane Holmes 1 0 6 3 2 2 0 8 7
Tomori, Fikayo 1 1 0 4 4 1 0 1 9
David Nugent 2 4 0 8 2 3 0 15 13
Craig Bryson 2 1 0 2 3 3 1 2 8
Scott Malone 2 0 0 2 0 1 1 3 3
Florian Jozefzoon 2 2 0 4 1 1 0 13 6
Mason Bennett 2 2 0 3 0 4 1 13 7
Martyn Waghorn 4 6 2 8 6 1 1 7 15
Mount, Mason 4 0 34 11 16 8 0 0 35
Tom Lawrence 5 0 6 13 11 2 0 5 26
Jack Marriott 7 5 0 11 5 5 2 9 21
Wilson, Harry 10 2 22 15 14 13 0 3 42
Scott Carson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andre Wisdom 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lowe, Max 0 0 0 0 0 1 0 0 1
George Evans 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Tom Huddlestone 0 0 0 1 3 4 0 3 8
Bogle, Jayden 0 0 0 3 4 4 2 1 11
Bird, Max 0 0 0 0 0 0 0 1 0
King, Andy 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ashley Cole 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Curtis Davies 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Kelle Roos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Craig Forsyth 0 0 0 0 0 1 2 3 1
Mitchell Lawson, Jayden 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alex Pearce 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300