Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Hull City
Sheffield Wednesday
Trọng tài: Eltringham, Geoff
Sân vận động: KCOM Stadium

Dự đoán tỷ lệ

42.3%

Đội Nhà Thắng

29%

Hòa

28.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.3% 29% 28.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
hull city
3
0
sheffield wednesday
Championship 18/19
KCOM Stadium
21:00 - 11/08/2018
sheffield wednesday
1
1
hull city
Championship 18/19
Hillsborough Stadium
21:00 - 14/04/2018
hull city
0
1
sheffield wednesday
Championship 17/18
KCOM Stadium
22:00 - 02/12/2017
sheffield wednesday
2
2
hull city
Championship 17/18
Hillsborough Stadium
23:00 - 28/05/2016
hull city
1
0
sheffield wednesday
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Wembley Stadium
02:45 - 27/02/2016
hull city
0
0
sheffield wednesday
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
KCOM Stadium
18:30 - 17/10/2015
sheffield wednesday
1
1
hull city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Hillsborough Stadium
02:00 - 21/07/2013
sheffield wednesday
0
0
hull city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2013
00:20 - 13/01/2013
hull city
1
3
sheffield wednesday
Giải Vô Địch 12/13
KCOM Stadium
21:00 - 06/10/2012
sheffield wednesday
0
1
hull city
Giải Vô Địch 12/13

Thành tích gần đây

Hull City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west bromwich albion
3
2
hull city
middlesbrough
1
0
hull city
hull city
2
1
wigan athletic
hull city
3
1
reading
hull city
2
2
queens park rangers
norwich city
3
2
hull city
nottingham forest
3
0
hull city
hull city
2
0
birmingham city
hull city
2
1
millwall
Sheffield Wednesday
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
2
2
Sheffield Wednesday
Leeds United
1
0
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
3
0
Nottingham Forest
Sheffield Wednesday
1
3
Aston Villa
Sheffield Wednesday
4
2
Blackburn Rovers
Derby County
1
1
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
2
0
Brentford

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
61 22 28 192 288 65 7 1 63 62
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tommy Elphick 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Nouha Dicko 1 0 0 1 0 0 0 12 1
Wijs, Jordy 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Chris Martin 2 0 0 3 1 0 0 15 4
Markus Henriksen 2 0 0 2 2 0 1 0 4
Marc Pugh 3 0 2 4 2 0 0 4 6
Evandro 3 0 0 3 0 0 1 9 3
Kane, Todd 3 1 4 3 2 0 0 3 5
Jackson Irvine 5 2 0 5 3 2 0 2 10
Kamil Grosicki 9 2 14 13 5 3 3 4 21
Fraizer Campbell 12 1 0 12 2 0 0 8 14
Jarrod Bowen 21 1 6 24 7 5 0 1 36
David Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stephen Kingsley 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Ridgewell, Liam 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Reece Burke 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Batty, Daniel 0 0 0 0 3 1 0 5 4
Stewart, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 11 0
Eric Lichaj 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Will Keane 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Angus MacDonald 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fleming, Brandon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ondrej Mazuch 0 0 0 0 0 0 0 3 0
McKenzie, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Milinkovic, Manuel 0 0 1 0 0 0 0 8 0
George Long 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toral, Jon 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
76 26 35 184 346 73 14 0 54 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gary Hooper 1 0 0 1 1 1 0 1 3
George Boyd 1 2 0 1 0 1 0 6 2
Michael Hector 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Rolando Aarons 1 0 0 2 2 1 0 3 5
Barry Bannan 2 0 15 5 6 1 2 1 12
Tom Lees 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Atdhe Nuhiu 3 3 0 3 0 1 0 19 4
Dominic Iorfa 3 0 0 4 0 0 0 3 4
Fernando Forestieri 5 1 3 7 1 2 0 9 10
Marco Matias 6 3 2 7 3 1 1 10 11
Adam Reach 8 1 1 10 6 2 1 0 18
Lucas Joao 9 0 0 9 2 0 0 12 11
Steven Fletcher 11 2 0 15 6 5 1 8 26
Westwood, Kieren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joey Pelupessy 0 0 2 0 0 0 0 7 0
Joost van Aken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thorniley, Jordan 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sam Winnall 0 0 0 1 1 0 0 6 2
Cameron Dawson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morgan Fox 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Penney, Matthew 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Liam Palmer 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Sam Hutchinson 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Baker, Ashley 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Preston, Fraser 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Achraf Lazaar 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pudil, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Joshua Onomah 0 0 0 0 0 0 0 4 0
David Jones 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kirby, Connor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics