Thông tin trận đấu

Championship

02:45 - 13/02/2019

Hull City
Rotherham United
Trọng tài: Duncan, Scott
Sân vận động: KCOM Stadium

Dự đoán tỷ lệ

54.8%

Đội Nhà Thắng

25.6%

Hòa

19.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.8% 25.6% 19.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 13/02/2019
hull city
2
2
rotherham united
Championship 18/19
KCOM Stadium
01:45 - 22/08/2018
rotherham united
2
3
hull city
Championship 18/19
AESSEAL New York Stadium
18:30 - 07/05/2016
hull city
5
1
rotherham united
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
KCOM Stadium
22:00 - 19/12/2015
rotherham united
2
0
hull city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
AESSEAL New York Stadium
21:00 - 11/08/2012
hull city
1
1
rotherham united
Cúp Liên Đoàn 12/13

Thành tích gần đây

Hull City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hull city
2
2
queens park rangers
norwich city
3
2
hull city
nottingham forest
3
0
hull city
hull city
2
0
birmingham city
hull city
2
1
millwall
brentford
5
1
hull city
hull city
2
2
rotherham united
derby county
2
0
hull city
hull city
2
0
stoke city
blackburn rovers
3
0
hull city
Rotherham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Rotherham United
1
2
Norwich City
Queens Park Rangers
1
2
Rotherham United
Sheffield United
2
0
Rotherham United
Rotherham United
3
2
Blackburn Rovers
Reading
1
1
Rotherham United
Rotherham United
2
2
Sheffield Wednesday
Hull City
2
2
Rotherham United
Rotherham United
1
1
Wigan Athletic
Rotherham United
1
2
Leeds United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
61 22 28 157 288 57 7 1 54 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tommy Elphick 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Nouha Dicko 1 0 0 1 0 0 0 12 1
Kane, Todd 1 1 4 1 2 0 0 3 3
Marc Pugh 2 0 2 3 2 0 0 4 5
Chris Martin 2 0 0 3 1 0 0 11 4
Markus Henriksen 2 0 0 2 2 0 1 0 4
Evandro 3 0 0 3 0 0 1 4 3
Kamil Grosicki 5 2 14 9 5 3 3 4 17
Jackson Irvine 5 2 0 5 3 2 0 2 10
Fraizer Campbell 11 1 0 11 2 0 0 8 13
Jarrod Bowen 21 1 6 24 7 5 0 1 36
Stephen Kingsley 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Ridgewell, Liam 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Reece Burke 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Batty, Daniel 0 0 0 0 3 1 0 3 4
Stewart, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 9 0
Eric Lichaj 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Wijs, Jordy 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Will Keane 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Angus MacDonald 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fleming, Brandon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ondrej Mazuch 0 0 0 0 0 0 0 3 0
McKenzie, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 6 0
David Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Milinkovic, Manuel 0 0 1 0 0 0 0 8 0
George Long 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toral, Jon 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
108 41 35 172 286 65 9 0 40 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Richard Wood 1 0 0 1 3 0 1 3 4
Joe Mattock 1 0 2 2 0 0 0 0 2
Billy Jones 0 0 0 0 0 1 0 2 1
David Ball 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Towell, Richie 4 0 0 7 4 4 1 3 15
Jon Taylor 4 0 0 7 5 4 0 10 16
Jamie Proctor 2 0 0 3 0 0 0 14 3
Michael Smith 5 4 0 8 6 3 0 1 17
Clark Robertson 2 0 0 5 1 0 0 2 6
Matt Crooks 0 1 0 0 0 0 0 7 0
Sean Raggett 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Joe Newell 0 1 16 1 0 2 0 12 3
Anthony Forde 1 0 5 1 2 1 1 9 4
Ryan Williams 1 1 0 3 3 3 0 9 9
Michael Ihiekwe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kyle Vassell 0 0 0 1 2 0 0 10 3
Vaulks, Will 5 0 1 7 5 4 1 0 16
Matt Palmer 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Semi Ajayi 7 0 0 12 2 4 0 0 18
Manning, Ryan 4 0 8 7 1 3 0 5 11
Marek Rodak 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jerry Yates 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Vyner, Zak 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Wiles, Ben 0 1 0 0 0 0 0 8 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300