Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

22:00 - 16/03/2019

Hull City
Queens Park Rangers
Trọng tài: Martin, Stephen
Sân vận động: KCOM Stadium

Dự đoán tỷ lệ

44.5%

Đội Nhà Thắng

27.6%

Hòa

27.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.5% 27.6% 27.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
hull city
2
2
queens park rangers
Giải hạng nhất 18/19
KCOM Stadium
22:00 - 01/12/2018
queens park rangers
2
3
hull city
Giải hạng nhất 18/19
Loftus Road Stadium
21:00 - 07/04/2018
hull city
4
0
queens park rangers
Championship 17/18
KCOM Stadium
21:00 - 19/08/2017
queens park rangers
2
1
hull city
Championship 17/18
Loftus Road Stadium
00:15 - 02/01/2016
queens park rangers
1
2
hull city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Loftus Road Stadium
21:00 - 19/09/2015
hull city
1
1
queens park rangers
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
KCOM Stadium
22:00 - 21/02/2015
hull city
2
1
queens park rangers
Giải Ngoại Hạng 14/15
KCOM Stadium
21:00 - 16/08/2014
queens park rangers
0
1
hull city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Loftus Road Stadium
21:00 - 25/04/2011
queens park rangers
1
1
hull city
Championship 10/11
22:00 - 29/01/2011
hull city
0
0
queens park rangers
Championship 10/11

Thành tích gần đây

Hull City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hull city
1
1
bristol city
swansea city
2
2
hull city
west bromwich albion
3
2
hull city
middlesbrough
1
0
hull city
hull city
2
1
wigan athletic
hull city
3
1
reading
hull city
2
2
queens park rangers
norwich city
3
2
hull city
Queens Park Rangers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield Wednesday
1
2
Queens Park Rangers
Derby County
2
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Blackburn Rovers
Queens Park Rangers
4
0
Swansea City
Norwich City
4
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Bolton Wanderers
Hull City
2
2
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Rotherham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
61 22 28 202 288 71 7 1 66 68
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tommy Elphick 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Wijs, Jordy 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Chris Martin 2 0 0 3 1 0 0 15 4
Markus Henriksen 2 0 0 2 2 0 1 0 4
Nouha Dicko 2 0 0 2 0 0 0 15 2
Marc Pugh 3 0 2 4 2 0 0 4 6
Evandro 3 0 0 3 0 0 1 9 3
Kane, Todd 3 1 4 3 2 0 0 3 5
Jackson Irvine 6 2 0 6 3 2 0 2 11
Kamil Grosicki 9 2 14 13 5 3 3 4 21
Fraizer Campbell 12 1 0 12 2 0 0 8 14
Jarrod Bowen 22 1 6 25 7 5 0 1 37
David Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stephen Kingsley 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Fleming, Brandon 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Ridgewell, Liam 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Reece Burke 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Batty, Daniel 0 0 0 0 3 1 0 5 4
Eric Lichaj 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Stewart, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 11 0
Will Keane 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Angus MacDonald 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ondrej Mazuch 0 0 0 0 0 0 0 3 0
George Long 0 0 0 0 0 0 0 1 0
McKenzie, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Milinkovic, Manuel 0 0 1 0 0 0 0 8 0
Sheaf, Max 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toral, Jon 0 0 0 0 0 0 0 8 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
149 53 63 197 564 93 15 3 53 71
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Geoff Cameron 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Jordan Cousins 1 0 0 3 3 2 0 5 8
Darnell Furlong 1 0 0 2 0 1 0 2 3
Angel Rangel 2 0 0 3 1 1 0 0 5
Leistner, Toni 2 0 0 2 1 0 0 3 3
Josh Scowen 2 0 2 3 1 0 0 12 4
Bright Osavi-Samuel 2 3 1 4 7 1 0 18 12
Joel Lynch 3 0 1 6 2 0 0 0 8
Massimo Luongo 3 0 5 3 3 1 0 0 7
Pawel Wszolek 4 0 1 6 4 3 2 9 13
Eze, Eberechi 4 2 1 10 5 5 2 5 20
Matt Smith 6 0 0 9 4 0 0 28 13
Tomer Hemed 7 2 0 11 4 0 0 11 15
Luke Freeman 7 0 36 10 10 7 2 0 27
Nahki Wells 7 7 0 11 13 9 2 8 33
Grant Hall 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Lumley, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Manning, Ryan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Jake Bidwell 0 0 0 1 1 1 2 0 3
Idrissa Sylla 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Washington, Conor 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Smyth, Paul 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Shodipo, Olamide 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Walker, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Alex Baptiste 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kakay, Osman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matt Ingram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oteh, Aramide 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Chair, Ilias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics