Danh sách thi đấu

4-2-3-1

Huddersfield Town

ĐỘI NHÀ
4-3-3

Crystal Palace

ĐỘI KHÁCH
13Jonas Lossl
29Florent Hadergjonaj
12Schindler, Christopher
5Mathias Jorgensen
3Terence Kongolo
8Rajiv Van La Parra
18Philip Billing
4Aaron Mooy
11Lowe, Chris
14Elias Kachunga
10Steve Mounie
13Hennessey, Wayne
29Wan-Bissaka, Aaron
12Mamadou Sakho
5James Tomkins
3Patrick van Aanholt
8Cheikhou Kouyate
18James McArthur
4Luka Milivojevic
11Wilfried Zaha
14Jordan Pierre Ayew
10Andros Townsend
DỰ BỊ
12 Ben Hamer
2 Tommy Smith
21 Alex Pritchard
19 Williams, Daniel
20 Depoitre, Laurent
11 Diakhaby, Adama
18 Mbenza, Isaac
31 Vicente Guaita
34 Martin Kelly
44 Jairo Riedewald
15 Jeffery Schlupp
2 Joel Ward
7 Max Meyer
9 Sörloth, Alexander

Dự đoán tỷ lệ

28%

Đội Nhà Thắng

30.9%

Hòa

41.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28% 30.9% 41.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 15/09/2018
Huddersfield Town
0
1
Crystal Palace
Premier League 18/19
John Smith's Stadium
22:00 - 17/03/2018
Huddersfield Town
0
2
Crystal Palace
Premier League 17/18
John Smith's Stadium
01:45 - 20/09/2017
Crystal Palace
1
0
Huddersfield Town
EFL Cup 17/18
Selhurst Park
21:00 - 12/08/2017
Crystal Palace
0
3
Huddersfield Town
Premier League 17/18
Selhurst Park
02:45 - 31/01/2013
Huddersfield Town
1
0
Crystal Palace
Giải Vô Địch 12/13
00:20 - 23/12/2012
Crystal Palace
1
1
Huddersfield Town
Giải Vô Địch 12/13
Selhurst Park
23:00 - 03/04/2001
Crystal Palace
0
0
Huddersfield Town
1st Division 00/01
23:00 - 26/08/2000
Huddersfield Town
1
2
Crystal Palace
1st Division 00/01
00:00 - 30/01/2000
Crystal Palace
2
2
Huddersfield Town
1st Division 99/00
23:00 - 28/08/1999
Huddersfield Town
7
1
Crystal Palace
1st Division 99/00
23:00 - 01/05/1999
Crystal Palace
2
2
Huddersfield Town
1st Division 98/99
00:00 - 06/12/1998
Huddersfield Town
4
0
Crystal Palace
1st Division 98/99
23:00 - 05/04/1997
Crystal Palace
1
1
Huddersfield Town
1st Division 96/97
23:00 - 31/08/1996
Huddersfield Town
1
1
Crystal Palace
1st Division 96/97
00:00 - 25/02/1996
Huddersfield Town
2
0
Crystal Palace
1st Division 95/96
23:00 - 16/09/1995
Crystal Palace
0
0
Huddersfield Town
1st Division 95/96

Thành tích gần đây

Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Burnley
1
1
Huddersfield Town
Leicester City
3
1
Huddersfield Town
Everton
1
1
Huddersfield Town
Stoke City
2
0
Huddersfield Town
Manchester City
6
1
Huddersfield Town
Huddersfield Town
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AFC Bournemouth
2
1
Crystal Palace
Watford
2
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Đã đá: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
52 20 32 34 376 14 10 3 4 17
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathias Jorgensen 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Schindler, Christopher 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Jon Stankovic 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Philip Billing 1 0 1 2 3 6 0 0 11
Depoitre, Laurent 0 1 0 3 3 1 1 5 7
Florent Hadergjonaj 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Terence Kongolo 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Jonathan Hogg 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Tommy Smith 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sabiri, Abdelhamid 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Elias Kachunga 0 3 0 1 0 1 0 1 2
Diakhaby, Adama 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Ben Hamer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Durm 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Alex Pritchard 0 1 1 2 0 3 0 1 5
Jonas Lossl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rajiv Van La Parra 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Steve Mounie 0 3 0 3 5 2 1 2 10
Lowe, Chris 0 1 15 2 1 1 1 0 4
Aaron Mooy 0 0 17 1 5 3 0 0 9
Mbenza, Isaac 0 0 0 1 0 2 0 4 3
Ramadan Sobhi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Đã đá: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 34 34 42 402 17 15 1 5 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Patrick van Aanholt 1 2 0 4 4 2 1 0 10
Jeffery Schlupp 1 0 0 2 2 2 0 2 6
Wilfried Zaha 3 4 1 6 2 5 1 0 13
Mamadou Sakho 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Andros Townsend 0 2 9 4 5 3 0 0 12
Max Meyer 0 0 2 2 1 2 1 5 5
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 0 1 1 0 1
James Tomkins 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James McArthur 0 1 6 2 5 2 0 0 9
Cheikhou Kouyate 0 0 0 3 0 0 0 4 3
Joel Ward 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Martin Kelly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 4 0 6 7 0 0 0 13
Jordan Pierre Ayew 0 2 0 0 4 2 0 0 6
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luka Milivojevic 0 0 24 5 0 4 0 0 9
Sörloth, Alexander 0 0 0 0 2 0 0 7 2
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics