Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - MLS

08:00 - 18/08/2019

Houston Dynamo
Houston Dynamo
Colorado Rapids
Colorado Rapids
Trọng tài:
Sân vận động: Bbva Compass Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
08:00 - 31/03/2019
colorado rapids
1
4
houston dynamo
Giải vô địch quốc gia - MLS 2019
Dick's Sporting Goods Park
08:00 - 15/07/2018
colorado rapids
0
0
houston dynamo
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Dick's Sporting Goods Park
08:00 - 10/06/2018
houston dynamo
2
0
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Bbva Compass Stadium
07:30 - 10/09/2017
houston dynamo
0
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
Bbva Compass Stadium
08:00 - 02/07/2017
colorado rapids
3
1
houston dynamo
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
Dick's Sporting Goods Park
08:00 - 26/02/2017
colorado rapids
0
2
houston dynamo
Desert Diamond Cup 2017
03:00 - 24/10/2016
colorado rapids
1
1
houston dynamo
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Dick's Sporting Goods Park
07:30 - 09/10/2016
houston dynamo
2
3
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Bbva Compass Stadium
09:00 - 21/02/2016
colorado rapids
0
0
houston dynamo
Desert Diamond Cup 2016
07:30 - 27/09/2015
houston dynamo
3
2
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2015
Bbva Compass Stadium

Thành tích gần đây

Houston Dynamo
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
toronto
1
3
houston dynamo
atlanta united fc
5
0
houston dynamo
houston dynamo
1
3
los angeles fc
fc cincinnati
3
2
houston dynamo
Colorado Rapids
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Colorado Rapids
1
2
New York City FC
Portland Timbers
2
2
Colorado Rapids
Colorado Rapids
1
2
New England Revolution

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
212 85 97 104 997 47 36 4 32 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ceren, Darwin 1 0 0 2 0 0 0 4 2
Quioto, Romell 2 4 22 8 8 5 2 9 21
McNamara, Thomas 2 1 2 3 3 0 0 14 6
Martinez, Tomas 4 1 8 10 12 5 2 1 27
Rodriguez, Memo 5 5 26 11 11 3 2 4 25
Elis, Alberth 7 8 1 20 16 1 6 1 37
Manotas, Mauro 8 8 0 20 19 6 4 3 45
Garcia, Kevin 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Aljaz Struna 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Adam Lundkvist 0 1 30 0 0 0 2 1 0
Pena, Ronaldo 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Garcia, Boniek 0 2 5 2 3 3 1 1 8
Cabezas, Juan 0 0 1 0 0 1 0 9 1
Vera, Matias 0 0 0 1 4 0 0 0 5
Fuenmayor, Alejandro 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Maynor Figueroa 0 0 0 1 3 0 1 0 4
Garza, Adolf 0 1 0 2 2 0 1 0 4
Salazar, Michael 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Duvall, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Deric, John 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Beasley, DaMarcus 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Hairston, Marlon 0 3 0 4 1 1 0 6 6
Willis, Joe 0 1 1 0 1 0 0 0 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 84 101 96 929 50 31 4 32 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Acosta, Kellyn 1 0 0 7 7 0 1 1 14
Sam Nicholson 1 3 0 5 6 7 2 8 18
Bassett, Cole 1 0 8 2 4 0 1 4 6
Anderson, Sebastian 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Feilhaber, Benny 2 0 8 2 1 2 2 2 5
Tommy Smith 2 2 0 3 1 0 1 0 4
Danny Wilson 2 1 0 2 0 1 1 2 3
Mezquida, Nicolas 3 3 28 11 18 6 2 11 35
Lewis, Jonathan 3 3 0 3 4 0 1 1 7
Diego Rubio 4 2 0 5 15 3 1 1 23
Shinyashiki, Andre 4 2 0 8 8 3 1 10 19
Kamara, Kei 8 6 0 26 19 6 1 0 51
Tim Howard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rosenberry, Keegan 0 2 0 0 4 4 0 0 8
Vines, Sam 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Abubakar, Lalas 0 3 0 1 1 1 0 0 3
Jack Price 0 0 49 2 1 1 4 1 4
Blomberg, Johan 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sjoberg, Axel 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Irwin, Clint 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Opare, Kofi 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Serna, Dillon 0 1 1 0 0 2 0 7 2
Wynne, Deklan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Jackson, Niki 0 1 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics