Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất quốc gia

00:30 - 16/03/2019

HOLSTEIN KIEL
Erzgebirge Aue
Trọng tài: Reichel, Tobias
Sân vận động: Holstein-Stadion

Dự đoán tỷ lệ

55.2%

Đội Nhà Thắng

23.7%

Hòa

21.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
55.2% 23.7% 21.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 16/03/2019
holstein kiel
5
1
erzgebirge aue
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Holstein-Stadion
18:00 - 06/10/2018
erzgebirge aue
2
1
holstein kiel
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Sparkassen Erzgebirgsstadion
19:00 - 17/02/2018
holstein kiel
2
2
erzgebirge aue
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
Holstein-Stadion
23:30 - 15/09/2017
erzgebirge aue
0
3
holstein kiel
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
Sparkassen Erzgebirgsstadion
20:00 - 12/03/2016
holstein kiel
3
0
erzgebirge aue
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Holstein-Stadion
19:00 - 26/09/2015
erzgebirge aue
0
0
holstein kiel
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Sparkassen Erzgebirgsstadion
19:00 - 17/04/2010
erzgebirge aue
3
1
holstein kiel
3. Liga 09/10
20:00 - 07/11/2009
holstein kiel
2
1
erzgebirge aue
3. Liga 09/10
19:00 - 24/05/2003
erzgebirge aue
2
0
holstein kiel
20:00 - 02/11/2002
holstein kiel
1
0
erzgebirge aue

Thành tích gần đây

HOLSTEIN KIEL
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
dsc arminia bielefeld
1
0
holstein kiel
holstein kiel
3
0
sg dynamo dresden
sandhausen
3
2
holstein kiel
holstein kiel
1
2
sc paderborn
fc ingolstadt
1
1
holstein kiel
holstein kiel
2
1
st pauli
cologne
4
0
holstein kiel
hertha berlin
1
3
holstein kiel
holstein kiel
5
1
erzgebirge aue
Erzgebirge Aue
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SV DARMSTADT 1898
1
0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue
1
1
Greuther Furth
SSV Jahn Regensburg
1
3
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue
3
2
VfL Bochum
Hamburger
1
1
Erzgebirge Aue
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue
1
3
SG DYNAMO DRESDEN
HOLSTEIN KIEL
5
1
Erzgebirge Aue

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
371 147 163 221 1807 64 80 7 60 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Morschel, Heinz 1 0 0 1 0 0 0 8 1
Girth, Benjamin 2 2 0 2 1 2 0 4 5
Thesker, Stefan 2 0 0 2 1 0 0 9 3
Wahl, Hauke 2 2 0 3 3 0 1 0 6
Karazor, Atakan 2 1 0 3 4 1 2 6 8
Benes, Laszlo 2 2 42 5 8 0 5 7 13
Seydel, Aaron 2 2 0 3 1 0 0 5 4
Meffert, Jonas 3 2 0 6 5 1 0 2 12
David Kinsombi 4 1 7 8 10 3 2 3 21
Honsak, Mathias 4 5 0 12 16 6 3 11 34
Jae Sung Lee 5 9 48 11 20 6 7 1 37
Okugawa, Masaya 5 14 2 17 4 4 2 4 25
Schindler, Kingsley 6 16 8 12 15 8 5 5 35
Bieler, Alexander 8 2 81 19 21 5 5 0 45
Serra, Janni-Luca 10 9 1 25 20 4 2 5 49
Herrmann, Patrick 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Evina, Franck 0 0 0 1 0 1 0 8 2
Dehm, Jannik 0 1 1 5 11 9 3 0 25
Johannes van den Bergh 0 1 0 1 8 2 2 0 11
Schmidt, Dominik 0 2 1 2 3 1 0 2 6
Lewerenz, Steven 0 2 5 0 2 2 0 3 4
Kammerbauer, Patrick 0 0 2 0 1 1 0 3 2
Sicker, Arne 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Dominik Reimann 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kronholm, Kenneth 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Awuku, Noah 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Bisseck, Yann 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Janzer, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sander, Philipp 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
354 134 165 131 1656 90 106 3 43 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kempe, Dennis 1 0 0 3 4 1 1 1 8
Kvesic, Mario 1 0 13 6 5 1 0 9 12
Herrmann, Robert 1 0 9 2 3 0 0 4 5
Fandrich, Clemens 2 1 0 11 18 5 1 2 34
Riese, Philipp 2 0 8 3 6 4 2 1 13
Kruger, Florian 2 5 0 4 2 1 4 7 7
Iyoha, Emmanuel 3 14 0 13 19 8 5 13 40
Philipp Zulechner 4 1 0 5 1 0 0 4 6
Nazarov, Dimitrij 4 10 9 7 10 4 0 19 21
Hochscheidt, Jan 8 11 58 26 20 7 4 2 53
Testroet, Pascal 15 37 0 31 28 5 4 1 64
Mannel, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Samson, Louis 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Strauss, John-Patrick 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Breitkreuz, Steve 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Baumgart, Tom 0 0 0 2 0 0 1 5 2
Tiffert, Christian 0 0 1 0 1 1 0 2 2
Kusic, Filip 0 0 1 1 1 0 0 1 2
Nicolai Rapp 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Fabian Kalig 0 0 0 0 4 1 1 3 5
Malcolm Cacutalua 0 0 0 2 4 1 0 1 7
Wydra, Dominik 0 0 1 1 6 3 0 5 10
Rizzuto, Calogero 0 1 13 4 10 1 1 2 15
Hemmerich, Luke 0 0 1 0 0 1 0 1 1
Hartel, Sascha 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Haas, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jendrusch, Robert 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kral, Jan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Kauper, Ole 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Bertram, Soren 0 9 5 3 4 3 1 5 10
Horschig, Paul 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics