Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:30 - 09/12/2018

HERTHA BERLIN
Eintracht Frankfurt
Trọng tài: Schlager, Daniel
Sân vận động: Olympiastadion

Dự đoán tỷ lệ

36.5%

Đội Nhà Thắng

27.1%

Hòa

36.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
36.5% 27.1% 36.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 09/12/2018
hertha berlin
1
0
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 18/19
Olympiastadion
20:30 - 21/04/2018
eintracht frankfurt
0
3
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 17/18
Commerzbank Arena
21:30 - 03/12/2017
hertha berlin
1
2
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 17/18
Olympiastadion
00:30 - 26/02/2017
hertha berlin
2
0
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 16/17
Olympiastadion
20:30 - 24/09/2016
eintracht frankfurt
3
3
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 16/17
Commerzbank Arena
02:00 - 03/03/2016
hertha berlin
2
0
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 15/16
Olympiastadion
20:30 - 27/09/2015
eintracht frankfurt
1
1
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 15/16
Commerzbank Arena
20:30 - 16/05/2015
hertha berlin
0
0
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 14/15
Olympiastadion
02:00 - 18/12/2014
eintracht frankfurt
4
4
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 14/15
Commerzbank Arena
00:30 - 26/01/2014
eintracht frankfurt
1
0
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

HERTHA BERLIN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hertha berlin
1
3
holstein kiel
hertha berlin
2
3
borussia dortmund
freiburg
2
1
hertha berlin
hertha berlin
2
1
mainz 05
bayern munich
1
0
hertha berlin
hertha berlin
1
1
werder bremen
hertha berlin
2
3
bayern munich
hertha berlin
2
2
schalke 04
Eintracht Frankfurt
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Eintracht Frankfurt
1
0
FC Nurnberg
Eintracht Frankfurt
3
2
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt
4
1
Shakhtar Donetsk FC
Eintracht Frankfurt
1
1
Borussia Monchengladbach
Shakhtar Donetsk FC
2
2
Eintracht Frankfurt

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
290 117 100 114 1258 54 53 3 40 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Start, Niklas 1 0 0 4 4 1 0 0 9
Maximilian Mittelstadt 1 0 0 6 8 4 1 4 18
Mathew Leckie 2 4 0 6 5 2 0 6 13
Valentino Lazaro 2 4 46 6 6 3 4 0 15
Torunarigha, Jordan 2 0 0 2 3 1 2 1 6
Dilrosun, Javairo 2 0 1 5 2 2 3 3 9
Davie Selke 3 9 0 17 10 10 6 10 37
Marko Grujic 3 0 0 17 8 5 0 1 30
Salomon Kalou 5 10 0 11 11 6 2 3 28
Vedad Ibisevic 9 19 0 16 19 5 2 4 40
Duda, Ondrej 10 4 30 17 10 14 2 2 41
Rune Jarstein 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fabian Lustenberger 0 0 1 0 0 1 1 4 1
Darida, Vladimir 0 0 0 3 3 3 1 7 9
Klunter, Lukas 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Jastrzembski, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Per Ciljan Skjelbred 0 0 0 0 0 1 1 3 1
Maier, Arne 0 0 0 6 4 9 0 1 19
Marvin Plattenhardt 0 2 35 0 5 2 2 0 7
Karim Rekik 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Thomas Kraft 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pekarik, Peter 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Dardai, Palko 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Derrick Luckassen 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Kopke, Pascal 0 0 0 1 1 1 0 4 3
Baak, Florian 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
311 126 123 136 1210 46 68 4 51 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gelson Fernandes 1 0 0 3 0 1 0 0 4
Hinterregger, Martin 1 0 0 1 4 0 0 0 5
Ndicka, Obite 1 1 0 2 5 0 0 1 7
Jonathan de Guzman 2 2 62 4 7 3 6 7 14
Nicolai Muller 2 1 0 2 0 1 0 4 3
Da Costa, Danny 2 12 0 6 8 2 4 0 16
Goncalo Paciencia 2 1 0 4 4 1 1 3 9
Filip Kostic 3 2 30 14 17 15 8 1 46
Ante Rebic 8 13 0 22 17 9 3 4 48
Haller, Sebastian 14 18 0 27 13 8 9 4 48
Jovic, Luka 15 12 0 35 24 12 5 6 71
Marco Russ 0 0 0 0 0 1 0 2 1
David Abraham 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Lucas Torro 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Souza, Allan 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Makoto Hasebe 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Kevin Trapp 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jetro Willems 0 1 20 1 2 0 1 14 3
Sebastian Rode 0 0 14 1 1 2 0 0 4
Gacinovic, Mijat 0 2 10 0 12 3 1 11 15
Carlos Salcedo 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Marco Fabian 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Tawatha, Taleb 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Frederik Ronnow 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Almamy Toure 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Falette, Simon 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Blum, Danny 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Branimir Hrgota 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marc Stendera 0 0 0 0 0 0 0 7 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300