Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:30 - 17/03/2019

HERTHA BERLIN
Borussia Dortmund
Trọng tài: Welz, Tobias
Sân vận động: Olympiastadion

Dự đoán tỷ lệ

27.3%

Đội Nhà Thắng

26.8%

Hòa

45.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
27.3% 26.8% 45.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 17/03/2019
hertha berlin
2
3
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 18/19
Olympiastadion
20:30 - 27/10/2018
borussia dortmund
2
2
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 18/19
Signal Iduna Park
02:30 - 20/01/2018
hertha berlin
1
1
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 17/18
Olympiastadion
23:30 - 26/08/2017
borussia dortmund
2
0
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 17/18
Signal Iduna Park
21:30 - 11/03/2017
hertha berlin
2
1
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 16/17
Olympiastadion
02:45 - 09/02/2017
borussia dortmund
1
1
hertha berlin
Giải DFB Pokal 16/17
Signal Iduna Park
01:30 - 15/10/2016
borussia dortmund
1
1
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 16/17
Signal Iduna Park
01:30 - 21/04/2016
hertha berlin
0
3
borussia dortmund
DFB Pokal 15/16
Olympiastadion
21:30 - 06/02/2016
hertha berlin
0
0
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 15/16
Olympiastadion
20:30 - 30/08/2015
borussia dortmund
3
1
hertha berlin
Giải vô địch quốc gia 15/16
Signal Iduna Park

Thành tích gần đây

HERTHA BERLIN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hertha berlin
1
5
bayer leverkusen
augsburg
3
4
hertha berlin
hertha berlin
3
1
stuttgart
tsg hoffenheim
2
0
hertha berlin
hertha berlin
1
2
fortuna dusseldorf
leipzig
5
0
hertha berlin
Borussia Dortmund
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Borussia Dortmund
3
2
FORTUNA DUSSELDORF
Werder Bremen
2
2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
2
4
Schalke 04
Borussia Dortmund
2
1
MAINZ 05
Bayern Munich
5
0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
2
0
VFL Wolfsburg
HERTHA BERLIN
2
3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
3
1
Stuttgart

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
383 147 139 146 1667 69 75 4 49 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marvin Plattenhardt 1 3 47 2 6 4 2 0 12
Start, Niklas 1 0 0 4 5 1 0 0 10
Maximilian Mittelstadt 1 1 0 7 10 6 1 5 23
Mathew Leckie 2 4 0 8 9 4 0 8 21
Torunarigha, Jordan 2 0 0 2 3 1 2 1 6
Dilrosun, Javairo 2 0 2 6 2 2 4 10 10
Davie Selke 3 13 0 17 14 11 6 14 42
Valentino Lazaro 3 8 57 8 8 4 6 0 20
Marko Grujic 5 0 0 20 13 9 0 2 42
Salomon Kalou 8 16 1 17 17 11 2 3 45
Vedad Ibisevic 10 24 0 20 21 7 2 4 48
Duda, Ondrej 11 5 37 21 15 18 5 2 54
Darida, Vladimir 0 0 0 3 3 3 1 7 9
Klunter, Lukas 0 0 0 1 3 1 0 3 5
Jastrzembski, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Rune Jarstein 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fabian Lustenberger 0 0 1 0 0 1 1 5 1
Maier, Arne 0 0 0 6 4 9 0 1 19
Per Ciljan Skjelbred 0 0 0 2 2 1 1 4 5
Karim Rekik 0 0 0 2 2 1 0 0 5
Dardai, Palko 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Pekarik, Peter 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Derrick Luckassen 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Thomas Kraft 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kopke, Pascal 0 0 0 1 1 2 0 7 4
Baak, Florian 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
443 193 139 168 1902 43 66 7 81 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lukasz Piszczek 1 0 0 4 2 6 6 0 12
Maximilian Philipp 1 7 0 3 5 3 1 9 11
Weigl, Julian 1 0 0 1 1 1 0 2 3
Wolf, Marius 1 2 1 4 1 3 0 6 8
Abdou Diallo 1 0 0 3 3 2 1 1 8
Mahmoud Dahoud 1 0 0 2 4 5 0 7 11
Manuel Akanji 1 1 0 3 1 2 0 0 6
Raphael Guerreiro 2 3 37 14 11 10 6 6 35
Bruun Larsen, Jacob 2 5 12 10 13 4 2 8 27
Hakimi, Achraf 2 0 0 6 9 4 4 2 19
Zagadou, Dan 2 0 0 3 6 1 0 2 10
Thomas Delaney 3 2 0 10 14 6 4 3 30
Axel Witsel 4 0 0 12 11 13 1 1 36
Pulisic, Christian 4 6 25 11 7 9 4 11 27
Gotze, Mario 7 12 0 16 4 7 7 7 27
Sancho, Jadon 12 4 87 22 6 12 14 8 40
Marco Reus 17 15 5 39 23 8 8 0 70
Paco Alcacer 18 8 0 28 14 11 0 15 53
Marcel Schmelzer 0 1 0 0 2 2 1 3 4
Roman Burki 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hitz, Marwin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shinji Kagawa 0 0 1 2 1 2 0 1 5
Omer Toprak 0 0 0 0 1 0 0 8 1

Goaltime Statistics