Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

02:45 - 17/03/2019

Heracles Almelo
Vitesse Arnhem
Trọng tài: Kuipers, Bjorn
Sân vận động: Polman Stadion

Dự đoán tỷ lệ

31.5%

Đội Nhà Thắng

25.4%

Hòa

43%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.5% 25.4% 43%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 17/03/2019
heracles almelo
3
2
vitesse arnhem
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Polman Stadion
00:30 - 01/11/2018
heracles almelo
0
2
vitesse arnhem
Cúp quốc gia - KNVB 18/19
Polman Stadion
19:30 - 07/10/2018
vitesse arnhem
4
0
heracles almelo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Gelredome
01:45 - 18/03/2018
vitesse arnhem
0
0
heracles almelo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Gelredome
17:30 - 15/10/2017
heracles almelo
1
1
vitesse arnhem
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Polman Stadion
23:30 - 05/04/2017
heracles almelo
0
1
vitesse arnhem
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Polman Stadion
20:30 - 06/11/2016
vitesse arnhem
1
2
heracles almelo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Gelredome
23:30 - 16/04/2016
vitesse arnhem
1
1
heracles almelo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Gelredome
22:45 - 13/12/2015
heracles almelo
1
1
vitesse arnhem
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Polman Stadion
01:00 - 24/09/2015
heracles almelo
4
1
vitesse arnhem
Cúp quốc gia - KNVB 15/16
Polman Stadion

Thành tích gần đây

Heracles Almelo
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
heracles almelo
2
1
sc heerenveen
feyenoord
2
1
heracles almelo
heracles almelo
1
0
breda
heracles almelo
3
4
willem ii
de graafschap
1
2
heracles almelo
heracles almelo
3
2
vitesse arnhem
fc emmen
1
1
heracles almelo
heracles almelo
1
5
utrecht
heracles almelo
6
0
fortuna sittard
Vitesse Arnhem
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Vitesse Arnhem
4
1
FC Zwolle
Vitesse Arnhem
3
3
PSV Eindhoven
Vitesse Arnhem
2
2
AZ Alkmaar
ADO Den Haag
3
3
Vitesse Arnhem
Heracles Almelo
3
2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
1
1
Feyenoord
Vitesse Arnhem
4
1
Breda
Vitesse Arnhem
3
2
Willem II

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
384 149 145 163 1467 65 65 5 55 58
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bart Van Hintum 1 0 3 2 8 3 1 2 13
Rossmann, Mazimilian 1 1 0 3 6 0 1 0 9
Vincent Vermeij 1 1 0 2 1 0 0 8 3
Dario Van Den Buijs 1 1 1 2 1 3 1 1 6
Konings, Joey 1 1 0 4 2 1 0 9 7
Jesper Drost 2 8 0 6 5 2 0 7 13
Lerin Duarte 5 5 1 14 10 9 1 6 33
Osman, Mohammed 5 2 60 17 19 5 3 3 41
Kuwas, Bradley 9 7 76 24 26 20 10 1 70
Kristoffer Peterson 12 5 0 29 21 20 5 1 70
Vaquer, Adrian 16 22 0 29 13 7 4 4 49
Yoell Van Nieff 0 0 10 0 7 1 0 5 8
Sama, Stephen 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Water, Sylvester 0 0 2 1 1 1 0 9 3
Czyborra, Lennart 0 1 0 2 0 0 1 4 2
Wout Droste 0 1 0 0 0 0 2 2 0
Janis Jonathan Blaswich 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tim Breukers 0 1 1 1 5 2 2 2 8
Merkel, Alexander 0 1 5 2 12 4 1 2 18
Dabney dos Santos 0 1 0 1 2 2 1 12 5
Robin Propper 0 0 0 2 1 1 1 0 4
Knoester, Mats 0 0 0 0 0 0 0 2 0
van de Berg, Tim 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michael Brouwer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Erkilinc, Zeki 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
439 183 183 200 1544 63 32 2 59 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Roy Beerens 1 3 27 11 4 3 5 4 18
Thulani Serero 1 0 0 4 9 2 1 1 15
Ali, Mukhtar 1 0 0 1 1 0 0 4 2
Clarke-Salter, Jake 1 0 0 4 7 0 0 0 11
Clark, Max 1 0 0 4 9 2 3 5 15
Alexander Buttner 2 1 31 7 15 9 4 2 31
Maikel Van der Werff 3 0 0 5 7 3 2 1 15
Mohammed, Dauda 3 0 0 6 7 1 0 6 14
Navarone Foor 4 0 0 9 14 5 3 3 28
Darfalou, Oussama 5 13 0 22 15 1 2 8 38
Buitink, Thomas 5 0 0 5 3 0 0 9 8
Tim Matavz 6 5 0 9 5 4 0 4 18
Martin Odegaard 6 2 137 24 13 21 9 2 58
Bero, Matus 8 1 1 13 11 5 2 0 29
Bryan Linssen 12 3 1 31 37 9 2 2 77
Remko Pasveer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Eduardo 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Karavaev, Viacheslav 0 1 1 7 11 4 4 0 22
Rasmus Thelander 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Thomas Bruns 0 0 0 2 2 0 0 7 4
Doekhi, Danilho 0 0 0 3 2 0 0 5 5
Margaret, Richonell 0 2 0 1 1 0 0 4 2
Gong, Hillary 0 0 0 0 1 1 1 6 2
Bergen, Mitchell 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics