Thông tin trận đấu

Giải Serie B

02:00 - 18/05/2019

Hellas Verona
Hellas Verona
SPEZIA
SPEZIA
Trọng tài:
Sân vận động: Marc Antonio Bentegodi

Dự đoán tỷ lệ

44.1%

Đội Nhà Thắng

29.7%

Hòa

26.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.1% 29.7% 26.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 18/02/2019
spezia
1
2
hellas verona
Giải Serie B 18/19
Stadio Alberto Picco
02:00 - 26/09/2018
hellas verona
2
1
spezia
Giải Serie B 18/19
Marc Antonio Bentegodi
01:30 - 05/04/2017
hellas verona
0
1
spezia
Giải Serie B 16/17
Marc Antonio Bentegodi
21:00 - 05/11/2016
spezia
1
4
hellas verona
Giải Serie B 16/17
Stadio Alberto Picco
21:00 - 26/01/2013
spezia
0
1
hellas verona
Serie B 12/13
01:45 - 02/09/2012
hellas verona
1
1
spezia
Serie B 12/13
20:30 - 20/03/2011
hellas verona
1
0
spezia
Giải hạng ba quốc gia, Bảng A 10/11
20:00 - 24/10/2010
spezia
1
0
hellas verona
Giải hạng ba quốc gia, Bảng A 10/11
01:30 - 04/08/2009
spezia
0
1
hellas verona
Coppa Italia 09/10
00:00 - 22/06/2007
hellas verona
0
0
spezia

Thành tích gần đây

Hellas Verona
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
3
0
as cittadella
as cittadella
2
0
hellas verona
hellas verona
4
1
perugia calcio
hellas verona
2
1
foggia calcio
as cittadella
3
0
hellas verona
hellas verona
2
3
as livorno
pescara
1
1
hellas verona
SPEZIA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SPEZIA
1
2
AS Cittadella
Lecce
2
1
SPEZIA
SPEZIA
2
0
FC Crotone
Palermo
2
2
SPEZIA
SPEZIA
1
1
Perugia Calcio
Cosenza Calcio
1
0
SPEZIA
SPEZIA
3
2
Ascoli Calcio 1898 FC
Foggia Calcio
1
0
SPEZIA
SPEZIA
2
1
Unione Sportiva Salernitana 1919

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
388 151 162 190 1898 91 66 6 57 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Giampaolo Pazzini 12 16 0 19 20 6 1 14 45
Carmine, Samuel 11 21 1 23 6 5 2 4 34
Gianni Munari 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marco Davide Faraoni 3 0 1 7 3 3 3 2 13
Vitale, Luigi 0 0 20 0 7 2 2 0 9
Marco Silvestri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaudio, Antonio 1 2 2 11 8 5 0 5 24
Karim Laribi 4 6 94 25 17 10 3 9 52
Matteo Bianchetti 1 0 0 3 3 2 0 3 8
Ryder 3 3 2 13 12 7 3 7 32
Liam Henderson 3 2 1 4 7 2 3 6 13
Pawel Dawidowicz 1 1 0 3 9 1 0 5 13
Zaccagni, Mattia 4 3 25 8 9 2 1 7 19
Gustafsson, Samuel 1 0 0 10 7 8 2 3 25
Empereur, Alan 1 0 0 2 1 0 2 3 3
Tupta, Lubomir 2 6 0 8 5 2 1 14 15
Seung Woo Lee 1 6 6 8 15 13 2 8 36
Colombatto, Santiago 1 0 26 4 3 1 1 8 8
Danzi, Andrea 1 0 2 3 4 0 0 5 7
Cisse, Karamoko 0 1 1 0 3 3 0 4 6
Alessandro Crescenzi 0 0 1 4 0 0 1 0 4
Luca Marrone 0 1 1 1 5 0 0 1 6
Simone Antonio Calvano 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Antonino Ragusa 0 3 0 1 3 3 0 4 7
Caracciolo, Antonio 2 0 0 2 3 0 0 1 5
Alberto Almici 1 0 1 2 1 0 0 2 3
Balkovec, Jure 0 0 8 2 3 5 0 1 10
Eguelfi, Fabio 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Kumbulla, Marash 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Traore, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
450 169 200 203 1849 77 50 5 54 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Claudio Terzi 0 2 1 0 5 0 0 0 5
Eugenio Lamanna 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Soufiane Bidaoui 4 1 1 9 13 5 2 7 27
Galabinov, Andrey 6 5 1 17 25 6 2 6 48
Mora, Luca 4 1 9 10 11 0 7 5 21
Matteo Ricci II 4 0 44 10 9 6 1 1 25
Capredossi, Elio 3 0 1 4 5 0 0 0 9
Bartolomei, Paolo 4 0 85 15 15 10 3 4 40
Emmanuel Gyasi 3 13 0 11 17 4 3 10 32
Augello, Tommaso 1 1 1 6 3 1 3 0 10
Cruz, Alessio 2 1 1 3 8 2 1 5 13
Vignali, Luca 0 0 0 4 11 1 4 4 16
Okereke, David 10 8 0 27 30 9 9 4 66
Maggiore, Giulio 5 0 0 8 12 0 0 13 20
Giani, Nicolas 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Ligi, Alessandro 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Crimi, Marco 2 2 2 4 3 4 0 10 11
Manfredini, Niccolo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Crivello, Roberto 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Acampora, Gennaro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Col, Filippo 0 0 0 0 1 1 1 2 2
Frencesco, Alberto 1 0 1 3 0 2 0 7 5
Mastinu, Giuseppe 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Bastoni, Simone 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Gudjohnsen, Sveinn 0 1 0 0 1 0 0 8 1
Pierini, Nicholas 5 0 0 14 15 3 0 14 32

Goaltime Statistics