Thông tin trận đấu

Serie B

02:00 - 26/09/2018

Hellas Verona
SPEZIA
Trọng tài: Marini, Valerio
Sân vận động: Marc Antonio Bentegodi

Dự đoán tỷ lệ

48.1%

Đội Nhà Thắng

29%

Hòa

22.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.1% 29% 22.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 18/02/2019
spezia
1
2
hellas verona
Serie B 18/19
Stadio Alberto Picco
02:00 - 26/09/2018
hellas verona
2
1
spezia
Serie B 18/19
Marc Antonio Bentegodi
01:30 - 05/04/2017
hellas verona
0
1
spezia
Serie B 16/17
Marc Antonio Bentegodi
21:00 - 05/11/2016
spezia
1
4
hellas verona
Serie B 16/17
Stadio Alberto Picco
21:00 - 26/01/2013
spezia
0
1
hellas verona
Serie B 12/13
01:45 - 02/09/2012
hellas verona
1
1
spezia
Serie B 12/13
20:30 - 20/03/2011
hellas verona
1
0
spezia
Giải hạng ba quốc gia, Bảng A 10/11
20:00 - 24/10/2010
spezia
1
0
hellas verona
Giải hạng ba quốc gia, Bảng A 10/11
01:30 - 04/08/2009
spezia
0
1
hellas verona
Coppa Italia 09/10
00:00 - 22/06/2007
hellas verona
0
0
spezia

Thành tích gần đây

Hellas Verona
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
1
1
ascoli picchio fc
perugia calcio
1
2
hellas verona
hellas verona
1
0
venezia
lecce
2
1
hellas verona
hellas verona
1
0
unione sportiva salernitana 1919
spezia
1
2
hellas verona
hellas verona
1
1
fc crotone
carpi fc
1
1
hellas verona
hellas verona
2
2
cosenza calcio
calcio padova
3
0
hellas verona
SPEZIA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Benevento
2
3
SPEZIA
PESCARA
2
0
SPEZIA
SPEZIA
3
0
AS Livorno
CARPI FC
3
2
SPEZIA
SPEZIA
1
2
Hellas Verona
SPEZIA
2
0
US Cremonese
Brescia Calcio
4
4
SPEZIA
SPEZIA
1
1
VENEZIA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
290 117 121 155 1471 67 55 4 41 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gaudio, Antonio 1 1 1 4 3 3 0 2 10
Matteo Bianchetti 1 0 0 3 3 1 0 1 7
Alberto Almici 1 0 1 1 1 0 0 1 2
Gustafsson, Samuel 1 0 0 4 5 4 2 2 13
Seung Woo Lee 1 6 5 6 11 7 1 3 24
Colombatto, Santiago 1 0 26 3 3 1 1 5 7
Danzi, Andrea 1 0 0 3 0 0 0 3 3
Caracciolo, Antonio 2 0 0 2 3 0 0 1 5
Karim Laribi 2 4 60 15 12 5 2 7 32
Tupta, Lubomir 2 5 0 7 5 2 1 12 14
Ryder 3 1 2 7 6 4 2 4 17
Liam Henderson 3 1 1 3 5 1 2 3 9
Zaccagni, Mattia 3 2 16 5 5 1 0 6 11
Carmine, Samuel 5 11 0 12 4 1 2 3 17
Giampaolo Pazzini 10 11 0 16 9 3 0 5 28
Cisse, Karamoko 0 1 1 0 3 3 0 4 6
Marco Davide Faraoni 0 0 1 2 1 0 1 1 3
Eguelfi, Fabio 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Marco Silvestri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alessandro Crescenzi 0 0 1 4 0 0 1 0 4
Antonino Ragusa 0 3 0 1 3 3 0 4 7
Balkovec, Jure 0 0 7 2 3 2 0 1 7
Luca Marrone 0 1 1 1 5 0 0 1 6
Pawel Dawidowicz 0 0 0 1 6 0 0 5 7
Empereur, Alan 0 0 0 0 1 0 2 3 1
Gianni Munari 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Simone Antonio Calvano 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Vitale, Luigi 0 0 1 0 1 2 0 0 3
Kumbulla, Marash 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Traore, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 139 157 171 1434 62 39 1 42 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Capredossi, Elio 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Frencesco, Alberto 1 0 1 3 0 2 0 4 5
Augello, Tommaso 1 0 1 6 2 1 2 0 9
Crimi, Marco 2 2 1 4 3 4 0 7 11
Cruz, Alessio 2 0 0 2 1 1 1 4 4
Maggiore, Giulio 2 0 0 3 7 0 0 9 10
Soufiane Bidaoui 3 1 1 7 13 5 2 4 25
Galabinov, Andrey 3 2 0 13 20 4 1 5 37
Mora, Luca 3 1 9 9 10 0 5 5 19
Emmanuel Gyasi 3 10 0 8 8 3 1 8 19
Matteo Ricci II 4 0 27 8 6 6 0 1 20
Bartolomei, Paolo 4 0 78 14 12 9 3 2 35
Pierini, Nicholas 5 0 0 14 12 3 0 10 29
Okereke, David 8 6 0 19 22 7 7 3 48
Ligi, Alessandro 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Crivello, Roberto 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Giani, Nicolas 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Col, Filippo 0 0 0 0 1 1 1 1 2
Vignali, Luca 0 0 0 4 10 1 4 4 15
Claudio Terzi 0 2 1 0 3 0 0 0 3
Bastoni, Simone 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Manfredini, Niccolo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Eugenio Lamanna 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Gudjohnsen, Sveinn 0 1 0 0 1 0 0 8 1
Mastinu, Giuseppe 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Acampora, Gennaro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300