Thông tin trận đấu

Serie B

02:00 - 06/10/2018

Hellas Verona
Lecce
Trọng tài: Massimi, Luca
Sân vận động: Marc Antonio Bentegodi

Dự đoán tỷ lệ

48.2%

Đội Nhà Thắng

29.2%

Hòa

22.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.2% 29.2% 22.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 27/02/2019
lecce
2
1
hellas verona
Serie B 18/19
Via del Mare
02:00 - 06/10/2018
hellas verona
0
2
lecce
Serie B 18/19
Marc Antonio Bentegodi
21:00 - 10/02/2007
lecce
2
0
hellas verona
Serie B 06/07
21:00 - 16/09/2006
hellas verona
1
1
lecce
Serie B 06/07
01:30 - 04/05/2003
lecce
1
1
hellas verona
Serie B 02/03
21:00 - 01/12/2002
hellas verona
1
1
lecce
Serie B 02/03
00:00 - 11/02/2002
lecce
1
1
hellas verona
Serie A 01/02
23:00 - 30/09/2001
hellas verona
2
1
lecce
Serie A 01/02
23:00 - 12/05/2001
hellas verona
0
0
lecce
Serie A 00/01
00:00 - 08/01/2001
lecce
4
2
hellas verona
Serie A 00/01

Thành tích gần đây

Hellas Verona
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
1
1
ascoli picchio fc
perugia calcio
1
2
hellas verona
hellas verona
1
0
venezia
lecce
2
1
hellas verona
hellas verona
1
0
unione sportiva salernitana 1919
spezia
1
2
hellas verona
hellas verona
1
1
fc crotone
carpi fc
1
1
hellas verona
hellas verona
2
2
cosenza calcio
calcio padova
3
0
hellas verona
Lecce
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Crotone
2
2
Lecce
Lecce
1
0
Foggia Calcio
Palermo
2
1
Lecce
Lecce
2
1
Hellas Verona
AS Cittadella
4
1
Lecce
Lecce
3
2
AS Livorno
VENEZIA
1
1
Lecce
Lecce
7
0
Ascoli Picchio FC
Unione Sportiva Salernitana 1919
1
2
Lecce

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
290 117 121 155 1471 67 55 4 41 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gaudio, Antonio 1 1 1 4 3 3 0 2 10
Matteo Bianchetti 1 0 0 3 3 1 0 1 7
Alberto Almici 1 0 1 1 1 0 0 1 2
Gustafsson, Samuel 1 0 0 4 5 4 2 2 13
Seung Woo Lee 1 6 5 6 11 7 1 3 24
Colombatto, Santiago 1 0 26 3 3 1 1 5 7
Danzi, Andrea 1 0 0 3 0 0 0 3 3
Caracciolo, Antonio 2 0 0 2 3 0 0 1 5
Karim Laribi 2 4 60 15 12 5 2 7 32
Tupta, Lubomir 2 5 0 7 5 2 1 12 14
Ryder 3 1 2 7 6 4 2 4 17
Liam Henderson 3 1 1 3 5 1 2 3 9
Zaccagni, Mattia 3 2 16 5 5 1 0 6 11
Carmine, Samuel 5 11 0 12 4 1 2 3 17
Giampaolo Pazzini 10 11 0 16 9 3 0 5 28
Cisse, Karamoko 0 1 1 0 3 3 0 4 6
Marco Davide Faraoni 0 0 1 2 1 0 1 1 3
Eguelfi, Fabio 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Marco Silvestri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alessandro Crescenzi 0 0 1 4 0 0 1 0 4
Antonino Ragusa 0 3 0 1 3 3 0 4 7
Balkovec, Jure 0 0 7 2 3 2 0 1 7
Luca Marrone 0 1 1 1 5 0 0 1 6
Pawel Dawidowicz 0 0 0 1 6 0 0 5 7
Empereur, Alan 0 0 0 0 1 0 2 3 1
Gianni Munari 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Simone Antonio Calvano 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Vitale, Luigi 0 0 1 0 1 2 0 0 3
Kumbulla, Marash 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Traore, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
294 122 126 145 1433 60 76 3 51 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cesare Bovo 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Arrigoni, Andrea 1 0 0 1 2 0 2 4 3
Mancosu, Marco 10 1 2 20 18 8 2 0 46
Panagiotis Tachtsidis 0 0 0 4 4 0 4 0 8
Vigorito, Mauro 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Cosenza, Francesco 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Calderoni, Marco 0 2 3 3 5 0 3 0 8
Marino, Antonio 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Lepore, Franco 0 0 0 0 1 0 0 1 1
La Mantia, Andrea 12 16 1 26 19 4 3 4 49
Stefano Pettinari 0 5 0 2 5 1 1 8 8
Scavone, Manuel 2 2 3 5 5 2 0 0 12
Armellino, Marco 1 0 0 2 2 2 1 3 6
Lucioni, Fabio 2 0 0 2 2 0 1 0 4
Andrea Tabanelli 6 2 1 10 2 4 2 9 16
Falco, Filippo 5 4 30 15 14 9 5 6 38
Thom Haye 0 2 6 2 3 0 0 9 5
Torromino, Giuseppe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Majer, Zan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cosimo Chirico 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Meccariello, Biagio 0 1 0 0 4 0 0 1 4
Fiamozzi, Riccardo 1 0 2 1 1 0 1 1 2
Bleve, Marco 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lorenzo Venuti 1 0 0 2 1 1 1 6 4
Riccardi, Davide 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Petriccione, Jacopo 1 2 44 2 3 1 6 0 6
Dubickas, Edgaras 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Simone Palombi 8 9 1 14 8 2 0 7 24
Tumminello, Marco 0 2 0 1 1 0 0 4 2
Felici, Mattia 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Saraniti, Andrea 0 1 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300