Dự đoán tỷ lệ

44.9%

Đội Nhà Thắng

28.8%

Hòa

26.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.9% 28.8% 26.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 10/11/2018
heart of midlothian
0
1
kilmarnock fc
Giải vô đich quốc gia Scotland 18/19
Tynecastle Stadium
21:00 - 25/08/2018
kilmarnock fc
0
1
heart of midlothian
Giải vô đich quốc gia Scotland 18/19
Rugby Park
18:30 - 13/05/2018
kilmarnock fc
1
0
heart of midlothian
Giải vô đich quốc gia Scotland 17/18
Rugby Park
02:45 - 28/02/2018
heart of midlothian
1
1
kilmarnock fc
Giải vô đich quốc gia Scotland 17/18
Tynecastle Stadium
22:00 - 05/11/2017
heart of midlothian
1
2
kilmarnock fc
Giải vô đich quốc gia Scotland 17/18
Tynecastle Stadium
21:00 - 12/08/2017
kilmarnock fc
0
1
heart of midlothian
Giải vô đich quốc gia Scotland 17/18
Rugby Park
01:45 - 15/04/2017
kilmarnock fc
0
0
heart of midlothian
Giải vô đich quốc gia Scotland 16/17
Rugby Park
02:45 - 28/12/2016
heart of midlothian
4
0
kilmarnock fc
Giải vô đich quốc gia Scotland 16/17
Tynecastle Stadium
01:45 - 27/10/2016
kilmarnock fc
2
0
heart of midlothian
Giải vô đich quốc gia Scotland 16/17
Rugby Park
22:00 - 27/02/2016
heart of midlothian
1
0
kilmarnock fc
Giải vô đich quốc gia Scotland 15/16
Tynecastle Stadium

Thành tích gần đây

Heart of Midlothian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
celtic glasgow
5
0
heart of midlothian
heart of midlothian
2
1
aberdeen fc
glasgow rangers
3
1
heart of midlothian
heart of midlothian
2
1
st johnstone fc
heart of midlothian
4
2
motherwell fc
Kilmarnock FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Kilmarnock FC
1
2
Aberdeen FC
Glasgow Rangers
1
1
Kilmarnock FC
Kilmarnock FC
1
1
HAMILTON ACADEMICAL FC
St Mirren
1
2
Kilmarnock FC
FC Dundee
1
2
Kilmarnock FC
Kilmarnock FC
3
1
Motherwell FC
Kilmarnock FC
2
1
Celtic Glasgow
Hibernian
3
2
Kilmarnock FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
16 7 5 29 37 33 2 0 19 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lafferty, Kyle 1 0 0 3 0 0 0 1 3
Bozanic, Oliver 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Djoum, Arnaud 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Oliver Lee 1 0 0 3 0 0 0 1 3
Uche Ikpeazu 1 2 0 1 1 0 1 0 2
Steven MacLean 2 0 0 2 0 0 0 2 2
Dunne, James 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Haring, Peter 3 0 0 3 1 0 0 0 4
Steven Naismith 7 0 0 8 0 1 0 0 9
Zlamal, Zdenek 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mulraney, Jake 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Craig Wighton 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Mitchell, Demetri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Morrison, Callum 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Godinho, Marcus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Clare, Sean 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michael Smith 0 0 0 0 3 1 0 0 4
Garuccio, Ben 0 0 0 0 0 2 0 3 2
Hughes, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Christophe Didier Berra 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cochrane, Harry 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Clevid Dikamona 0 0 0 0 0 0 0 3 0
John Souttar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danny Kwasi Amankwaa 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Burns, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 1 0
McDonald, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
21 7 13 25 83 25 9 0 19 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alan Power 1 0 0 1 1 0 1 0 2
Rory McKenzie 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Stuart Findlay 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Millen, Ross 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Aaron Tshibola 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Ndjoli, Mikael 1 2 0 1 0 0 0 6 1
Boyd, Kris 2 5 0 2 3 0 0 3 5
Chris Burke 2 1 5 3 3 0 1 0 6
Greg Stewart 4 0 2 4 1 0 0 0 5
Eamonn Brophy 4 1 0 4 2 0 0 3 6
Scott Boyd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Byrne, Jack 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Bright Enobakhare 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Taylor, Greg 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gary Dicker 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Stephen O'Donnell 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Kirk Broadfoot 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lee Erwin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Bachmann 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jordan Jones 0 0 0 1 1 1 0 1 3
MacDonald, Jamie 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dominic Thomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Greg Kiltie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Wilson, Iain 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Thành tích sân nhà của Heart of Midlothian mùa giải này là: 4-2-0.

Steven Naismith bị nhiều thẻ vàng (5) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Heart of Midlothian. Kirk Broadfoot của Kilmarnock FC bị 4 thẻ.

Heart of Midlothian đã bất bại 9 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Heart of Midlothian đã không thể ghi bàn trong 3 trận gần nhất.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heart of Midlothian và Kilmarnock FC khi Heart of Midlothian chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heart of Midlothian và Kilmarnock FC là 1-0. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Heart of Midlothian wins 1st half in 29% of their matches, Kilmarnock FC in 28% of their matches.

Heart of Midlothian wins 29% of halftimes, Kilmarnock FC wins 28%.

Both teams lost their last match.

Both teams haven't won their last match in Giải vô đich quốc gia Scotland.

728x90
130x300
130x300