Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

02:30 - 12/02/2019

Hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
Trọng tài: Willenborg, Frank
Sân vận động: Volksparkstadion

Dự đoán tỷ lệ

59.8%

Đội Nhà Thắng

23.3%

Hòa

16.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
59.8% 23.3% 16.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 12/02/2019
hamburger
1
0
sg dynamo dresden
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Volksparkstadion
23:30 - 18/09/2018
sg dynamo dresden
0
1
hamburger
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Rudolf-Harbig-Stadion
23:30 - 31/07/2013
sg dynamo dresden
4
0
hamburger
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2013
01:25 - 02/09/2003
sg dynamo dresden
0
1
hamburger
DFB Pokal 03/04
00:00 - 26/03/1995
sg dynamo dresden
1
1
hamburger
Bundesliga 94/95
23:00 - 24/09/1994
hamburger
2
1
sg dynamo dresden
Bundesliga 94/95
00:00 - 27/02/1994
hamburger
1
1
sg dynamo dresden
Bundesliga 93/94
23:00 - 04/09/1993
sg dynamo dresden
1
1
hamburger
Bundesliga 93/94
00:00 - 01/03/1993
hamburger
1
1
sg dynamo dresden
Bundesliga 92/93
01:00 - 22/08/1992
sg dynamo dresden
1
1
hamburger
Bundesliga 92/93

Thành tích gần đây

Hamburger
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hamburger
2
3
sv darmstadt 1898
hamburger
1
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
1
hamburger
1. fc heidenheim
2
2
hamburger
hamburger
1
0
sg dynamo dresden
hamburger
1
0
fc nurnberg
dsc arminia bielefeld
2
0
hamburger
hamburger
2
1
sandhausen
fc st. gallen 1879
3
0
hamburger
SG DYNAMO DRESDEN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SG DYNAMO DRESDEN
1
1
FC Magdeburg
SG DYNAMO DRESDEN
2
2
VfL Bochum
SV DARMSTADT 1898
2
0
SG DYNAMO DRESDEN
Hamburger
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
1. FC Heidenheim
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
SG DYNAMO DRESDEN
3
4
DSC ARMINIA BIELEFELD
SG DYNAMO DRESDEN
3
2
FK DUKLA PRAGUE

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
305 118 132 125 1468 43 64 1 38 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santos, Douglas 1 2 82 5 10 4 3 0 19
Bates, David 1 1 0 4 0 1 0 3 5
Ozcan, Berkay 1 1 12 3 2 0 1 3 5
Drongelen, Rick 1 0 3 2 3 1 0 0 6
Hee Chan Hwang 2 3 0 8 5 3 1 3 16
Jatta, Bakery 3 12 0 5 10 0 1 5 15
Lewis Holtby 4 2 3 12 7 7 4 2 26
Aaron Hunt 5 2 7 10 8 2 1 1 20
Khaled Narey 7 11 6 23 22 15 3 3 60
Pierre-Michel Lasogga 13 12 1 19 17 6 1 6 42
Gotoku Sakai 0 0 0 4 6 2 1 0 12
Lacroix, Leo 0 3 0 0 5 0 1 5 5
Pollersbeck, Julian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arp, Jann-Fiete 0 1 0 2 5 3 1 11 10
Ville Steinmann 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Gideon Jung 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Mangala, Orel 0 1 0 7 9 5 1 1 21
Janjicic, Vasilije 0 0 0 2 0 1 0 7 3
Mickel, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Christoph Moritz 0 1 0 0 0 0 0 10 0
Jairo Samperio 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Vagnoman, Josha 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Ito, Tatsuya 0 5 6 2 8 1 0 7 11
Wintzheimer, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
David, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
278 105 122 108 1223 60 36 3 29 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hamalainen, Brian 1 0 4 2 8 1 0 0 11
Dumic, Dario 1 0 0 2 1 0 0 3 3
Heise, Philip 1 1 24 1 8 4 1 0 13
Nikolaou, Jannis 1 1 0 3 10 3 1 2 16
Benatelli, Rico 1 0 0 7 4 3 0 2 14
Muller, Jannik 1 0 0 2 4 0 0 0 6
Atilgan, Osman 1 0 0 3 2 1 0 5 6
Ebert, Patrick 2 1 35 11 13 5 2 3 29
Berko, Erich 2 1 0 5 4 2 1 12 11
Roser, Lucas 3 0 0 7 4 0 0 11 11
Aosman, Aias 3 2 0 6 9 3 1 3 18
Atik, Baris 3 0 2 4 6 6 3 8 16
Kone, Moussa 9 15 1 24 17 4 4 0 45
Ballas, Florian 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Duljevic, Haris 0 1 1 2 7 3 0 6 12
Schubert, Markus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Burnic, Dzenis 0 0 4 1 2 0 0 0 3
Gonther, Soren 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Wahlqvist, Linus 0 3 0 2 6 4 2 4 12
Hartmann, Marco 0 1 0 0 2 0 1 0 2
Kreuzer, Niklas 0 3 17 4 2 2 2 6 8
Moschl, Patrick 0 1 0 3 0 0 0 5 3
Kulke, Max 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lowe, Justin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hauptmann, Marius 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300