Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

00:30 - 08/12/2018

Hamburger
SC Paderborn
Trọng tài: Cortus, Benjamin
Sân vận động: Volksparkstadion

Dự đoán tỷ lệ

55.3%

Đội Nhà Thắng

23.1%

Hòa

21.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
55.3% 23.1% 21.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 08/12/2018
hamburger
1
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Volksparkstadion
02:00 - 05/02/2015
sc paderborn
0
3
hamburger
Giải vô địch quốc gia 14/15
Benteler-Arena
20:30 - 30/08/2014
hamburger
0
3
sc paderborn
Giải vô địch quốc gia 14/15
20:00 - 21/08/2004
sc paderborn
4
2
hamburger
DFB Pokal 04/05

Thành tích gần đây

Hamburger
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hamburger
2
3
sv darmstadt 1898
hamburger
1
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
1
hamburger
1. fc heidenheim
2
2
hamburger
hamburger
1
0
sg dynamo dresden
hamburger
1
0
fc nurnberg
dsc arminia bielefeld
2
0
hamburger
hamburger
2
1
sandhausen
fc st. gallen 1879
3
0
hamburger
SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SC Paderborn
5
3
Cologne
SC Paderborn
3
1
FC Ingolstadt
Erzgebirge Aue
2
1
SC Paderborn
FC Magdeburg
1
1
SC Paderborn
SC Paderborn
3
2
Cologne
VfL Bochum
1
2
SC Paderborn
MSV Duisburg
1
3
SC Paderborn
SC Paderborn
6
0
Greuther Furth
SSV Jahn Regensburg
2
0
SC Paderborn

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
305 118 132 125 1468 43 64 1 38 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santos, Douglas 1 2 82 5 10 4 3 0 19
Bates, David 1 1 0 4 0 1 0 3 5
Ozcan, Berkay 1 1 12 3 2 0 1 3 5
Drongelen, Rick 1 0 3 2 3 1 0 0 6
Hee Chan Hwang 2 3 0 8 5 3 1 3 16
Jatta, Bakery 3 12 0 5 10 0 1 5 15
Lewis Holtby 4 2 3 12 7 7 4 2 26
Aaron Hunt 5 2 7 10 8 2 1 1 20
Khaled Narey 7 11 6 23 22 15 3 3 60
Pierre-Michel Lasogga 13 12 1 19 17 6 1 6 42
Gotoku Sakai 0 0 0 4 6 2 1 0 12
Lacroix, Leo 0 3 0 0 5 0 1 5 5
Pollersbeck, Julian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arp, Jann-Fiete 0 1 0 2 5 3 1 11 10
Ville Steinmann 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Gideon Jung 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Mangala, Orel 0 1 0 7 9 5 1 1 21
Janjicic, Vasilije 0 0 0 2 0 1 0 7 3
Mickel, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Christoph Moritz 0 1 0 0 0 0 0 10 0
Jairo Samperio 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Vagnoman, Josha 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Ito, Tatsuya 0 5 6 2 8 1 0 7 11
Wintzheimer, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
David, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300