Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 27/01/2019

Guingamp
Stade De Reims
Trọng tài: Leonard, Thomas
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

35.7%

Đội Nhà Thắng

31.9%

Hòa

32.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.7% 31.9% 32.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 27/01/2019
guingamp
0
1
stade de reims
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
02:00 - 25/11/2018
stade de reims
2
1
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade Auguste Delaune
23:00 - 31/07/2018
stade de reims
1
4
guingamp
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Stade Auguste Delaune
02:00 - 20/03/2016
stade de reims
0
1
guingamp
Ligue 1 15/16
Stade Auguste Delaune
01:00 - 03/12/2015
guingamp
1
2
stade de reims
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
00:00 - 02/08/2015
stade de reims
2
0
guingamp
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Stade Auguste Delaune
01:00 - 03/05/2015
guingamp
2
0
stade de reims
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou
23:00 - 07/12/2014
stade de reims
2
3
guingamp
Ligue 1 14/15
Stade Auguste Delaune
23:30 - 26/07/2014
guingamp
2
0
stade de reims
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014
02:00 - 09/02/2014
guingamp
1
2
stade de reims
Ligue 1 13/14

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
3
olympique marseille
strasbourg
3
3
guingamp
guingamp
1
1
monaco
montperllier
2
0
guingamp
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
Stade De Reims
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stade De Reims
1
1
O.Lille
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
Stade De Reims
1
0
Nantes
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
Stade De Reims
2
2
Amiens
Montperllier
2
4
Stade De Reims
Stade De Reims
2
0
Stade Rennais
Toulouse
1
1
Stade De Reims

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 123 150 148 1507 58 68 5 32 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alaixys Romao 0 0 0 0 3 6 3 0 9
Marvin Martin 0 1 19 2 4 2 1 4 8
Fontaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Suk Hyun-Jun 2 10 0 5 9 2 0 13 16
Chavarria, Pablo 4 27 0 17 19 5 3 5 41
Metanire, Romain 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Chavalerin, Xavier 2 1 52 7 6 7 2 0 20
Abdelhamid, Yunis 0 1 0 5 7 4 0 0 16
Dingome, Tristan 1 0 0 4 1 2 3 3 7
Bjorn Engels 1 2 0 3 3 1 1 0 7
Zeneli, Arber 2 2 14 4 6 8 2 5 18
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Foket, Thomas 0 3 0 1 2 0 0 0 3
Seyi Ojo 0 0 1 5 3 2 0 10 10
Kamara, Hassane 0 0 2 1 7 0 0 6 8
Nolan Mbemba 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Doumbia, Moussa 2 8 6 13 8 4 1 8 25
Grejohn Kyei 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ndom, Aly 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Cafaro, Mathieu 5 2 51 21 23 11 3 10 55
Disasi, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oudin, Remi 10 5 3 25 29 19 2 4 73
Konan, Ghislain 0 3 0 0 2 0 1 0 2
Mendy, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pinson, Virgile 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dia, Boulaye 3 2 0 10 9 2 0 10 21

Goaltime Statistics