Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 13/01/2019

Guingamp
Saint Etienne
Trọng tài: Abed, Karim
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

36.1%

Đội Nhà Thắng

29.2%

Hòa

34.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
36.1% 29.2% 34.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 13/01/2019
guingamp
0
1
saint etienne
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
01:00 - 12/08/2018
saint etienne
2
1
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
23:00 - 18/03/2018
saint etienne
2
0
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
02:50 - 21/12/2017
guingamp
2
1
saint etienne
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
01:00 - 30/04/2017
guingamp
0
2
saint etienne
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
23:00 - 11/12/2016
saint etienne
1
0
guingamp
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 13/03/2016
guingamp
2
0
saint etienne
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
20:00 - 29/11/2015
saint etienne
3
0
guingamp
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 24/05/2015
saint etienne
2
1
guingamp
Ligue 1 14/15
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 10/08/2014
guingamp
0
2
saint etienne
Ligue 1 14/15

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
strasbourg
3
3
guingamp
guingamp
1
1
monaco
montperllier
2
0
guingamp
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
o.lyon
2
1
guingamp
Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
Amiens
2
2
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
O.Nimes
Olympique Marseille
2
0
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
Strasbourg
Stade Rennais
3
0
Saint Etienne

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
323 95 138 166 1416 54 45 4 23 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 1 16 2 13 4 1 6 19
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 9 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 23 6 0 6 40
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 5 1 20 20 10 1 0 50
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 1 6 0 4 9
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 5 0 0 12
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 60 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N'Gbakoto, Yeni 0 1 18 4 5 5 0 10 14
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
412 154 148 184 1650 60 53 5 48 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 5 2 1 0 10
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 6 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 10 9 1 0 12 20
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 10 42
Remy Cabella 6 4 18 23 31 17 3 0 71
Wahbi Khazri 13 20 98 32 25 22 5 0 79
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 6 4
Saliba, William 0 0 0 2 1 0 0 3 3
M'Vila, Yann 0 0 0 2 8 4 1 0 14
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics