Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 10/02/2019

Guingamp
O.Lille
Trọng tài: Bastien, Benoit
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

30.3%

Đội Nhà Thắng

31%

Hòa

38.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.3% 31% 38.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 10/02/2019
guingamp
0
2
o.lille
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
20:00 - 26/08/2018
o.lille
3
0
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade Pierre Mauroy
01:00 - 15/04/2018
o.lille
2
2
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade Pierre Mauroy
01:00 - 17/09/2017
guingamp
1
0
o.lille
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
01:00 - 23/04/2017
o.lille
3
0
guingamp
Ligue 1 16/17
Stade Pierre Mauroy
01:00 - 16/10/2016
guingamp
1
0
o.lille
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
02:00 - 08/05/2016
o.lille
0
0
guingamp
Ligue 1 15/16
Stade Pierre Mauroy
00:45 - 14/01/2016
guingamp
0
0
o.lille
League Cup Pháp 15/16
Stade du Roudourou
01:00 - 18/10/2015
guingamp
1
1
o.lille
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
23:00 - 08/03/2015
guingamp
0
1
o.lille
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
3
olympique marseille
strasbourg
3
3
guingamp
guingamp
1
1
monaco
montperllier
2
0
guingamp
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
O.Lille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Lille
5
1
Paris St. Germain
Stade De Reims
1
1
O.Lille
Nantes
2
3
O.Lille
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Strasbourg
1
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
414 164 160 146 1732 66 34 6 54 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mothiba, Lebo 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Magalhaes, Gabriel 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Xeka 2 0 16 12 14 7 0 1 33
Ikone, Nanitamo 2 1 1 14 19 10 6 4 43
Araujo, Luiz 2 1 5 5 11 3 1 16 19
Loic Remy 3 9 0 7 5 7 2 12 19
Jose Fonte 3 0 0 11 14 3 1 0 28
Leao, Rafael 8 3 0 21 7 6 1 6 34
Jonathan Bamba 11 1 20 26 17 14 1 3 57
Nicolas Pepe 19 9 11 52 28 21 11 0 101
Rui Fonte 0 1 0 4 3 3 0 8 10
Mike Maignan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Edgar Ie 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Soumare, Boubakary 0 0 0 0 1 0 0 13 1
Dabila, Kouadio-Yves 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Youssouf Kone 0 2 0 0 2 2 0 1 4
Maia, Thiago 0 1 0 1 1 0 1 13 2
Toure, Fode 0 2 0 2 2 0 1 0 4
Adama Soumaoro 0 0 0 0 4 1 1 0 5
Celik, Mehmet 0 1 0 1 7 4 4 0 12
Mendes, Thiago 0 1 93 4 16 7 3 0 27
Yassine Benzia 0 0 0 1 2 2 1 0 5
Jeremy Pied 0 0 0 0 0 0 2 6 0
Mandava, Reinildo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zekaj, Arton 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics