Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 03/03/2019

Guingamp
Nantes
Trọng tài: Buquet, Ruddy
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

31.1%

Đội Nhà Thắng

32.9%

Hòa

35.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.1% 32.9% 35.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 03/03/2019
guingamp
0
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
21:00 - 04/11/2018
nantes
5
0
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
02:00 - 28/01/2018
guingamp
0
3
nantes
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
01:00 - 22/10/2017
nantes
2
1
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
02:00 - 15/05/2017
nantes
4
1
guingamp
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
02:00 - 04/12/2016
guingamp
2
0
nantes
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
02:00 - 17/01/2016
guingamp
2
2
nantes
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
02:00 - 09/08/2015
nantes
1
0
guingamp
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire
20:00 - 01/03/2015
nantes
1
0
guingamp
Ligue 1 14/15
Stade de la Beaujoire
22:00 - 05/10/2014
guingamp
0
1
nantes
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
3
olympique marseille
strasbourg
3
3
guingamp
guingamp
1
1
monaco
montperllier
2
0
guingamp
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Amiens
Nantes
3
2
Paris St. Germain
Nantes
2
1
O.Lyon
Toulouse
1
0
Nantes
Paris St. Germain
3
0
Nantes
Nantes
2
3
O.Lille
Stade De Reims
1
0
Nantes

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
435 139 177 167 1628 70 62 5 41 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 14 11 1 15 36
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 4 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 3 3 45 14 30 18 4 0 62
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 9 13 14 7 12 3 8 33
Coulibaly, Kalifa 6 12 0 14 15 5 1 13 34
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 2 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 7 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 7 47 6 6 7 4 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics