Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 07/04/2019

Guingamp
Monaco
Trọng tài: Bastien, Benoit
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

25.6%

Đội Nhà Thắng

29.3%

Hòa

45.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25.6% 29.3% 45.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 07/04/2019
guingamp
1
1
monaco
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
03:05 - 30/01/2019
guingamp
2
2
monaco
League Cup Pháp 18/19
Stade du Roudourou
03:00 - 23/12/2018
monaco
0
2
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade Louis II
01:00 - 22/04/2018
guingamp
3
1
monaco
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
02:00 - 05/11/2017
monaco
6
0
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade Louis II
23:00 - 25/02/2017
guingamp
1
2
monaco
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
01:30 - 13/08/2016
monaco
2
2
guingamp
Ligue 1 16/17
Stade Louis II
00:00 - 01/05/2016
monaco
3
2
guingamp
Ligue 1 15/16
Stade Louis II
22:00 - 27/09/2015
guingamp
3
3
monaco
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
20:00 - 08/02/2015
guingamp
1
0
monaco
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
3
olympique marseille
strasbourg
3
3
guingamp
guingamp
1
1
monaco
montperllier
2
0
guingamp
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
Monaco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Paris St. Germain
3
1
Monaco
Guingamp
1
1
Monaco
Monaco
1
1
G.Bordeaux
Angers
2
2
Monaco
Monaco
2
0
O.Lyon
Monaco
1
0
Nantes
Montperllier
2
2
Monaco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 143 148 167 1676 81 49 8 32 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabregas, Cesc 1 0 28 2 3 0 0 0 5
Kamil Glik 1 0 0 3 6 3 0 0 12
Henrichs, Benjamin 1 5 0 2 2 6 2 1 10
Pellegri, Pietro 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Vinicius, Carlos 1 6 0 5 2 4 0 9 11
Badiashile, Benoit 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Stevan Jovetic 2 1 0 7 4 7 0 4 18
Marcos Lopes 2 3 65 24 12 12 2 0 48
Aleksandr Golovin 2 1 10 15 13 14 2 3 42
Gelson Martins 3 0 0 13 5 7 1 0 25
Youri Tielemans 5 0 31 9 19 7 1 0 35
Falcao 12 13 0 32 28 12 2 4 72
Andrea Raggi 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Nacer Chadli 0 2 22 1 1 0 0 6 2
Danijel Subasic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jean-Eudes Aholou 0 0 0 4 8 1 1 4 13
Queralt, Jordi 0 0 1 2 5 2 0 4 9
Pierre-Gabriel, Ronael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grandsir, Samuel 0 2 3 1 2 3 1 8 6
Serrano, Julien 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Sylla, Moussa 0 1 0 5 4 3 0 9 12
Faivre, Romain 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Diop, Sofiane 0 1 2 3 5 2 0 4 10
Diego Benaglio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toure, Fode 0 1 0 1 2 1 3 0 4
N'Doram, Kevin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 1 3 4 2 1 8
Adrien Silva 0 0 0 2 3 1 0 2 6
Djibril Sidibe 0 8 2 2 7 5 0 4 14
Jemerson 0 1 0 1 2 2 0 0 5
Pele 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Naldo 0 0 0 0 0 2 0 0 2
William Vainqueur 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Seydou Sy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Biancone, Giulian 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Adama Traore 0 0 2 2 3 1 1 3 6
Almamy Toure 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Antonio Barreca 0 0 0 1 3 1 1 0 5
Georges-Kevin Nkoudou 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Isidor, Wilson 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Geubbels, Willem 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Massengo, Han-Noah 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Monaco đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Guingamp gần đây nhất.

Monaco đã phải nhật 7 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Ligue 1.

Marcus Thuram là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Guingamp với 7 bàn. Falcao đã ghi 12 bàn cho Monaco.

Felix Eboa bị nhiều thẻ vàng (5) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Guingamp. Falcao của Monaco bị 8 thẻ.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Guingamp và Monaco khi Guingamp chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Guingamp và Monaco là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Guingamp wins 1st half in 21% of their matches, Monaco in 21% of their matches.

Guingamp wins 21% of halftimes, Monaco wins 21%.

Both teams lost their last match.

Both teams haven't won their last match in Ligue 1.