Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 17/03/2019

Guingamp
Dijon Fco
Trọng tài: Lesage, Mikael
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

45.3%

Đội Nhà Thắng

30.4%

Hòa

24.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.3% 30.4% 24.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 17/03/2019
guingamp
1
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
01:00 - 06/12/2018
dijon fco
2
1
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
22:00 - 06/05/2018
dijon fco
3
1
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
02:00 - 10/12/2017
guingamp
4
0
dijon fco
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
01:00 - 07/05/2017
guingamp
4
0
dijon fco
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
02:00 - 06/11/2016
dijon fco
3
3
guingamp
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
01:30 - 25/05/2013
guingamp
2
0
dijon fco
Ligue 2 12/13
01:30 - 28/07/2012
dijon fco
1
0
guingamp
Ligue 2 12/13
02:00 - 13/03/2010
dijon fco
1
0
guingamp
Ligue 2 09/10
01:00 - 17/10/2009
guingamp
1
1
dijon fco
Ligue 2 09/10

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
3
olympique marseille
strasbourg
3
3
guingamp
guingamp
1
1
monaco
montperllier
2
0
guingamp
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Dijon Fco
3
2
Stade Rennais
O.Lyon
1
3
Dijon Fco
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Paris St. Germain
3
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
386 131 162 152 1627 71 55 3 27 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Marie, Jordan 1 0 2 8 5 2 1 6 15
Chang-hoon Kwon 1 4 20 3 7 3 0 7 13
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Benjamin Jeannot 2 7 0 11 18 10 0 1 39
Naim Sliti 2 9 88 22 21 14 3 7 57
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 1 4 3 3 2 1 10
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 16 20 13 2 5 49
Aguerd, Nayef 3 0 0 4 4 0 0 1 8
Wesley Said 4 5 8 19 12 11 0 9 42
Florent Balmont 0 0 15 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 2 4 4 0 0 6 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 5 10 2 0 2 17
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 4 0 2 0 8
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 9 5 1 2 16
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 4 0 0 9
Kaba, Sory 0 2 0 0 1 1 0 4 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics