Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 05/05/2019

Guingamp
Caen
Trọng tài:
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

47.6%

Đội Nhà Thắng

28.7%

Hòa

23.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.6% 28.7% 23.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 21/10/2018
caen
0
0
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade Michel d'Ornano
02:00 - 11/02/2018
guingamp
0
0
caen
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
02:00 - 17/12/2017
caen
0
0
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade Michel d'Ornano
02:00 - 05/02/2017
guingamp
0
1
caen
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
02:00 - 27/11/2016
caen
1
1
guingamp
Ligue 1 16/17
Stade Michel d'Ornano
23:00 - 06/08/2016
guingamp
1
0
caen
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Stade du Roudourou
22:00 - 24/04/2016
guingamp
1
1
caen
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
02:00 - 08/11/2015
caen
2
1
guingamp
Ligue 1 15/16
Stade Michel d'Ornano
01:00 - 26/04/2015
caen
0
2
guingamp
Ligue 1 14/15
Stade Michel d'Ornano
01:00 - 04/12/2014
guingamp
5
1
caen
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
3
olympique marseille
strasbourg
3
3
guingamp
guingamp
1
1
monaco
montperllier
2
0
guingamp
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
Caen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
0
Caen
Stade Rennais
3
1
Caen
Caen
1
2
Paris St. Germain
O.Lyon
3
1
Caen
Toulouse
1
1
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 89 111 108 1496 77 44 7 25 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Djiku 1 1 0 2 3 1 0 0 6
Prince Oniangue 2 0 0 8 10 5 0 1 23
Yacine Bammou 2 4 0 5 6 6 0 8 17
Claudio Beauvue 3 4 0 15 15 7 0 8 37
Faycal Fajr 3 3 83 13 10 16 4 0 39
Saifeddine Khaoui 3 0 8 10 9 4 1 7 23
Ninga, Rodrigue 5 13 3 15 16 12 3 4 43
Enzo Crivelli 6 4 0 8 6 2 1 5 16
Brice Samba 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tchokounte, Malik 0 9 0 3 7 5 2 13 15
Ndom, Aly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paul Baysse 0 3 1 3 3 2 0 0 8
Emmanuel Imorou 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Baissama Sankoh 0 0 0 0 2 2 0 8 4
Deminguet, Jessy 0 0 3 1 3 2 0 5 6
Zahary, Younn 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mbengue, Adama 0 0 1 1 5 2 0 3 8
Ismael Diomande 0 1 0 1 5 3 1 4 9
Armougom, Yoel 0 1 0 2 6 2 1 6 10
Frederic Guilbert 0 0 1 0 2 5 2 1 7
Joseph, Evens 0 0 0 1 1 1 0 11 3
Romain Genevois 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Peeters, Steff 0 0 7 0 1 3 0 2 4
Gradit, Jonathan 0 1 1 0 1 1 0 1 2
Moussaki, Herman 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Stavitski, Timo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics