Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 09/12/2018

Guingamp
Amiens
Trọng tài: Bastien, Benoit
Sân vận động: Stade du Roudourou

Dự đoán tỷ lệ

47.3%

Đội Nhà Thắng

30.7%

Hòa

22%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.3% 30.7% 22%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 09/12/2018
guingamp
1
2
amiens
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
02:00 - 21/01/2018
amiens
3
1
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade de La Licorne
01:00 - 29/10/2017
guingamp
1
1
amiens
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
02:00 - 03/03/2012
guingamp
1
1
amiens
Ligue 2 11/12
01:00 - 01/10/2011
amiens
0
0
guingamp
Ligue 2 11/12
01:00 - 14/05/2011
amiens
2
1
guingamp
Giải hạng nhì quốc gia 10/11
02:00 - 18/12/2010
guingamp
1
2
amiens
Giải hạng nhì quốc gia 10/11
01:00 - 16/05/2009
amiens
3
3
guingamp
Ligue 2 08/09
02:00 - 20/12/2008
guingamp
0
0
amiens
Ligue 2 08/09
02:00 - 09/02/2008
amiens
3
1
guingamp
Ligue 2 07/08

Thành tích gần đây

Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
0
dijon fco
toulouse
1
0
guingamp
guingamp
1
0
angers
o.lyon
2
1
guingamp
guingamp
1
2
o.lyon
guingamp
2
2
monaco
Amiens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Amiens
2
1
O.Nimes
Stade De Reims
2
2
Amiens
Amiens
1
0
Nice
Olympique Marseille
2
0
Amiens
Amiens
1
0
Caen
Stade Rennais
1
0
Amiens
O.Lille
2
1
Amiens

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
289 85 126 151 1296 46 42 4 19 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 1 16 2 13 4 1 5 19
Marcus Coco 1 5 0 4 6 4 2 7 14
Blas, Ludovic 1 2 1 6 11 11 4 5 28
Lucas Deaux 2 1 0 5 7 0 1 1 12
Nolan Roux 2 5 0 11 21 2 0 6 34
Eboa, Felix 2 0 0 3 4 0 0 0 7
Benezet, Nicolas 3 5 64 9 9 9 1 6 27
Thuram, Marcus 7 5 1 19 18 10 1 0 47
Jeremy Sorbon 0 0 0 0 2 1 0 4 3
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 1 4 0 2 7
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 1 2 1 0 1 4
Rebocho 0 2 48 6 3 5 4 0 14
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Merghem, Mehdi 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N'Gbakoto, Yeni 0 1 17 4 5 5 0 9 14
Ronny Rodelin 0 3 0 6 7 10 0 8 23
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
294 93 126 113 1368 48 50 1 24 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Bodmer 1 1 0 5 5 2 0 13 12
Gurtner, Regis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Pieters 1 0 6 2 2 3 0 1 7
Adenon, Khaled 0 2 0 0 3 0 0 0 3
Ganso, Paulo 0 0 5 0 1 1 2 7 2
Emil Krafth 1 0 1 4 2 2 1 2 8
Monconduit, Thomas 0 1 0 5 6 4 0 0 15
Prince Desir Gouano 1 0 0 4 3 0 0 0 7
Moussa Konate 5 15 0 12 15 10 2 4 37
Gnahore, Eddy 4 2 1 12 11 7 1 7 30
Alexis Blin 1 2 0 1 1 1 0 2 3
Guirassy, Sehrou 2 4 0 5 2 3 0 0 10
Rafal Kurzawa 1 0 6 1 0 1 0 9 2
Zungu, Bongani 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mendoza, Stiven 1 1 28 5 15 12 1 3 32
Lefort, Jordan 0 1 0 1 5 3 0 1 9
Segarel, Stanley 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hajjam, Oualid 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Dibassy, Bakaye 1 2 0 3 4 1 1 1 8
Saman Ghoddos 3 5 56 13 13 8 4 4 34
Quentin Cornette 0 0 1 2 3 0 0 1 5
Otero, Juan 1 13 9 12 24 11 2 5 47
Timite, Cheick 0 1 0 5 9 5 1 9 19
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Traore, Gaoussou 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Sy, Sanasi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300