Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

20:30 - 17/03/2019

Groningen
ADO Den Haag
Trọng tài: Higler, Dennis
Sân vận động: Noordlease Stadion

Dự đoán tỷ lệ

59%

Đội Nhà Thắng

22.6%

Hòa

18.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
59% 22.6% 18.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 17/03/2019
groningen
1
0
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Noordlease Stadion
23:30 - 06/10/2018
ado den haag
1
0
groningen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Cars Jeans Stadion
22:45 - 11/02/2018
groningen
0
0
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Noordlease Stadion
00:30 - 03/12/2017
ado den haag
0
3
groningen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Cars Jeans Stadion
00:45 - 09/04/2017
ado den haag
4
3
groningen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Cars Jeans Stadion
02:45 - 20/11/2016
groningen
2
1
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Noordlease Stadion
19:30 - 03/04/2016
ado den haag
0
1
groningen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Cars Jeans Stadion
20:30 - 29/11/2015
groningen
2
1
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Noordlease Stadion
20:30 - 01/03/2015
groningen
1
1
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Noordlease Stadion
19:30 - 24/08/2014
ado den haag
3
0
groningen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Cars Jeans Stadion

Thành tích gần đây

Groningen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
groningen
2
1
vitesse arnhem
fc emmen
1
0
groningen
groningen
3
0
fortuna sittard
fc zwolle
3
2
groningen
sc heerenveen
1
1
groningen
groningen
1
0
excelsior
groningen
1
0
de graafschap
az alkmaar
1
0
groningen
groningen
1
0
ado den haag
ADO Den Haag
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ADO Den Haag
6
2
Willem II
ADO Den Haag
3
1
Excelsior
PSV Eindhoven
3
1
ADO Den Haag
AZ Alkmaar
2
3
ADO Den Haag
ADO Den Haag
5
0
Utrecht
ADO Den Haag
3
3
Vitesse Arnhem
Groningen
1
0
ADO Den Haag
ADO Den Haag
2
3
SC Heerenveen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 160 164 156 1571 61 56 6 41 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mimoun Mahi 8 21 5 24 19 12 5 3 55
Memisevic, Samir 5 1 1 11 5 3 1 0 19
Iliass Bel Hassani 1 2 31 4 4 5 1 2 13
Jannik Pohl 1 2 0 1 2 0 0 4 3
Moreira, Ahmad 1 2 3 1 5 2 2 12 8
Chabot, Julian Jeffrey 1 0 0 2 4 0 0 2 6
Zeefuik, Deyovaisio 1 1 0 3 4 0 2 0 7
Cassierra, Mateo 1 1 0 4 5 3 0 3 12
Hankouri, Mo El 1 2 0 5 2 0 0 13 7
Reis, Ludovit 1 0 0 1 7 4 1 3 12
Breij, Michael 1 0 3 4 5 3 0 4 12
Thomas Bruns 2 0 30 5 6 2 1 4 13
Warmerdam, Django 2 0 4 8 7 5 1 3 20
Sierhuis, Kaj 3 4 0 12 18 4 0 2 34
Gladon, Paul 5 4 0 10 2 3 0 11 15
Ritsu Doan 5 4 18 36 26 13 2 0 75
Sergio Padt 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Absalem, Amir 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Handwerker, Tim 0 1 28 7 9 2 2 0 18
Mike te Wierik 0 0 0 2 6 3 1 0 11
Hrustic, Ajdin 0 1 23 6 8 6 1 9 20
Tom Van Weert 0 2 0 3 2 0 1 0 5
Jesper Drost 0 2 0 0 2 0 0 0 2
Antuna, Uriel 0 1 0 1 2 1 0 7 4
Van De Looi, Tom 0 0 0 2 2 1 0 11 5
Van Kaam, Daniel 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Freriks, Tim 0 0 0 0 1 0 0 6 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
351 140 150 188 1568 57 68 7 58 63
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Goossens, John 1 1 30 4 9 7 1 6 20
Dion Malone 1 2 0 1 4 1 2 5 6
Kuipers, Nick 1 0 0 1 3 0 0 3 4
Elson Hooi 1 4 1 6 5 4 1 7 15
Wilfried Kanon 1 0 0 2 6 0 1 1 8
Giovanni Troupee 1 0 0 2 3 2 2 0 7
Aaron Meijers 2 1 1 3 4 1 1 0 8
Melvyn Lorenzen 2 5 0 7 7 2 3 11 16
Danny Bakker 2 2 0 7 7 3 1 0 17
Erik Falkenburg 5 10 0 9 7 5 0 10 21
Lex Immers 7 4 0 18 12 4 3 0 34
Becker, Sheraldo 7 12 1 25 22 5 9 0 52
Necid, Tomas 9 14 0 14 13 8 4 10 35
Abdenasser El Khayati 17 7 150 36 26 14 12 0 76
Groothuizen, Indy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kuipers, Bas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pinas, Shaquille 0 0 0 1 4 1 1 11 6
Goppel, Thijmen 0 1 0 0 3 0 0 22 3
Beugelsdijk, Tom 0 1 0 1 7 3 2 1 11
Robert Zwinkels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gorter, Donny 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yuning, Zhang 0 1 0 0 2 0 0 6 2
Kyle Ebecilio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boussakou, Yahya 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Havekotte, Mike 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics