Thông tin trận đấu

Ligue 2

21:00 - 12/01/2019

Grenoble
Le Havre
Trọng tài: Dechepy, Bastein
Sân vận động: Stade des Alpes

Dự đoán tỷ lệ

37.9%

Đội Nhà Thắng

32.1%

Hòa

30%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37.9% 32.1% 30%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 12/01/2019
grenoble
0
0
le havre
Ligue 2 18/19
Stade des Alpes
01:00 - 04/08/2018
le havre
1
1
grenoble
Ligue 2 18/19
Stade Oceane
01:30 - 28/05/2011
le havre
5
0
grenoble
Ligue 2 10/11
01:00 - 07/08/2010
grenoble
1
0
le havre
Ligue 2 10/11
22:00 - 26/04/2009
le havre
0
1
grenoble
Ligue 1 08/09
01:00 - 23/11/2008
grenoble
0
0
le havre
Ligue 1 08/09
Stade des Alpes
02:30 - 09/02/2008
le havre
0
0
grenoble
Ligue 2 07/08
01:30 - 25/08/2007
grenoble
0
2
le havre
Ligue 2 07/08
02:30 - 27/02/2007
grenoble
2
1
le havre
Ligue 2 06/07
01:00 - 16/09/2006
le havre
1
1
grenoble
Ligue 2 06/07

Thành tích gần đây

Grenoble
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
grenoble
1
0
nancy
clermont foot
1
1
grenoble
grenoble
2
0
red star fc
stade brestois 29
3
1
grenoble
valenciennes
3
2
grenoble
lb chateauroux
2
2
grenoble
grenoble
1
1
gazélec ajaccio
chamois niort
1
1
grenoble
Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Le Havre
3
1
Ajaccio
Beziers
1
1
Le Havre
Le Havre
2
2
Metz
Troyes
2
1
Le Havre
Orleans US 45
1
1
Le Havre
Le Havre
1
1
STADE BRESTOIS 29
Vitre AS
3
0
Le Havre
Le Havre
1
0
Red Star FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
335 129 153 146 1441 45 48 3 34 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Deletraz, Julien 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Jadeyaour, Alharbi 0 0 0 0 0 0 0 12 0
Maubleu, Brice 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Boussaha, Lakdar 0 0 0 1 0 0 0 8 1
Belvito, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Grange, Romain 3 0 6 3 0 0 0 0 3
Chergui, Malek 6 2 0 7 1 0 0 6 8
Gibaud, Pierre 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bengriba, Selim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jigauri, Jaba 0 0 0 0 0 0 0 10 0
Mombris, Jerome 0 0 0 0 2 0 2 0 2
Camara, Papa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanusi, Ryan 1 0 0 2 2 0 0 0 4
M'Changama, Youssouf 5 0 12 6 3 1 0 1 10
Coulibaly, Ibrahima 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Vandenabeele, Eric 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Ngoye, Francis 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Pambou, Yves 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Demba, Harouna 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Benet, Jessy 2 0 9 3 3 0 0 2 6
Maxime Spano 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Florian Sotoca 10 2 1 12 9 0 1 0 21
Taravel, Nicolas Michel 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Maanane, Eddy 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Corentin, Tirard 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Elogo, Arsene 2 1 0 2 1 0 0 7 3
Brun, Yohan 0 0 0 1 0 0 0 4 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
321 120 148 132 1435 57 43 6 35 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 2 0 0 4 4
Herve Bazile 2 0 8 4 0 0 0 6 4
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 3 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Fontaine, Jean 4 0 3 5 4 2 0 3 11
Kadewere, Tino 4 2 0 5 3 0 2 4 8
Ferhat, Zinedine 4 0 19 5 2 1 3 5 8
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Gory, Alimani 6 0 1 8 2 0 3 9 10
Bese, Barnabas 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 6 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 4 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300