Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 04/11/2018

Grasshopper Zurich
Young Boys
Trọng tài: Tschudi, Lionel
Sân vận động: Letzigrund

Dự đoán tỷ lệ

15.8%

Đội Nhà Thắng

20%

Hòa

64.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
15.8% 20% 64.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 17/05/2019
young boys
6
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
01:00 - 10/03/2019
grasshopper zurich
0
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
01:00 - 04/11/2018
grasshopper zurich
0
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
21:00 - 22/07/2018
young boys
2
0
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
00:00 - 20/05/2018
grasshopper zurich
1
2
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
22:00 - 11/03/2018
young boys
3
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
22:00 - 10/12/2017
young boys
1
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
00:00 - 30/07/2017
grasshopper zurich
0
4
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
18:45 - 17/04/2017
young boys
0
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stade de Suisse
02:00 - 26/02/2017
grasshopper zurich
2
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 16/17
Letzigrund

Thành tích gần đây

Grasshopper Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
young boys
6
1
grasshopper zurich
neuchatel xamax fcs
1
1
grasshopper zurich
grasshopper zurich
1
1
fc thun
grasshopper zurich
1
1
zurich
grasshopper zurich
1
1
fc lugano
fc sion
3
0
grasshopper zurich
Young Boys
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Young Boys
6
1
Grasshopper Zurich
Young Boys
3
1
FC Basel 1893
Young Boys
2
2
FC Lugano
Neuchatel Xamax FCS
1
0
Young Boys
FC Luzern
1
3
Young Boys
Young Boys
5
1
FC Thun
Young Boys
3
2
FC St. Gallen 1879

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
271 113 115 141 1608 85 48 4 29 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ravet, Yoric 1 1 32 4 11 3 1 0 18
Aleksandar Cvetkovic 1 0 0 2 0 0 1 7 2
Nathan 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Pusic, Petar 1 0 2 5 3 3 1 8 11
Ajeti, Arlind 2 2 0 5 1 0 0 0 6
Rhyner, Jean-Pierre 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Pinga, Aimery 2 3 0 6 3 2 0 6 11
Bahoui, Nabil 3 2 0 11 7 5 2 2 23
Holzhauser, Raphael 3 0 43 8 6 2 3 0 16
Bajrami, Nedim 3 3 3 11 8 3 0 2 22
Ngoy, Julien 4 4 2 8 5 2 1 6 15
Marco Djuricin 5 22 0 14 13 3 0 4 30
Jeffren 0 0 2 1 3 1 0 2 5
Tarashaj, Shani 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Gjorgjev, Nikola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cabral, Euclides 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Arigoni, Allan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Caiuby 0 0 0 3 9 0 0 0 12
Taipi, Gjelbrim 0 0 5 0 4 0 0 11 4
Lika, Bujar 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Asllani, Mersim 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lindner, Heinz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sigurjonsson, Runar 0 2 23 3 9 0 3 1 12
Lavanchy, Numa 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Doumbia, Souleyman 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Kamber, Robin 0 1 0 2 2 0 2 4 4
Zesiger, Cedric 0 0 0 0 2 0 0 6 2
Diani, Djibril 0 0 0 0 1 1 2 2 2
Basic, Marko 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Lucas Andersen 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Sukacev, Nikola 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Kastrati, Meriton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morandi, Giotto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bajrami, Mergim 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malle, Aly 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Munsy, Ridge 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rustemoski, Amel 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pickel, Charles 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 28 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
493 203 214 220 1773 73 66 8 94 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schick, Thorsten 1 0 47 6 3 1 6 11 10
Loris Benito 1 1 0 3 7 3 3 0 13
Sekou Sanogo Junior 1 1 0 3 4 1 4 0 8
Leonardo Bertone 1 0 4 4 3 0 2 4 7
Gianluca Gaudino 1 0 8 3 2 1 3 8 6
Lauper, Sandro 1 0 0 3 5 1 0 6 9
Camara, Mohamed Aly 2 0 0 4 7 0 1 0 11
Sow, Djibril 3 0 15 5 11 3 4 1 19
Garcia, Ulisses 3 1 6 4 6 2 2 12 12
Aebischer, Michel 3 1 36 6 12 4 5 7 22
Miralem Sulejmani 7 1 57 12 8 6 11 6 26
Assale, Roger 9 16 3 26 21 7 7 5 54
Fassnacht, Christian 10 2 2 28 28 11 2 4 67
Moumi, Nicolas 10 6 0 16 17 6 1 7 39
Nsame, Jean 15 14 0 23 24 3 4 10 50
Guillaume Hoarau 23 7 0 38 23 7 6 7 68
Marco Wolfli 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gregory Wuthrich 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Kevin Mbabu 0 0 0 1 3 1 3 1 5
Bergen, Steve 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lotomba, Jordan 0 1 0 0 0 0 1 2 0
Kronig, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Seydoux, Leo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
David Von Ballmoos 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mambimbi, Felix Khonde 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics